Kết quả bóng đá trận Gangwon FC vs Gwangju Football Club, 17:30 ngày 26/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/08/2026
Gangwon FC 2 Kết thúc HT 0-2 2
Gwangju Football Club
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 3
Địa điểm: Gangneung Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Gangwon FC | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Min-seo Moon(Assists:Adriel D Avila Ba Loua) (Kiến tạo: Adriel D Avila Ba Loua) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Moon Min Seo (Kiến tạo: Adriel D Avila Ba Loua) | |
| 6' | ⚽ 0 - 3 Moon Min Seo (Kiến tạo: Adriel D Avila Ba Loua) | |
| ▲ Seung-won Lee ▼ Young-jun Go | 22' ⇄ | |
| ▲ Lee Seung Won ▼ | 22' ⇄ | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Min-seo Moon | |
| 45' | ⚽ 0 - 5 Moon Min Seo | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ju Se Jong ▼ Yong-hyuk Kim | |
| 46' ⇄ | ▲ Ju Se-Jong ▼ | |
| 53' ⇄ | ▲ Im Seung Kyum ▼ Min Sang Ki | |
| 53' ⇄ | ▲ Im Seung-Kyeom ▼ | |
| 54' ⇄ | ▲ Im Seung-Kyeom ▼ | |
| ▲ Kim Gun Hee ▼ Sang-hyeok Park | 57' ⇄ | |
| ▲ Jesse Sekidika ▼ Yun-gu Kang | 57' ⇄ | |
| ▲ Kim Gun-Hee ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Sekidika J. ▼ | 57' ⇄ | |
| 66' | Kim Woo Jin | |
| 66' | ||
| 66' | Kim Woo Jin | |
| Hong Chul | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ John Iredale ▼ Ji-hoon Jeong | |
| 68' ⇄ | ▲ Holmbert Aron Fridjonsson ▼ Kim Woo Jin | |
| Hong Chul | 68' | |
| 68' ⇄ | ▲ Fridjonsson H. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Iredale J. ▼ | |
| 69' | ||
| ▲ Ho-yeong Park ▼ Seung-won Lee | 73' ⇄ | |
| ▲ Jae-Hyeon Mo ▼ Won-woo Cho | 73' ⇄ | |
| ▲ Park Ho-Young ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Mo Jae-Hyeon ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Mo Jae-Hyeon ▼ | 74' ⇄ | |
| Jae-Hyeon Mo | 81' | |
| Mo Jae-Hyeon | 81' | |
| Mo Jae-Hyeon | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Min-ki Lee ▼ Park Won Jae | |
| 86' ⇄ | ▲ Lee Min-Gi ▼ | |
| Marko Tuci(Assists:Kim Dae Won) (Kiến tạo: Kim Dae Won) 1 - 5 ⚽ | 88' | |
| Tuci M. (Kiến tạo: Kim Dae Won) 2 - 5 ⚽ | 88' | |
| Kim Dong Hyun(Assists:Ho-yeong Park) (Kiến tạo: Ho-yeong Park) 3 - 5 ⚽ | 89' | |
| Kim Dong-Hyun (Kiến tạo: Ho-yeong Park) 4 - 5 ⚽ | 89' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 13 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 11 | 9 |
Chủ = Gangwon FC · Khách = Gwangju Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gangwon FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 9 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 13 (38%) |
Bảng xếp hạng
Gangwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 10 | 6 | 30 | 24 | 37 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 6 | 2 | 16 | 11 | 18 | 5 |
| Sân khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 14 | 13 | 19 | 7 |
Gwangju Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 1 | 9 | 16 | 16 | 57 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 14 | 1 | 4 | 9 | 11 | 29 | 7 | 12 |
| Sân khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 5 | 28 | 5 | 12 |
Đội hình
Gangwon FC
Gwangju Football Club
1Cheong-Hyo Park13CLee Gi-Hyuk23Marko Tuci27Do-hyun Kim33Hong Chul6Kim Dong Hyun7Kim Dae Won11Young-jun Go14Yun-gu Kang19Sang-hyeok Park26Won-woo Cho23Dong-hwa Kim2Seok-hwan Jang2Suk-Hwan Jang17Joan Pedro33Park Won Jae39CMin Sang Ki14Je ho Yu24Yong-hyuk Kim50Adriel D Avila Ba Loua70Kim Woo Jin16Ji-hoon Jeong88Min-seo Moon
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Cheong-Hyo Park
- 6Kim Dong Hyun⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 89'
- 7Kim Dae Won🎯 Kiến tạo 88' · 🎯 Kiến tạo 88'
- 11Young-jun Go▼ Rời sân 22'
- 13Lee Gi-Hyuk C
- 14Yun-gu Kang▼ Rời sân 57'
- 19Sang-hyeok Park▼ Rời sân 57'
- 23Marko Tuci⚽ Ghi bàn 88' · ⚽ Ghi bàn 88'
- 26Won-woo Cho▼ Rời sân 73'
- 27Do-hyun Kim
- 33Hong Chul🟥 Thẻ đỏ 68' · 🟥 Thẻ đỏ 68'
Khách · 442
- 2Seok-hwan Jang
- 2Suk-Hwan Jang
- 14Je ho Yu
- 16Ji-hoon Jeong▼ Rời sân 68'
- 17Joan Pedro
- 23Dong-hwa Kim
- 24Yong-hyuk Kim▼ Rời sân 46'
- 33Park Won Jae▼ Rời sân 86'
- 39Min Sang Ki C▼ Rời sân 53'
- 50Adriel D Avila Ba Loua🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 70Kim Woo Jin🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 68'
- 88Min-seo Moon⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
11
Sút bóng
208
Sút cầu môn
96
Tấn công
12754
Tấn công nguy hiểm
9226
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
10
Quả ném biên
2211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gangwon FC (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Gwangju Football Club (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Gangwon FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Hong Chul Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 7Kim Dae Won Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Kim Dong Hyun Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 23Marko Tuci Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Cheong-Hyo Park Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 24Ho-yeong Park (dự bị) Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Jae-Hyeon Mo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Gwangju Football Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Adriel D Avila Ba Loua Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 88Min-seo Moon Tiền vệ trung tâm | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 70Kim Woo Jin Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gangwon FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2009 | Thành lập | 2010-12-16 |
| Gangneung Stadium | Sân nhà | Gwangju Soccer Stadium |
| 0 | Sức chứa | 40245 |
| Chung Kyung Ho | HLV | |
| Korea Republic | Khu vực | Gwangju |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.48 | 3.70 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 1.00 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.10 | 6.80 | 0.84 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 7.00 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.86 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 3.85 | 5.50 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.85 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 3.90 | 7.00 | 0.79 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.72 ↑ | 1.06 ↓ | 24.77 ↑ | 5.63 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.85 | 5.70 | 0.87 | 2.25 | 1.00 | 0.97 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.49 | 3.64 | 5.60 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 3.75 | 5.75 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 66.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.80 | 6.00 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.80 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.09 | 6.78 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.11 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 3.80 | 6.80 | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.85 ↑ | 7.00 ↑ | 1.01 | 2.50 | 0.71 | 0.81 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.10 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 7.30 | 0.80 | 2.25 | 0.97 | 1.05 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 | 6.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gangwon FC | +1 | 0 | 0 | 1 |
| Gwangju Football Club | -1 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).