Kết quả bóng đá trận Ganzhou Ruishi vs Guangzhou dandelion FC, 18:30 ngày 16/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 16/08/2026
Ganzhou Ruishi 1 Kết thúc HT 0-2 3
Guangzhou dandelion FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Dingnan teenagers training center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Ganzhou Ruishi | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Dilyar A.(Assists:Zhuoxuan Li) (Kiến tạo: Zhuoxuan Li) | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Tian Xiangyu | |
| ▲ Keli Yu ▼ Hu Haoyue | 32' ⇄ | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Duolin Wang ▼ Jiang Zhengjie | 46' ⇄ | |
| ▲ Zijun Zhang ▼ Zhou Bingxu | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Jingsen Lu ▼ Tian Xiangyu | |
| 57' ⇄ | ▲ Muzapar Muhta ▼ Hong Xu | |
| ▲ Jiajun Wang ▼ Qaharman Abdukerim | 62' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rehmitulla Shohret ▼ Yuhao Chen | |
| ▲ Peiyuan Yin ▼ Yu Hazohen | 72' ⇄ | |
| Li Boyang 1 - 2 ⚽ | 73' | |
| 89' ⇄ | ▲ Jiahao Diao ▼ Gao Kanghao | |
| 89' ⇄ | ▲ Zhang Ran ▼ Dilyar A. | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 3 Zhuoxuan Li | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 13 | 1 | 22 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 10 | 8 |
Chủ = Ganzhou Ruishi · Khách = Guangzhou dandelion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ganzhou Ruishi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 7 (29%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ganzhou Ruishi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 32 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 15 | 14 | 7 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 4 | 17 | 12 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 15 | - | - |
Guangzhou dandelion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 28 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 10 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 12 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ganzhou Ruishi 0 (0%)Hòa 1 (33%)Guangzhou dandelion FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 03/08/25 | Guangzhou dandelion FC | 1-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.5 | B |
| 25/05/25 | Ganzhou Ruishi | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Ganzhou Ruishi
BHBHHHTTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Shenzhen 2028 | 6-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 01/08/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-0) | Hangzhou Linping Wuyue | - | - | H |
| 25/07/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 3-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -1.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2 | H |
| 11/07/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (1-1) | Chengdu Rongcheng B | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Ganzhou Ruishi | 4-4 (0-2) | Hubei Istar | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/06/26 | Wenzhou Professional | 0-1 (0-1) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2 | T |
| 24/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/06/26 | Ganzhou Ruishi | 0-2 (0-1) | Guangdong Mingtu | +0.25 | 2 | B |
| 14/06/26 | Ganzhou Ruishi | 1-0 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | -0.5 | 2 | B |
| 22/05/26 | Ganzhou Ruishi | 3-0 (1-0) | Shenzhen 2028 | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 0-1 (0-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | T |
| 05/05/26 | Ganzhou Ruishi | 0-1 (0-0) | Guizhou Guiyang Athletic FC | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/26 | Ganzhou Ruishi | 2-1 (0-1) | Xiamen1026 | -0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Ganzhou Ruishi | -1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Shaanxi Mobei Miners | 2-0 (1-0) | Ganzhou Ruishi | - | - | B |
| 14/04/26 | Hubei Istar | 2-1 (1-0) | Ganzhou Ruishi | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Wenzhou Professional | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Ganzhou Ruishi | 1-1 (0-1) | Jiangxi Liansheng FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Guangzhou dandelion FC
HBHBHBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Xiamen1026 | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 02/08/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-4 (1-0) | Wuhan Three Towns B | +0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-0 (0-0) | Wenzhou Professional | +0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | Shenzhen 2028 | 3-1 (1-1) | Guangzhou dandelion FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-1 (1-0) | Hangzhou Linping Wuyue | +0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (1-1) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2 | B |
| 28/06/26 | Jiangxi Liansheng FC | 2-0 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.25 | 2 | B |
| 24/06/26 | Chengdu Rongcheng B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 19/06/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-3 (0-2) | Hubei Istar | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Guizhou Guiyang Athletic FC | 2-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-0 (2-0) | Ganzhou Ruishi | +0.5 | 2 | T |
| 23/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-3 (0-0) | Xiamen1026 | - | - | B |
| 16/05/26 | Guangzhou dandelion FC | 0-2 (0-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 09/05/26 | Wuhan Three Towns B | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Wenzhou Professional | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | H |
| 29/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 1-2 (0-1) | Shenzhen 2028 | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Hangzhou Linping Wuyue | 2-3 (2-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Yunnan Cuanhe | 0-0 (0-0) | Guangzhou dandelion FC | - | - | H |
| 14/04/26 | Guangdong Mingtu | 1-2 (0-1) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Guangzhou dandelion FC | 2-1 (2-1) | Jiangxi Liansheng FC | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Ganzhou Ruishi
Guangzhou dandelion FC
