Kết quả bóng đá trận Garr and Ava vs FK Tauras Taurage, 17:00 ngày 15/08/2026

2.Hạng Litva · 17:00 ngày 15/08/2026
Garr and Ava
0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Tauras Taurage
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Garr and Ava Phút FK Tauras Taurage
HT 0-0
54'
54'
61'
73'
79'
89'
90'⚽ 0 - 1 Martin Perveinis
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 04
Hòa 00 03
Bại 32 103
Ghi bàn 44 516
Mất bàn 76 1715
Điểm 03 015

Chủ = Garr and Ava · Khách = FK Tauras Taurage

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Garr and Ava (26)Hiệp 1 / Cả trậnFK Tauras Taurage (32)
5 (19%)Thắng/Thắng9 (28%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (8%)Hòa/Thắng6 (19%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (9%)
6 (23%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (27%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Garr and Ava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21641123232211
Sân nhà11434159159
Sân khách10217814712
6 gần610558--

FK Tauras Taurage

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212463925405
Sân nhà118122612254
Sân khách114341313155
6 gần6411127--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Garr and Ava 0 (0%)Hòa 1 (33%)FK Tauras Taurage 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D204/04/26FK Tauras Taurage2-0 (0-0)Garr and Ava5-5--B
LIT D224/08/24FK Tauras Taurage1-0 (0-0)Garr and Ava10-3--B
LIT D230/03/24Garr and Ava0-0 (0-0)FK Tauras Taurage5-9--H

Thành tích gần đây — Garr and Ava

BBBBTBBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D207/08/26Hegelmann Litauen II3-1 (0-1)Garr and Ava2-4--B
LIT D201/08/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Neptunas Klaipeda2-1--B
LIT D225/07/26Lietava Jonava1-0 (0-0)Garr and Ava4-8--B
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4-0.752.5B
LIT D219/06/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Transinvest II6-2+1.53.25T
LIT D213/06/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)Garr and Ava3-8+0.52.75B
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6-0.252.75B
LIT D229/05/26Garr and Ava1-1 (1-1)Siauliai B7-0+1.753.5H
LIT D223/05/26Atomsfera Mazeikiai1-1 (0-0)Garr and Ava9-5-0.252.75H
LIT Cup19/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija2-1 (1-1)Garr and Ava6-6+0.252.5B
LIT D215/05/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Kauno Zalgiris II5-3+1.53.25T
LIT D209/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-2 (0-0)Garr and Ava6-6--T
LIT D202/05/26Garr and Ava3-1 (1-1)Ekranas Panevezys6-7--T
LIT Cup30/04/26Alternatyvus FK0-3 (0-1)Garr and Ava0-6--T
LIT D224/04/26Babrungas1-0 (1-0)Garr and Ava1-5-13B
LIT D218/04/26Garr and Ava2-2 (2-2)NFA Kaunas5-8--H
LIT D204/04/26FK Tauras Taurage2-0 (0-0)Garr and Ava5-5--B
LIT D221/03/26Garr and Ava1-1 (1-0)Hegelmann Litauen II3-3--H
LIT D218/03/26FK Neptunas Klaipeda0-3 (0-2)Garr and Ava7-6-1.252.5T
LIT D214/03/26Garr and Ava2-0 (1-0)Lietava Jonava4-4-0.252.75T

