Kết quả bóng đá trận Gamle Oslo vs Asker, 18:00 ngày 20/09/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 20/09/2026
Gamle Oslo 1 Kết thúc HT 0-0 2
Asker
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Gamle Oslo | Phút | |
| 37' | ||
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 7 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 31 | 39 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 0 | 9 | 21 | 27 |
Chủ = Gamle Oslo · Khách = Asker
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamle Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (52%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Gamle Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 12 | 1 | 4 | 63 | 32 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 39 | 18 | 19 | 2 |
| Sân khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 24 | 14 | 18 | 2 |
Asker
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 14 | 1 | 1 | 55 | 20 | 43 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 28 | 10 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 27 | 10 | 22 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
41
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamle Oslo (23 trận)
Ghi 3.30 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Asker (28 trận)
Ghi 3.25 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gamle Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Foyka stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | ASKER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 4.10 | 1.90 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 4.20 | 1.83 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.90 ↓ | 2.05 ↑ | 0.50 ↑ | 3.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.50 | 1.74 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 58.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.