Kết quả bóng đá trận Gareji Sagarejo vs Aragvi Dusheti, 20:00 ngày 15/08/2026

Hạng Georgia · 20:00 ngày 15/08/2026
Gareji Sagarejo
0 Kết thúc HT 0-2 2
Aragvi Dusheti
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Gareji Sagarejo Phút Aragvi Dusheti
26' 0 - 1 Tengiz Bregvadze(Assists:Tornike Bzekalava) (Kiến tạo: Tornike Bzekalava)
28' Baba Nuhu
43' 0 - 2 Dennis Amoako
HT 0-2
54' Giorgi Kutateladze
Mate Kometiani 74'
Zurab Eradze 75'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 55
Hòa 02 23
Bại 10 32
Ghi bàn 52 1514
Mất bàn 51 1410
Điểm 65 1718

Chủ = Gareji Sagarejo · Khách = Aragvi Dusheti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gareji Sagarejo (27)Hiệp 1 / Cả trậnAragvi Dusheti (30)
9 (33%)Thắng/Thắng4 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
6 (22%)Hòa/Thắng4 (13%)
4 (15%)Hòa/Hòa8 (27%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (13%)
3 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (15%)Bại/Bại5 (17%)

Bảng xếp hạng

Gareji Sagarejo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2313732917461
Sân nhà128221710262
Sân khách11551127201
6 gần622277--

Aragvi Dusheti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng239592428324
Sân nhà117131614224
Sân khách12246814107
6 gần6312109--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Gareji Sagarejo 5 (83%)Hòa 0 (0%)Aragvi Dusheti 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--T
GEO D211/03/26Gareji Sagarejo1-0 (1-0)Aragvi Dusheti3-8+0.52.5T
GEO D205/10/24Aragvi Dusheti1-3 (1-0)Gareji Sagarejo7-8--T
GEO D210/08/24Gareji Sagarejo2-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-7--T
GEO D201/05/24Aragvi Dusheti3-5 (1-2)Gareji Sagarejo4-7--T
GEO D207/03/24Gareji Sagarejo0-1 (0-1)Aragvi Dusheti4-4--B

Thành tích gần đây — Gareji Sagarejo

HBTBHTTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D208/08/26FC Telavi0-0 (0-0)Gareji Sagarejo4-0--H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--B
GEO C25/07/26Basa0-2 (0-0)Gareji Sagarejo6-9--T
GEO D222/06/26Gareji Sagarejo1-2 (1-2)Odishi 19198-4+0.52.25B
GEO D217/06/26Gareji Sagarejo0-0 (0-0)Shturmi6-802.25H
GEO D213/06/26FC Gori1-3 (1-2)Gareji Sagarejo4-502T
GEO D230/05/26Gareji Sagarejo3-2 (2-0)Samtredia4-6+0.52.5T
GEO D225/05/26FC Sioni Bolnisi1-1 (1-0)Gareji Sagarejo5-1--H
GEO D220/05/26Gareji Sagarejo1-0 (0-0)Merani Martvili2-4+0.252.25T
GEO D216/05/26FC Kolkheti Poti1-1 (1-1)Gareji Sagarejo8-5--H
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--T
GEO D206/05/26Gareji Sagarejo2-0 (0-0)FC Telavi1-4+0.252T
GEO D202/05/26Odishi 19191-1 (1-0)Gareji Sagarejo---H
GEO D226/04/26Shturmi1-2 (1-1)Gareji Sagarejo7-2--T
GEO D222/04/26Gareji Sagarejo1-0 (1-0)FC Gori2-12+0.52.25T
GEO D218/04/26Samtredia0-1 (0-1)Gareji Sagarejo8-3--T
GEO D211/04/26Gareji Sagarejo1-1 (0-1)Odishi 19194-9--H
GEO D207/04/26Gareji Sagarejo2-0 (1-0)FC Sioni Bolnisi2-9+12.75T
GEO D203/04/26Merani Martvili1-0 (1-0)Gareji Sagarejo---B
GEO D215/03/26Gareji Sagarejo2-1 (1-0)FC Kolkheti Poti3-6--T

