Kết quả bóng đá trận Gandzasar Kapan vs BKMA, 20:00 ngày 30/08/2026
Ngoại hạng Armenia · 20:00 ngày 30/08/2026
Gandzasar Kapan 0 Kết thúc HT 0-0 3
BKMA
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Gandzasar Kapan | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | ||
| 37' | ||
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 1 Pogos Krmzian | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Davit Harutyunyan | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 | |
| 78' | ⚽ 0 - 4 | |
| 80' | ⚽ 0 - 5 Narek Hovhannisyan | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 25 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 3 | 8 |
Chủ = Gandzasar Kapan · Khách = BKMA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gandzasar Kapan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 7 (20%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 14 (40%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gandzasar Kapan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | - | - |
BKMA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 6 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Gandzasar Kapan 0 (0%)Hòa 4 (67%)BKMA 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | BKMA | 1-1 (1-1) | Gandzasar Kapan | 0 | 2.25 | H |
| 28/11/25 | Gandzasar Kapan | 0-0 (0-0) | BKMA | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/08/25 | BKMA | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 26/05/25 | Gandzasar Kapan | 2-2 (0-0) | BKMA | - | - | H |
| 05/12/24 | BKMA | 2-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | - | - | B |
| 19/10/24 | Gandzasar Kapan | 1-6 (1-3) | BKMA | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gandzasar Kapan
BBTBBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Alashkert | 3-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | - | - | B |
| 14/08/26 | Gandzasar Kapan | 0-1 (0-1) | Shirak | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-1 (1-0) | FC Syunik | - | - | T |
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | -2 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-2 (0-1) | FC Pyunik | -1.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Alashkert | 3-1 (2-0) | Gandzasar Kapan | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Gandzasar Kapan | 1-4 (0-1) | FC Noah | -1.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | Gandzasar Kapan | 0-1 (0-1) | FC Van | - | - | B |
| 26/04/26 | Gandzasar Kapan | 3-2 (0-2) | Shirak | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | BKMA | 1-1 (1-1) | Gandzasar Kapan | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Gandzasar Kapan | 0-3 (0-1) | FC Noah | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Urartu | 4-2 (3-1) | Gandzasar Kapan | -1 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Gandzasar Kapan | 2-1 (2-1) | Ararat Yerevan | - | - | T |
| 14/03/26 | Ararat Yerevan | 0-2 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | T |
| 06/03/26 | Gandzasar Kapan | 2-2 (2-0) | Urartu | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/02/26 | Sadarakpat | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 14/02/26 | FC Van | 0-0 (0-0) | Gandzasar Kapan | - | - | H |
| 07/02/26 | Gandzasar Kapan | 1-1 (0-1) | Ararat Yerevan | - | - | H |
| 28/11/25 | Gandzasar Kapan | 0-0 (0-0) | BKMA | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — BKMA
BBBHTBHBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | BKMA | 0-1 (0-0) | FC Noah | - | - | B |
| 15/08/26 | BKMA | 1-2 (1-1) | Ararat Yerevan | - | - | B |
| 10/08/26 | Alashkert | 3-0 (2-0) | BKMA | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | BKMA | 0-0 (0-0) | Shirak | - | - | H |
| 22/07/26 | Lokomotiv Tbilisi | 0-4 (0-2) | BKMA | - | - | T |
| 15/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-1 (2-1) | BKMA | - | - | B |
| 26/05/26 | Ararat Yerevan | 1-1 (0-0) | BKMA | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Pyunik | 2-0 (1-0) | BKMA | - | - | B |
| 02/05/26 | BKMA | 2-2 (0-1) | Alashkert | - | - | H |
| 23/04/26 | FC Van | 1-2 (1-1) | BKMA | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | BKMA | 1-1 (1-1) | Gandzasar Kapan | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | Shirak | 1-1 (1-1) | BKMA | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | BKMA | 0-0 (0-0) | Shirak | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FC Noah | 2-0 (1-0) | BKMA | -1.75 | 3 | B |
| 20/03/26 | BKMA | 0-1 (0-0) | Urartu | -1 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Urartu | 4-1 (1-0) | BKMA | -1.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | BKMA | 0-2 (0-1) | FC Noah | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | BKMA | 2-2 (0-0) | FC Van | - | - | H |
| 06/12/25 | FC Noah | 2-3 (1-3) | BKMA | -2 | 3.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
17
Tấn công
7077
Tấn công nguy hiểm
3930
Sút ngoài cầu môn
157
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gandzasar Kapan (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
BKMA (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gandzasar Kapan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
BKMA (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gandzasar Kapan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Armen Gyulbudaghyants | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 91.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.30 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.68 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.35 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 28.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.35 | 3.15 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 18.45 ↑ | 1.02 ↓ | 2.41 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.35 | 0.76 | 2.25 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.81 ↓ | 3.50 ↑ | 3.65 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.24 | 3.24 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.08 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 3.45 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.75 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.82 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.77 | 4.12 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.64 ↓ | 3.76 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.87 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.45 | 3.29 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.