Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs Sadarakpat, 22:00 ngày 16/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 16/10/2026
Gandzasar Kapan 1 Kết thúc HT 1-0 2
Sadarakpat
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Gandzasar Kapan | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Reis L. 2 - 0 ⚽ | 19' | |
| 38' | ||
| Grigori Matevosyan | 38' | |
| 41' | ❌ Minasyan H. Đá hỏng penalty | |
| 42' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 42' | ❌ Minasyan H. Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 24 | 17 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 11 |
Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = Sadarakpat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gandzasar Kapan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 16 (41%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
Sadarakpat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
95
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Sadarakpat (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gandzasar Kapan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.26 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 1.00 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.31 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.15 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.10 ↓ | 0.65 ↓ | 2.75 | 0.68 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.40 | 2.16 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.40 | 2.16 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.22 | 2.17 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.87 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.84 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.31 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.57 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gandzasar Kapan | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sadarakpat | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).