Kết quả bóng đá trận Gamle Oslo vs Konnerud, 19:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 19:00 ngày 15/08/2026
Gamle Oslo 7 Kết thúc HT 5-0 1
Konnerud
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Gamle Oslo | Phút | |
| Erik Eikeng 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| Ware Natana 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| 27' | ||
| Ware Natana 3 - 0 ⚽ | 31' | |
| Isak Lysfoss Lovlund 4 - 0 ⚽ | 35' | |
| Erik Eikeng 5 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 5-0 | ||
| Ebrima Jammeh 6 - 0 ⚽ | 64' | |
| Daniel Tavakoli 7 - 0 ⚽ | 69' | |
| 75' | ⚽ 7 - 1 Dilawar Ahmadzay | |
| FT 7-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 16 | 4 | 35 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 16 | 29 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 7 |
Chủ = Gamle Oslo · Khách = Konnerud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamle Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 10 (59%) |
Bảng xếp hạng
Gamle Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 1 | 4 | 63 | 32 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 39 | 18 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 14 | 18 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 9 | - | - |
Konnerud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 1 | 12 | 25 | 47 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 15 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 32 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 7 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Gamle Oslo 1 (100%)Hòa 0 (0%)Konnerud 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Gamle Oslo
TTTTBBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Ullern FC | 2-5 (2-2) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 01/08/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/07/26 | Nordstrand | 1-2 (1-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | +2 | 4.5 | T |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamle Oslo | 1-3 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | -1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | +2 | 5 | T |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Baerum SK | 5-1 (2-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 06/04/26 | Gamle Oslo | 6-2 (3-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 01/02/26 | Kvik Halden | 5-2 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 26/10/25 | Frigg | 9-3 (5-2) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 19/10/25 | Gamle Oslo | 6-0 (3-0) | IF Floya | - | - | T |
| 11/10/25 | Sortland IL | 1-4 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 04/10/25 | Gamle Oslo | 4-2 (1-1) | Baerum SK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Konnerud
TBBBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/27 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Union Carl Berner | 1-2 (1-2) | Konnerud | - | - | T |
| 01/08/26 | Konnerud | 2-3 (0-2) | Nordstrand | - | - | B |
| 25/07/26 | Grei | 3-1 (2-0) | Konnerud | - | - | B |
| 26/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-0) | Ready | -1.25 | 4 | B |
| 20/06/26 | Baerum SK | 7-2 (2-1) | Konnerud | -2.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Konnerud | 0-1 (0-1) | Union Carl Berner | - | - | B |
| 30/05/26 | Ullern FC | 2-1 (1-1) | Konnerud | - | - | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Nordstrand | 2-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 05/05/26 | KFUM Oslo II | 4-2 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 25/04/26 | Konnerud | 2-1 (2-0) | Frigg | - | - | T |
| 18/04/26 | Heming | 3-1 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 14/04/26 | Konnerud | 4-1 (1-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 06/04/26 | Asker | 3-0 (1-0) | Konnerud | - | - | B |
| 13/04/25 | Konnerud | 0-5 (0-4) | Stromsgodset | - | - | B |
| 07/04/11 | Flint | 6-4 (0-0) | Konnerud | - | - | B |
| 21/04/10 | Konnerud | 0-3 (0-0) | Tollnes Bk | - | - | B |
| 25/03/10 | Husoy Foynland | 2-3 (0-0) | Konnerud | - | - | T |
| 10/05/09 | Konnerud | 2-2 (0-0) | Stromsgodset | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
236
Sút cầu môn
143
Tấn công
7462
Tấn công nguy hiểm
5624
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamle Oslo (19 trận)
Ghi 3.74 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Konnerud (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gamle Oslo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Konnerud (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gamle Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 6.30 | 13.00 | 0.99 | 4.50 | 0.81 | 0.87 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 30.00 ↑ | 1.72 ↑ | 8.50 | 0.38 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 8.00 | 0.83 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.85 ↑ | 8.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.20 | 7.00 | 0.81 | 4.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.13 ↑ | 20.59 ↑ | 1.47 ↑ | 8.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 8.10 | 9.30 | 0.92 | 4.50 | 0.84 | 0.89 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↓ | 30.00 ↑ | 1.66 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.70 | 12.30 | 0.84 | 4.50 | 0.90 | 0.85 | 2.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.50 ↓ | 31.00 ↑ | 1.09 ↑ | 8.50 | 0.69 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.50 | 9.50 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.36 | 3.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.14 | 7.25 | 8.76 | 0.77 | 4.25 | 0.93 | 0.79 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.58 ↑ | 24.86 ↑ | 2.39 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.15 | 7.75 | 9.75 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 8.25 ↑ | 10.50 ↑ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 6.70 | 11.60 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.96 | 2.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↑ | 8.50 | 0.74 ↓ | 0.85 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 8.00 | 9.00 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 8.50 | 0.33 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 6.50 | 12.00 | 0.83 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.50 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.