Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Pohang Steelers, 17:30 ngày 30/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 30/08/2026
Gangwon FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Pohang Steelers
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| ▲ Jae-Hyeon Mo ▼ Won-woo Cho | 32' ⇄ | |
| ▲ Mo Jae-Hyeon ▼ | 32' ⇄ | |
| 36' | Wanderson Carvalho Oliveira | |
| 36' | Wanderson | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Kim Gun Hee ▼ Sang-hyeok Park | 61' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jorge Luiz Barbosa Teixeira ▼ Sang-hyeok Cho | |
| 62' ⇄ | ▲ Kim Seung Ho ▼ Sung-Yueng Ki | |
| 67' ⇄ | ▲ Juninho Rocha ▼ Seo-woong Hwang | |
| 78' ⇄ | ▲ Min-jun Kang ▼ Won Ki Jong | |
| ▲ Seung-won Lee ▼ Kim Dong Hyun | 82' ⇄ | |
| ▲ Abdallah Khalaihal ▼ Jesse Sekidika | 82' ⇄ | |
| ▲ Ho-yeong Park ▼ Marko Tuci | 82' ⇄ | |
| Abdallah Khalaihal | 85' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 10 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Pohang Steelers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | - | - |
Pohang Steelers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 5 | 11 | 24 | 29 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 4 | 10 | 11 | 11 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 19 | 24 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gangwon FC 5 (25%)Hòa 5 (25%)Pohang Steelers 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2 | B |
| 30/11/25 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Gangwon FC | 1-0 (1-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | T |
| 01/06/25 | Pohang Steelers | 2-1 (1-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/02/25 | Gangwon FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/11/24 | Gangwon FC | 1-0 (1-0) | Pohang Steelers | +0.75 | 2.5 | T |
| 22/09/24 | Pohang Steelers | 2-1 (1-0) | Gangwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 10/07/24 | Pohang Steelers | 2-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/24 | Gangwon FC | 2-4 (0-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | B |
| 26/08/23 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.5 | H |
| 28/06/23 | Pohang Steelers | 2-1 (0-1) | Gangwon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/23 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/23 | Pohang Steelers | 1-1 (0-1) | Gangwon FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/10/22 | Pohang Steelers | 1-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/08/22 | Pohang Steelers | 2-1 (1-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/06/22 | Pohang Steelers | 3-1 (2-1) | Gangwon FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/04/22 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/11/21 | Pohang Steelers | 4-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/09/21 | Gangwon FC | 1-0 (0-0) | Pohang Steelers | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Gangwon FC
HBHTHBBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Gangwon FC | 2-2 (0-2) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Daejeon Citizen | 3-0 (0-0) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | B |
| 19/08/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Ulsan HD FC | 2-3 (1-2) | Gangwon FC | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Gangwon FC | 0-0 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Gangwon FC | 0-3 (0-1) | Bucheon FC 1995 | +1 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | B |
| 21/07/26 | Jeju SK FC | 1-1 (1-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | Gangwon FC | 1-2 (1-1) | Vietnam | - | - | B |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 1-2 (0-1) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 17/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (2-0) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Gwangju Football Club | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +1.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Gangwon FC | 0 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-3 (0-2) | Gangwon FC | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pohang Steelers
TBTTBBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | T |
| 22/08/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (2-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2 | B |
| 19/08/26 | Pohang Steelers | 3-1 (0-1) | Jinju Citizen | +1.75 | 3 | T |
| 15/08/26 | Gwangju Football Club | 1-2 (0-1) | Pohang Steelers | +0.5 | 2 | T |
| 08/08/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-0) | Ulsan HD FC | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Jeju SK FC | 2-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 11/07/26 | Gwangju Football Club | 0-3 (0-1) | Pohang Steelers | +1 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 17/05/26 | Bucheon FC 1995 | 2-0 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | Gangwon FC | 1-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.25 | 2 | H |
| 02/05/26 | Ulsan HD FC | 0-1 (0-0) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 3-2 (2-1) | Pohang Steelers | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Gwangju Football Club | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pohang Steelers | 0-2 (0-2) | Jeju SK FC | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Gangwon FC
Pohang Steelers
1Cheong-Hyo Park13Lee Gi-Hyuk23Marko Tuci27Do-hyun Kim99Kang Joon Hyuk6Kim Dong Hyun26Won-woo Cho70Jesse Sekidika97CLee You Hyun7Kim Dae Won19Sang-hyeok Park29Sung-min Hong2Jeong-won Eo4CJeon Min Kwang20Chan Yong Park77Wanderson Carvalho Oliveira16Dong-jin Kim31Kento Nishiya40Sung-Yueng Ki7Won Ki Jong18Sang-hyeok Cho70Seo-woong Hwang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 6Kim Dong Hyun▼ Rời sân 82'
- 7Kim Dae Won
- 13Lee Gi-Hyuk
- 19Sang-hyeok Park▼ Rời sân 61'
- 23Marko Tuci▼ Rời sân 82'
- 26Won-woo Cho▼ Rời sân 32'
- 27Do-hyun Kim
- 70Jesse Sekidika▼ Rời sân 82'
- 97Lee You Hyun C
- 99Kang Joon Hyuk
Khách · 433
- 2Jeong-won Eo
- 4Jeon Min Kwang C
- 7Won Ki Jong▼ Rời sân 78'
- 16Dong-jin Kim
- 18Sang-hyeok Cho▼ Rời sân 62'
- 20Chan Yong Park
- 29Sung-min Hong
- 31Kento Nishiya
- 40Sung-Yueng Ki▼ Rời sân 62'
- 70Seo-woong Hwang▼ Rời sân 67'
- 77Wanderson Carvalho Oliveira🟨 Thẻ vàng 36' · 🟨 Thẻ vàng 36'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
107
Sút cầu môn
12
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
4121
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
119
Việt vị
23
Quả ném biên
2125
So Sánh Sức Mạnh
48 52
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B10T10 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Pohang Steelers (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gangwon FC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (42%)Hòa 2 (8%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOV
Pohang Steelers (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (44%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (32%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Cheong-Hyo Park Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 77Abdallah Khalaihal (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Pohang Steelers
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Wanderson Carvalho Oliveira Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 1973 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Pohang Steelyard Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Chung Kyung Ho | HLV | Park Tae-Ha |
| Korea Republic | Khu vực | Pohang |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 3.02 | 3.66 | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.02 | 3.10 ↓ | 0.79 | 2.00 | 0.93 | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.40 | 0.86 | 2.00 | 0.94 | 0.92 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 4.20 | 0.85 | 2.00 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 3.30 | 4.50 | 0.96 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 10.06 ↑ | 1.08 ↓ | 15.93 ↑ | 4.87 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.00 | 3.70 | 0.84 | 2.00 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.90 | 0.86 | 2.00 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 2.94 | 3.66 | 0.86 | 2.00 | 1.00 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.80 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.06 | 3.89 | 0.81 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 8.35 ↑ | 1.15 ↓ | 10.70 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.00 | 3.08 | 4.22 | 0.96 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 8.87 ↑ | 1.15 ↓ | 12.35 ↑ | 4.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.15 | 4.45 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.05 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.98 ↓ | 3.30 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.33 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.66 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.30 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.96 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.50 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.10 | 4.00 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pohang Steelers | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).