Kết quả bóng đá trận Gartcairn FC (W) vs Dundee United (W), 01:15 ngày 27/08/2026

SWPL Cúp Nữ Scotland · 01:15 ngày 27/08/2026
Gartcairn FC (W)
2 Kết thúc HT 1-1 2
Dundee United (W)
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Gartcairn FC (W) Phút Dundee United (W)
1 - 0 16'
2 - 0 16'
23'
23'
27'
27'
45' 2 - 1
45+2' 2 - 2
HT 1-1
52'
52'
64'
64'
3 - 2 67'
4 - 2 67'
74' 4 - 3
74' 4 - 4
85'
85'
92' 4 - 5
92' 4 - 6
5 - 6 96'
6 - 6 96'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 12 35
Bại 21 55
Ghi bàn 35 1413
Mất bàn 86 1921
Điểm 12 95

Chủ = Gartcairn FC (W) · Khách = Dundee United (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gartcairn FC (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnDundee United (W) (17)
3 (23%)Thắng/Thắng1 (6%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa4 (24%)
4 (31%)Hòa/Bại3 (18%)
1 (8%)Bại/Hòa2 (12%)
2 (15%)Bại/Bại6 (35%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Gartcairn FC (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Dundee United (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WD25/04/26Dundee United (W)1-1 (1-0)Gartcairn FC (W)6-2--H

Thành tích gần đây — Gartcairn FC (W)

BBBTTBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WD16/08/26Gartcairn FC (W)1-4 (1-1)Boroughmuir Thistle FC (W)4-5--B
SWPL C(W)09/08/26Gartcairn FC (W)1-2 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)2-1--B
SWPL C(W)06/08/26Motherwell (W)2-1 (0-1)Gartcairn FC (W)12-0-2.54B
SWPL C(W)02/08/26Gartcairn FC (W)3-1 (1-0)Queen's Park (W)9-5--T
SWPL C(W)26/07/26Falkirk (W)2-4 (2-3)Gartcairn FC (W)2-13--T
INT CF30/04/26Gartcairn FC (W)0-2 (0-0)Kilmarnock (W)---B
SCO WD25/04/26Dundee United (W)1-1 (1-0)Gartcairn FC (W)6-2--H
SCO WD02/04/26Gartcairn FC (W)1-1 (1-1)Boroughmuir Thistle FC (W)2-6--H
SCO WD19/03/26Kilmarnock (W)4-0 (3-0)Gartcairn FC (W)8-4-23.25B
SCO WD22/02/26Gartcairn FC (W)1-0 (1-0)Livingston (W)5-2--T
SCO WD05/02/26Boroughmuir Thistle FC (W)2-1 (1-0)Gartcairn FC (W)5-0-1.253B
SCO WD18/01/26Boroughmuir Thistle FC (W)1-0 (0-0)Gartcairn FC (W)6-4--B
SCO WD02/11/25Gartcairn FC (W)1-3 (0-2)Kilmarnock (W)6-15--B
SWPL C(W)05/10/25Gartcairn FC (W)1-3 (1-0)Queen's Park (W)3-5--B
Sco WC07/09/25Boroughmuir Thistle FC (W)0-0 (0-0)Gartcairn FC (W)2-7-0.753.25H
SCO WD18/05/25Boroughmuir Thistle FC (W)3-2 (0-2)Gartcairn FC (W)4-5--B
SCO WD13/03/25Gartcairn FC (W)3-1 (1-0)Boroughmuir Thistle FC (W)--0.53.25T
SCO WD16/02/25Hamilton FC (W)4-0 (2-0)Gartcairn FC (W)8-1--B
SCO WD15/01/25Gartcairn FC (W)2-0 (2-0)St Johnstone (W)4-3--T
SCO WD05/01/25Boroughmuir Thistle FC (W)1-3 (0-1)Gartcairn FC (W)4-3--T

Thành tích gần đây — Dundee United (W)

HBBHHBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)09/08/26Queen's Park (W)3-3 (1-0)Dundee United (W)3-4--H
SWPL C(W)06/08/26Dundee United (W)0-1 (0-1)Aberdeen (W)2-5-13.75B
SWPL C(W)02/08/26Kilmarnock (W)2-1 (1-0)Dundee United (W)5-1--B
SWPL C(W)26/07/26Dundee United (W)2-2 (1-1)Renfrew (W)---H
SCO WD03/05/26Dundee United (W)2-2 (1-1)Kilmarnock (W)5-7--H
INT CF30/04/26Boroughmuir Thistle FC (W)2-0 (0-0)Dundee United (W)---B
SCO WD25/04/26Dundee United (W)1-1 (1-0)Gartcairn FC (W)6-2--H
SCO WD02/04/26Dundee United (W)0-3 (0-2)Spartans (W)3-4-0.753B
SCO WD19/03/26Dundee United (W)2-3 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)1-6-0.52.75B
Sco WC18/02/26Montrose LFC (W)5-1 (4-0)Dundee United (W)7-3--B
Sco WC15/02/26Montrose LFC (W)2-0 (0-0)Dundee United (W)8-2--B
SCO WD08/02/26Dundee United (W)1-1 (0-1)St Johnstone (W)3-4--H
SCO WD01/02/26Dundee United (W)0-5 (0-4)Kilmarnock (W)4-10--B
SCO WD25/01/26Queen's Park (W)2-1 (2-1)Dundee United (W)2-7-0.52.75B
SCO WD18/01/26Dundee United (W)1-1 (0-0)Livingston (W)7-3--H
Sco WC11/01/26Dundee United (W)5-1 (2-0)Bonnyrigg Rose (W)---T
SCO WD21/12/25Stirling University (W)0-4 (0-1)Dundee United (W)3-10--T
SCO WD16/11/25Dundee United (W)0-0 (0-0)Spartans (W)3-3--H
SCO WD12/10/25Dundee United (W)0-0 (0-0)Boroughmuir Thistle FC (W)1-4--H
SCO WD21/09/25Dundee United (W)4-3 (1-1)Stirling University (W)11-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
12
19
Sút cầu môn
8
11
Tấn công
59
60
Tấn công nguy hiểm
23
31
Sút ngoài cầu môn
4
8
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
3
1
Cứu thua
6
2
Quả ném biên
33
70
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gartcairn FC (W) (14 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Dundee United (W) (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gartcairn FC (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

Dundee United (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Gartcairn FC (W)Dundee United (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Gartcairn FC (W)Dundee United (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
11
Thắng 1
38
Hòa
54
Thua 1
65
Thua 2+
Gartcairn FC (W)Dundee United (W)

Thông tin đội bóng

Gartcairn FC (W) Thông tin Dundee United (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.453.602.450.923.250.870.900.000.90
Live9.50 ↑1.15 ↓8.00 ↑2.45 ↑4.500.28 ↓1.17 ↑0.000.68 ↓
InterwettenSớm2.503.502.451.053.500.65---
Live30.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
CrownSớm2.433.852.220.773.250.930.930.000.77
Live8.40 ↑1.17 ↓6.90 ↑2.50 ↑4.500.20 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm2.253.532.330.813.250.870.840.000.84
Live8.30 ↑1.21 ↓6.60 ↑2.32 ↑4.500.23 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm2.373.602.370.442.501.62---
Live8.00 ↑1.15 ↓7.00 ↑0.53 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.353.502.350.783.250.740.760.000.76
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑5.71 ↑4.500.05 ↓1.08 ↑0.000.62 ↓
PinnacleSớm2.503.622.230.773.250.950.970.000.75
Live8.51 ↑1.15 ↓6.88 ↑2.34 ↑4.500.28 ↓1.15 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm2.353.602.351.053.500.66---
Live8.50 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.33 ↑4.500.17 ↓---
1xBetSớm2.453.502.470.953.500.760.850.000.85
Live15.80 ↑1.06 ↓13.20 ↑3.03 ↑4.500.22 ↓1.17 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm2.403.602.400.803.251.000.900.000.90
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.80 ↑4.500.18 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.403.302.400.953.500.75---
Live71.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑25.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.