Thành tích gần đây — Aragvi Dusheti

BTHTTBTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D209/08/26Aragvi Dusheti2-4 (1-2)Samtredia4-1--B
GEO C02/08/26Guria Lanchkhuti1-2 (1-0)Aragvi Dusheti6-0--T
GEO C25/07/26FC Kolkheti Poti0-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-5--H
INT CF17/07/26Aragvi Dusheti4-3 (0-0)Urartu---T
GEO C25/06/26Zooveti0-2 (0-0)Aragvi Dusheti---T
GEO D222/06/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti5-6-0.752.25B
GEO D218/06/26Aragvi Dusheti3-2 (2-2)FC Sioni Bolnisi1-402.25T
GEO D213/06/26Odishi 19191-1 (1-1)Aragvi Dusheti3-5-0.252.25H
GEO D230/05/26Aragvi Dusheti1-1 (0-0)Merani Martvili5-6--H
GEO D224/05/26Shturmi2-0 (0-0)Aragvi Dusheti3-5--B
GEO D221/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Kolkheti Poti5-2+0.252.5T
GEO D216/05/26FC Gori0-1 (0-1)Aragvi Dusheti2-1--T
GEO D211/05/26Aragvi Dusheti0-1 (0-0)Gareji Sagarejo4-7--B
GEO D206/05/26Samtredia2-0 (2-0)Aragvi Dusheti4-4-0.52.5B
GEO D203/05/26Aragvi Dusheti2-1 (0-1)FC Telavi7-2--T
GEO D226/04/26FC Sioni Bolnisi1-1 (0-0)Aragvi Dusheti2-2--H
GEO D223/04/26Aragvi Dusheti2-1 (0-0)Odishi 19191-202.5T
GEO D218/04/26Merani Martvili1-1 (0-0)Aragvi Dusheti6-5--H
GEO D211/04/26FC Telavi1-0 (0-0)Aragvi Dusheti7-6--B
GEO D207/04/26Aragvi Dusheti0-2 (0-2)Shturmi6-0+0.252.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
158
107
Tấn công nguy hiểm
72
70
Sút ngoài cầu môn
6
7
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gareji Sagarejo (27 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Aragvi Dusheti (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gareji Sagarejo (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (78%)Hòa 1 (11%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 1 (11%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV

Aragvi Dusheti (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
42
1 Bàn
22
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
84
B.thắng H1
65
B.thắng H2
Gareji SagarejoAragvi Dusheti

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
00
T/H
00
T/B
22
H/T
11
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
13
B/B
Gareji SagarejoAragvi Dusheti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
77
Thắng 1
65
Hòa
23
Thua 1
14
Thua 2+
Gareji SagarejoAragvi Dusheti

Thông tin đội bóng

Gareji Sagarejo Thông tin Aragvi Dusheti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tengiz Kobiashvili HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.753.254.600.782.001.010.740.501.00
Live2.10 ↑3.253.20 ↓0.96 ↑2.500.82 ↓0.81 ↑0.250.91 ↓
InterwettenSớm1.653.605.001.102.500.60---
Live75.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓2.20 ↑2.500.25 ↓---
10BETSớm1.553.354.901.072.500.62---
Live100.00 ↑27.86 ↑1.01 ↓2.65 ↑2.500.23 ↓---
WewbetSớm1.493.556.100.922.250.820.891.000.85
Live12.60 ↑6.20 ↑1.14 ↓0.76 ↓3.250.98 ↑0.72 ↓0.001.02 ↑
18BetSớm1.443.606.500.832.250.730.781.000.78
Live2.20 ↑3.05 ↓3.15 ↓0.80 ↓2.250.84 ↑0.85 ↑0.250.79 ↑
PinnacleSớm1.623.374.750.942.250.780.810.750.90
Live2.14 ↑3.12 ↓3.08 ↓0.96 ↑2.500.79 ↑0.87 ↑0.250.87 ↓
1xBetSớm1.503.806.261.162.500.621.481.500.47
Live27.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓1.97 ↑2.500.37 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm1.503.705.500.952.250.850.830.750.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.952.250.850.830.750.98
William HillSớm1.853.003.801.052.500.65---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓1.63 ↑3.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.