Kết quả bóng đá trận Gamle Oslo vs Drobak-Frogn IL, 21:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Gamle Oslo 6 Kết thúc HT 5-0 1
Drobak-Frogn IL
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Gamle Oslo | Phút | |
| Ware Natana 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Thomas Reinfjord 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Daniel Tavakoli 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Daniel Tavakoli 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| Daniel Tavakoli 5 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 5-0 | ||
| Ware Natana 6 - 0 ⚽ | 62' | |
| 90+2' | ⚽ 6 - 1 Aksel Brekke Bruksas | |
| FT 6-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 35 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 13 | 16 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 21 | 11 |
Chủ = Gamle Oslo · Khách = Drobak-Frogn IL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamle Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (42%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 4 (21%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích gần đây — Gamle Oslo
TTTTTBBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 33/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Gamle Oslo | 7-1 (5-0) | Konnerud | - | - | T |
| 08/08/26 | Ullern FC | 2-5 (2-2) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 01/08/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Union Carl Berner | - | - | T |
| 25/07/26 | Nordstrand | 1-2 (1-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | +2 | 4.5 | T |
| 20/06/26 | Heming | 1-0 (0-0) | Gamle Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Gamle Oslo | 2-3 (1-0) | Ullern FC | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamle Oslo | 1-3 (0-3) | Frigg | - | - | B |
| 25/05/26 | Asker | 0-4 (0-2) | Gamle Oslo | -1.25 | 4.25 | T |
| 14/05/26 | Gamle Oslo | 3-1 (1-1) | Grei | +2 | 5 | T |
| 09/05/26 | Konnerud | 2-4 (0-3) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 02/05/26 | Gamle Oslo | 8-3 (5-1) | Valerenga B | - | - | T |
| 25/04/26 | Union Carl Berner | 1-5 (0-1) | Gamle Oslo | - | - | T |
| 18/04/26 | Gamle Oslo | 3-3 (3-0) | Ready | - | - | H |
| 11/04/26 | Baerum SK | 5-1 (2-1) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 06/04/26 | Gamle Oslo | 6-2 (3-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 01/02/26 | Kvik Halden | 5-2 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 26/10/25 | Frigg | 9-3 (5-2) | Gamle Oslo | - | - | B |
| 19/10/25 | Gamle Oslo | 6-0 (3-0) | IF Floya | - | - | T |
| 11/10/25 | Sortland IL | 1-4 (0-0) | Gamle Oslo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Drobak-Frogn IL
BTBTHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Rade | 3-2 (1-2) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 10/08/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (0-0) | Sandefjord B | +0.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | FF Lillehammer | 2-1 (0-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 25/07/26 | Drobak-Frogn IL | 7-1 (2-0) | Brumunddal | - | - | T |
| 27/06/26 | Fram Larvik | 1-1 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 20/06/26 | Drobak-Frogn IL | 1-2 (0-1) | Rade | - | - | B |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 06/06/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (1-0) | Rakkestad | - | - | T |
| 31/05/26 | Drobak-Frogn IL | 3-0 (0-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 26/05/26 | FC Lyn Oslo B | 1-2 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 3.75 | T |
| 14/05/26 | Sandefjord B | 2-3 (0-1) | Drobak-Frogn IL | -0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Drobak-Frogn IL | 2-2 (0-0) | FF Lillehammer | - | - | H |
| 05/05/26 | Sparta Sarpsborg B | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | -0.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Drobak-Frogn IL | 3-4 (1-0) | Raelingen | - | - | B |
| 18/04/26 | Elverum | 1-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 11/04/26 | Drobak-Frogn IL | 1-0 (1-0) | Oppsal | - | - | T |
| 06/04/26 | Orn-Horten | 1-1 (1-1) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 26/10/25 | Kvik Halden | 5-0 (4-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | B |
| 21/10/25 | Drobak-Frogn IL | 3-3 (2-1) | Sparta Sarpsborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 11/10/25 | Stabaek B | 2-4 (0-3) | Drobak-Frogn IL | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
23
Sút bóng
159
Sút cầu môn
93
Tấn công
9062
Tấn công nguy hiểm
4319
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
1018
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
20
Quả ném biên
1511
So Sánh Sức Mạnh
59 41
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamle Oslo (19 trận)
Ghi 3.74 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Drobak-Frogn IL (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gamle Oslo (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 1 (25%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Drobak-Frogn IL (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gamle Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | DRØBAK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 6.00 | 9.50 | 0.85 | 3.75 | 0.94 | 0.77 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.75 ↓ | 7.50 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 6.50 | 7.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.75 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.33 ↑ | 5.75 ↓ | 7.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 1.22 | 7.00 | 8.60 | 0.77 | 3.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.32 ↑ | 6.00 ↓ | 7.00 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.90 | 10.60 | 0.92 | 3.75 | 0.84 | 0.89 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.35 ↓ | 7.25 ↓ | 0.82 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.97 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.50 | 7.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 | 6.00 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 7.75 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.72 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.32 ↑ | 5.50 ↓ | 6.25 ↓ | 0.87 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.35 | 6.46 | 0.83 | 3.75 | 0.86 | 0.88 | 1.75 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.10 ↓ | 5.44 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.50 | 7.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 5.50 | 6.25 ↓ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.80 | 8.45 | 0.72 | 3.50 | 1.00 | 0.66 | 1.75 | 1.09 |
| Live | 1.30 ↑ | 5.20 ↓ | 7.45 ↓ | 1.11 ↑ | 4.25 | 0.64 ↓ | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 2.00 | 0.90 |
| Live | 1.27 ↑ | 6.00 ↓ | 6.50 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.80 | 8.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.25 | 5.80 | 8.00 | 0.67 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gamle Oslo | +2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Drobak-Frogn IL | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).