Kết quả bóng đá trận Garuda FC vs Darwin Hearts, 18:00 ngày 23/07/2026

Darwin Ngoại hạng Úc · 18:00 ngày 23/07/2026
Garuda FC
Sắp đá --:--:--
Darwin Hearts
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 05
Hòa 10 21
Bại 20 84
Ghi bàn 28 919
Mất bàn 144 4522
Điểm 19 216

Chủ = Garuda FC · Khách = Darwin Hearts

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Garuda FC (16)Hiệp 1 / Cả trậnDarwin Hearts (16)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (38%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (19%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
2 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (69%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Garuda FC 3 (50%)Hòa 1 (17%)Darwin Hearts 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL10/05/26Darwin Hearts1-1 (1-1)Garuda FC4-1--H
AUS DPL25/07/25Garuda FC0-3 (0-1)Darwin Hearts4-5-1.53.75B
AUS DPL23/05/25Darwin Hearts0-2 (0-1)Garuda FC4-3-0.753.75T
AUS DPL21/03/25Garuda FC3-1 (0-0)Darwin Hearts3-804.25T
AUS DPL26/07/24Garuda FC2-0 (0-0)Darwin Hearts2-10--T
AUS DPL12/07/24Darwin Hearts2-1 (1-1)Garuda FC6-1-2.754.5B

Thành tích gần đây — Garuda FC

HBBBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (20%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 9/45 (10 trận) Châu Á: 0/2/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL02/07/26Palmerston2-2 (2-0)Garuda FC9-5--H
AUS DPL26/06/26Garuda FC0-10 (0-4)University Azzurri FC2-4--B
AUS DPL20/06/26Garuda FC0-2 (0-1)Hellenic AC3-5--B
AUS DPL12/06/26Darwin Olympics9-1 (5-1)Garuda FC4-2-3.254.75B
AUS DPL05/06/26Garuda FC0-6 (0-2)Casuarina FC0-1--B
AUS DPL30/05/26Port Darwin FC5-3 (1-1)Garuda FC8-2--B
AUS DPL22/05/26Mindil Aces4-0 (2-0)Garuda FC5-3-2.754.25B
AUS DPL17/05/26Garuda FC1-2 (1-1)Palmerston1-6-0.254.25B
AUS DPL10/05/26Darwin Hearts1-1 (1-1)Garuda FC4-1--H
AUS DPL26/04/26University Azzurri FC4-1 (1-0)Garuda FC8-1--B
AUS DPL23/04/26Hellenic AC4-4 (1-2)Garuda FC6-4-24.25H
AUS DPL18/04/26Garuda FC1-8 (1-3)Darwin Olympics1-3-2.254B
AUS DPL11/04/26Casuarina FC2-0 (1-0)Garuda FC2-2-0.753.5B
AUS DPL28/03/26Garuda FC1-4 (0-2)Port Darwin FC2-6-1.53.75B
AUS CUP24/03/26University Azzurri FC4-1 (2-1)Garuda FC2-2--B
AUS DPL20/03/26Garuda FC0-4 (0-1)Mindil Aces0-11--B
AUS DPL06/09/25Hellenic AC3-0 (0-0)Garuda FC3-2-2.254.25B
AUS DPL29/08/25Garuda FC0-0 (0-0)Mindil Aces0-8-1.53.75H
AUS DPL23/08/25Darwin Olympics6-1 (5-0)Garuda FC5-1-23.75B
AUS DPL15/08/25Port Darwin FC2-1 (1-1)Garuda FC12-3-13.75B