Thành tích gần đây — FK Tauras Taurage

BHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D208/08/26FK Tauras Taurage0-2 (0-1)FK Neptunas Klaipeda8-2--B
LIT D202/08/26DFK Dainava Alytus1-1 (1-0)FK Tauras Taurage4-5--H
LIT D224/07/26FK Tauras Taurage4-2 (1-2)FK Kauno Zalgiris II6-4+1.53.25T
LIT D219/07/26FK Tauras Taurage3-1 (2-0)Siauliai B5-6--T
LIT D201/07/26Siauliai B1-3 (1-0)FK Tauras Taurage1-3+1.53.5T
LIT D227/06/26FK Transinvest II0-1 (0-0)FK Tauras Taurage2-11+1.753.25T
LIT D220/06/26FK Tauras Taurage2-1 (1-1)Ekranas Panevezys4-5+1.53T
LIT D212/06/26NFA Kaunas1-0 (1-0)FK Tauras Taurage2-5-0.252.75B
LIT D230/05/26FK Tauras Taurage6-1 (4-1)Hegelmann Litauen II4-3--T
LIT D223/05/26FK Minija2-1 (0-0)FK Tauras Taurage10-6-0.752.5B
LIT D216/05/26FK Tauras Taurage2-0 (1-0)Lietava Jonava6-6--T
LIT D208/05/26FK Zalgiris Vilnius B2-2 (0-0)FK Tauras Taurage3-7+12.75H
LIT D202/05/26FK Tauras Taurage2-0 (1-0)Atomsfera Mazeikiai6-8--T
LIT D225/04/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija3-1 (1-0)FK Tauras Taurage6-4--B
LIT Cup21/04/26FK Tauras Taurage1-4 (0-3)Hegelmann Litauen6-17-0.752.5B
LIT D218/04/26FK Tauras Taurage1-2 (0-2)Babrungas7-4--B
LIT D204/04/26FK Tauras Taurage2-0 (0-0)Garr and Ava5-5--T
LIT D228/03/26FK Tauras Taurage2-1 (0-0)DFK Dainava Alytus8-3+13T
LIT D222/03/26FK Neptunas Klaipeda1-0 (1-0)FK Tauras Taurage1-10+0.252.25B
LIT D214/03/26FK Kauno Zalgiris II1-2 (0-1)FK Tauras Taurage3-6+1.53.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
4
14
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
96
130
Tấn công nguy hiểm
39
80
Sút ngoài cầu môn
0
8
Đá phạt trực tiếp
12
10
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
10
12
Quả ném biên
22
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Garr and Ava (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Tauras Taurage (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Garr and Ava (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

FK Tauras Taurage (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (40%)Hòa 2 (20%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVUO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
32
1 Bàn
14
2 Bàn
31
3 Bàn
01
4+ Bàn
63
B.thắng H1
814
B.thắng H2
Garr and AvaFK Tauras Taurage

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
21
H/H
11
H/B
02
B/T
00
B/H
32
B/B
Garr and AvaFK Tauras Taurage

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
14
Thắng 1
42
Hòa
74
Thua 1
23
Thua 2+
Garr and AvaFK Tauras Taurage

Thông tin đội bóng

Garr and Ava Thông tin FK Tauras Taurage
Thành lập 1922
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.803.101.930.652.750.68---
Live2.88 ↑3.101.90 ↓0.69 ↑2.750.64 ↓---
Mansion88Sớm3.212.951.990.952.250.750.95-0.250.75
Live9.40 ↑1.18 ↓4.95 ↑2.50 ↑0.500.20 ↓1.85 ↑0.000.24 ↓
InterwettenSớm2.903.552.150.552.501.20---
Live11.00 ↑1.27 ↓4.80 ↑2.20 ↑0.500.27 ↓---
10BETSớm2.853.452.100.933.000.75---
Live11.27 ↑1.27 ↓4.71 ↑2.20 ↑0.500.29 ↓---
SbobetSớm2.993.082.030.842.500.860.93-0.250.77
Live8.80 ↑1.22 ↓4.59 ↑3.22 ↑1.500.11 ↓1.63 ↑0.000.31 ↓
WewbetSớm2.903.422.080.812.750.890.89-0.250.81
Live7.60 ↑1.19 ↓4.78 ↑2.12 ↑0.500.23 ↓1.53 ↑0.000.39 ↓
LadbrokesSớm2.803.502.150.572.501.25---
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.703.602.050.763.000.760.71-0.250.81
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.203.291.970.902.750.810.75-0.500.97
Live16.07 ↑1.08 ↓8.31 ↑2.58 ↑0.500.25 ↓1.76 ↑0.000.38 ↓
BwinSớm2.753.402.100.572.501.20---
Live91.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓4.25 ↑1.500.13 ↓---
1xBetSớm2.943.502.151.383.500.531.150.000.60
Live53.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓4.27 ↑1.500.14 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm2.803.502.100.852.750.950.88-0.250.93
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.40 ↑1.500.10 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm3.003.002.050.752.500.85---
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑1.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Garr and Ava-1/4001
FK Tauras Taurage+1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).