Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs Urartu, 21:00 ngày 18/09/2026
Ngoại hạng Armenia · 21:00 ngày 18/09/2026
Gandzasar Kapan 0 Kết thúc HT 0-3 3
Urartu
🟨 5 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Gandzasar Kapan | Phút | |
| 3' | ||
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Rajani M. | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Velosa M. | |
| 33' | ⚽ 0 - 5 | |
| 33' | ⚽ 0 - 6 Ghazaryan A. | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 9 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 24 | 12 |
| Điểm | 0 | 5 | 3 | 15 |
Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = Urartu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gandzasar Kapan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 16 (41%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
Urartu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 8 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
47
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Urartu (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gandzasar Kapan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1992 | |
| Sân nhà | Banants Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 10000 |
| HLV | Robert Arzumanyan | |
| Khu vực | YEREVAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.78 | 0.97 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.80 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | 0.63 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.65 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.80 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.45 | 1.78 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.22 | 1.86 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.90 | 1.70 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.93 | 3.65 | 1.79 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.71 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↓ | 0.00 | 0.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.67 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gandzasar Kapan | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Urartu | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).