Thành tích gần đây — Darwin Hearts

TTTTBBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS DPL18/07/26Darwin Hearts2-1 (1-0)Hellenic AC1-3--T
AUS DPL28/06/26Darwin Olympics2-3 (1-3)Darwin Hearts4-5-0.54T
AUS DPL25/06/26Darwin Hearts3-1 (1-1)Port Darwin FC6-503.5T
AUS DPL21/06/26Casuarina FC0-2 (0-1)Darwin Hearts3-8+0.754T
AUS DPL06/06/26Mindil Aces4-0 (3-0)Darwin Hearts3-6-0.754B
AUS DPL31/05/26Darwin Hearts3-4 (1-4)Palmerston5-5+24.25B
AUS DPL23/05/26University Azzurri FC4-1 (3-1)Darwin Hearts1-6-0.753.75B
AUS DPL12/05/26Hellenic AC2-3 (1-2)Darwin Hearts4-5+0.753.75T
AUS DPL10/05/26Darwin Hearts1-1 (1-1)Garuda FC4-1--H
AUS CUP02/05/26Darwin Hearts1-3 (1-0)University Azzurri FC---B
AUS DPL25/04/26Darwin Hearts1-2 (1-0)Darwin Olympics9-403.25B
AUS DPL22/04/26Darwin Hearts5-1 (1-1)Casuarina FC2-0+1.53.5T
AUS DPL18/04/26Port Darwin FC4-3 (3-1)Darwin Hearts6-1103B
AUS DPL12/04/26Darwin Hearts1-0 (0-0)Mindil Aces0-903.25T
AUS DPL27/03/26Palmerston2-5 (1-2)Darwin Hearts1-8--T
AUS CUP24/03/26Darwin Hearts4-3 (3-1)Mindil Aces2-7--T
AUS DPL20/09/25Darwin Hearts0-2 (0-0)University Azzurri FC2-403.25B
AUS DPL13/09/25Darwin Olympics5-1 (2-1)Darwin Hearts4-7-0.252.75B
AUS DPL06/09/25Mindil Aces2-1 (2-1)Darwin Hearts15-0+0.53.25B
AUS DPL30/08/25Darwin Hearts1-0 (0-0)Darwin Olympics1-6+0.253.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Garuda FC (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.44 bàn/trận
Darwin Hearts (16 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Garuda FC (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (86%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Darwin Hearts (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
43
1 Bàn
01
2 Bàn
05
3 Bàn
11
4+ Bàn
512
B.thắng H1
313
B.thắng H2
Garuda FCDarwin Hearts

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
10
T/H
01
T/B
03
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
54
B/B
Garuda FCDarwin Hearts

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
06
Thắng 1
41
Hòa
24
Thua 1
145
Thua 2+
Garuda FCDarwin Hearts

Thông tin đội bóng

Garuda FC Thông tin Darwin Hearts
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm22.0011.501.040.804.750.890.88-3.500.88
Live17.00 ↓9.60 ↓1.05 ↑0.81 ↑4.750.87 ↓0.96 ↑-3.000.81 ↓
VcbetSớm22.0011.501.040.884.750.930.92-3.250.87
Live18.00 ↓10.00 ↓1.06 ↑0.884.750.930.96 ↑-3.000.84 ↓
InterwettenSớm28.0010.001.050.654.501.05---
Live15.00 ↓9.50 ↓1.09 ↑0.654.501.05---
10BETSớm25.0012.001.010.844.750.80---
Live15.00 ↓9.00 ↓1.09 ↑0.67 ↓4.501.03 ↑---
WewbetSớm31.0010.301.030.824.750.940.88-3.500.90
Live21.00 ↓8.80 ↓1.07 ↑0.87 ↑4.750.93 ↓0.98 ↑-3.000.84 ↓
LadbrokesSớm23.0015.001.050.303.502.10---
Live15.00 ↓11.00 ↓1.08 ↑0.303.502.20 ↑---
18BetSớm19.0011.001.010.715.000.810.71-3.500.81
Live15.00 ↓9.50 ↓1.07 ↑0.77 ↑4.750.84 ↑0.75 ↑-3.250.86 ↑
BwinSớm21.0014.001.050.684.501.05---
Live14.50 ↓10.50 ↓1.08 ↑0.684.501.05---
1xBetSớm19.0013.001.060.112.505.000.90-3.500.90
Live18.00 ↓9.40 ↓1.05 ↓0.70 ↑4.501.01 ↓1.08 ↑-2.750.64 ↓
Bet 365Sớm19.0013.001.060.955.000.850.90-3.500.90
Live15.00 ↓10.00 ↓1.10 ↑0.85 ↓4.750.95 ↑0.98 ↑-3.000.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.