16Zhou Ziyao18Fuxin Guo19Jian Jin26CLi Boyang28Shao Shuai8Hu Haoyue11Yu Hazohen20Jiang Zhengjie7Zhou Bingxu22Qaharman Abdukerim41Luo Anqi51Mengtong Fan5Nihat Nihmat16Gao Kanghao17Zhuoxuan Li20CFan Ruiwei15Wen Wubin26Hong Xu48Dilyar A.7Yuhao Chen19Tian Xiangyu22Chen Weiqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Zhou Bingxu▼ Rời sân 46'5.7
- 8Hu Haoyue▼ Rời sân 32'6.2
- 11Yu Hazohen▼ Rời sân 72'6.1
- 16Zhou Ziyao5.7
- 18Fuxin Guo5.6
- 19Jian Jin6.1
- 20Jiang Zhengjie▼ Rời sân 46'6
- 22Qaharman Abdukerim▼ Rời sân 62'6.1
- 26Li Boyang C⚽ Ghi bàn 73'7.3
- 28Shao Shuai6.4
- 41Luo Anqi7.1
Khách · 433
- 5Nihat Nihmat6.5
- 7Yuhao Chen▼ Rời sân 70'6
- 15Wen Wubin6.9
- 16Gao Kanghao▼ Rời sân 89'6.2
- 17Zhuoxuan Li⚽ Ghi bàn 90+3' · 🎯 Kiến tạo 8'7.1
- 19Tian Xiangyu⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 57'7.4
- 20Fan Ruiwei C7.6
- 22Chen Weiqi6.4
- 26Hong Xu▼ Rời sân 57'6.1
- 48Dilyar A.⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 89'6.9
- 51Mengtong Fan6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
35
Tấn công
6781
Tấn công nguy hiểm
3938
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
305394
TL chuyền bóng thành công
70%76%
Phạm lỗi
1412
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
98
Quả ném biên
2925
Cắt bóng
1315
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
2121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.391.54
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ganzhou Ruishi (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Guangzhou dandelion FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ganzhou Ruishi (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 4 (27%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOUU
Guangzhou dandelion FC (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 3 (18%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ganzhou Ruishi
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Li Boyang Hậu vệ | 7.3 | 1 | 4/2 | 39/47 | 1 | ||
| 41Luo Anqi Tiền vệ | 7.1 | 2/1 | 6/12 | 1 | |||
| 28Shao Shuai Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 41/55 | 3 | |||
| 8Hu Haoyue Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/8 | 1 | |||
| 22Qaharman Abdukerim Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 11Yu Hazohen Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 18/22 | 4 | |||
| 19Jian Jin Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/29 | 1 | |||
| 20Jiang Zhengjie Tiền vệ | 6 | 1/0 | 7/10 | 0 | |||
| 7Zhou Bingxu Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 16Zhou Ziyao | 5.7 | 0/0 | 8/19 | 0 | |||
| 18Fuxin Guo Hậu vệ | 5.6 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 58Keli Yu (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 5 | |||
| 3Duolin Wang (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 14/23 | 3 | |||
| 2Jiajun Wang (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 42Zijun Zhang (dự bị) Tiền vệ | 5.9 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 32Peiyuan Yin (dự bị) Tiền đạo | 5.9 | 3/0 | 3/5 | 0 |
Guangzhou dandelion FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Fan Ruiwei Hậu vệ | 7.6 | 1/1 | 25/35 | 8 | |||
| 19Tian Xiangyu Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 10/15 | 1 | ||
| 17Zhuoxuan Li Hậu vệ | 7.1 | 1 | 1 | 1/1 | 50/58 | 2 | |
| 15Wen Wubin Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 50/58 | 2 | |||
| 48Dilyar A. Tiền vệ | 6.9 | 1 | 1/1 | 28/37 | 2 | ||
| 51Mengtong Fan Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 6/17 | 0 | |||
| 5Nihat Nihmat Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 63/76 | 3 | |||
| 22Chen Weiqi Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 16Gao Kanghao Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 28/38 | 1 | |||
| 26Hong Xu Tiền đạo | 6.1 | 1/0 | 3/9 | 3 | |||
| 7Yuhao Chen Hậu vệ | 6 | 1/1 | 16/19 | 0 | |||
| 9Jingsen Lu (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 3/7 | 0 | |||
| 10Rehmitulla Shohret (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Muzapar Muhta (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 3Zhang Ran (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 2Jiahao Diao (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ganzhou Ruishi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2020 | |
| Dingnan teenagers training center | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dragan Stancic | HLV | Tan Ende |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.20 | 0.78 | 2.00 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.88 | 0.77 | 1.75 | 1.02 | 0.77 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.29 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 124.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.17 | 3.05 | 3.10 | 0.75 | 2.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 82.53 ↑ | 6.49 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.40 | 1.11 | 2.00 | 0.66 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 124.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 2.98 | 2.59 | 0.74 | 2.00 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.72 ↓ | 2.17 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.01 | 2.59 | 2.30 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.19 | 0.79 | 2.00 | 0.91 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.58 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.25 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 108.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.09 ↓ | 5.28 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 2.65 | 2.52 | 0.97 | 2.00 | 0.79 | 1.08 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 30.82 ↑ | 5.45 ↑ | 1.16 ↓ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 1.25 | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.22 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.30 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 3.75 | 1.85 ↑ | 1.68 ↑ | -0.75 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.75 | 2.63 | 1.45 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ganzhou Ruishi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Guangzhou dandelion FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).