Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Urawa Red Diamonds, 17:30 ngày 07/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:30 ngày 07/08/2026
Gamba Osaka 4 Kết thúc HT 2-1 3
Urawa Red Diamonds
🟨 0 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Tường thuật trực tiếp
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Akihiko Ikeuchi
1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves Savio (chân phải) — bị chặn
1'
🎯 Dứt điểm - Matheus Goncalves Savio (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Shuto ABE (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Takeru Kishimoto (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
🚩 Việt vị
7'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (đánh đầu) — bị chặn
11'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Goncalves Savio
13'
🎯 Dứt điểm - Kaito Yasui (chân phải) — chệch khung thành
17'
⚽ BÀN THẮNG - Hiiro Komori 0-1, kiến tạo: Takuro Kaneko
17'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (đánh đầu) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Shuta Sasa (chân trái) — bị chặn
22'
🟨 Thẻ vàng - Kotaro Hayashi
22'
🟥 Thẻ đỏ - Matheus Goncalves Savio
🎯 Dứt điểm - Ginjiro Ikegaya (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (chân trái) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Danilo Boza Junior (chân phải) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Issam Jebali 1-1, kiến tạo: Shuto ABE
VAR Decision - Goal awarded - Issam Jebali
🎯 Dứt điểm - Issam Jebali (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ryotaro Meshino (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryotaro Meshino (chân phải) — bị cản phá
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kotaro Hayashi (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Deniz Hummet 2-1, kiến tạo: Takeru Kishimoto
🎯 Dứt điểm - Deniz Hummet (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🚩 Việt vị
49'
🟨 Thẻ vàng - Kota Kudo
52'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (chân trái) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân trái) Post
52'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Hiiro Komori (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deniz Hummet (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Asahi Uenaka, ra Deniz Hummet
60'
🔁 Thay người: vào Harumi Minamino, ra Shuta Sasa
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Ado Onaiu, ra Hiiro Komori
🎯 Dứt điểm - Issam Jebali (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ryoya Yamashita (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Yoichi Naganuma, ra Kotaro Hayashi
70'
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Danilo Boza Junior (đánh đầu) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tokuma Suzuki, ra Shuto ABE
🔁 Thay người: vào Welton Felipe Paragua de Melo, ra Ryotaro Meshino
78'
⚽ BÀN THẮNG - Takuro Kaneko 2-2, kiến tạo: Ryoma Watanabe
78'
🎯 Dứt điểm - Takuro Kaneko (đánh đầu) — vào lưới
80'
⚽ BÀN THẮNG - Harumi Minamino 2-3, kiến tạo: Ryoma Watanabe
80'
🎯 Dứt điểm - Harumi Minamino (chân phải) — vào lưới
83'
🟨 Thẻ vàng - Ado Onaiu
🎯 Dứt điểm - Welton Felipe Paragua de Melo (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Welton Felipe Paragua de Melo 3-3, kiến tạo: Issam Jebali
⚽ BÀN THẮNG - Asahi Uenaka 4-3, kiến tạo: Ryoya Yamashita
🎯 Dứt điểm - Asahi Uenaka (đánh đầu) — vào lưới
87'
🔁 Thay người: vào Hayate Ueki, ra Kaito Yasui
87'
🔁 Thay người: vào Kota Mizunuma, ra Takuro Kaneko
🔁 Thay người: vào Shinya Nakano, ra Ryoya Yamashita
🔁 Thay người: vào Shogo Sasaki, ra Ryo Hatsuse
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ryoma Watanabe (đánh đầu) Post
⏹ Kết thúc trận đấu (4-3)
Diễn biến trận đấu
| Gamba Osaka | Phút | |
| 11' | Matheus Goncalves Savio | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Hiiro Komori(Assists:Takuro Kaneko) (Kiến tạo: Takuro Kaneko) | |
| 22' | Kotaro Hayashi | |
| 22' | Matheus Goncalves Savio | |
| 1 - 1 ⚽ | 36' | |
| Issam Jebali(Assists:Shuto ABE) (Kiến tạo: Shuto ABE) 2 - 1 ⚽ | 36' | |
| Issam Jebali(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 36' | |
| 3 - 1 ⚽ | 37' | |
| Deniz Hummet(Assists:Takeru Kishimoto) (Kiến tạo: Takeru Kishimoto) 4 - 1 ⚽ | 45+7' | |
| HT 2-1 | ||
| 49' | Kota Kudo | |
| ▲ Asahi Uenaka ▼ Deniz Hummet | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Harumi Minamino ▼ Shuta Sasa | |
| 61' ⇄ | ▲ Ado Onaiu ▼ Hiiro Komori | |
| 66' ⇄ | ▲ Yoichi Naganuma ▼ Kotaro Hayashi | |
| ▲ Tokuma Suzuki ▼ Shuto ABE | 77' ⇄ | |
| ▲ Welton Felipe Paragua de Melo ▼ Ryotaro Meshino | 77' ⇄ | |
| 78' | ⚽ 4 - 2 Takuro Kaneko(Assists:Ryoma Watanabe) (Kiến tạo: Ryoma Watanabe) | |
| 80' | ⚽ 4 - 3 Harumi Minamino(Assists:Ryoma Watanabe) (Kiến tạo: Ryoma Watanabe) | |
| 83' | Ado Onaiu | |
| Welton Felipe Paragua de Melo(Assists:Issam Jebali) (Kiến tạo: Issam Jebali) 5 - 3 ⚽ | 84' | |
| Asahi Uenaka(Assists:Ryoya Yamashita) (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 6 - 3 ⚽ | 86' | |
| 87' ⇄ | ▲ Kota Mizunuma ▼ Takuro Kaneko | |
| 87' ⇄ | ▲ Hayate Ueki ▼ Kaito Yasui | |
| ▲ Shinya Nakano ▼ Ryoya Yamashita | 90' ⇄ | |
| ▲ Shogo Sasaki ▼ Ryo Hatsuse | 90' ⇄ | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 23 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 12 |
Chủ = Gamba Osaka · Khách = Urawa Red Diamonds
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamba Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Gamba Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Urawa Red Diamonds
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gamba Osaka 7 (35%)Hòa 3 (15%)Urawa Red Diamonds 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/25 | Gamba Osaka | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.5 | T |
| 06/05/25 | Urawa Red Diamonds | 0-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/24 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/24 | Urawa Red Diamonds | 0-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/09/23 | Gamba Osaka | 1-3 (1-1) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/09/23 | Urawa Red Diamonds | 3-0 (1-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/09/23 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | B |
| 14/05/23 | Urawa Red Diamonds | 3-1 (1-1) | Gamba Osaka | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/07/22 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/02/22 | Urawa Red Diamonds | 0-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/10/21 | Gamba Osaka | 0-2 (0-2) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | B |
| 16/10/21 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/21 | Gamba Osaka | 0-3 (0-3) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.5 | B |
| 22/11/20 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.75 | T |
| 19/08/20 | Gamba Osaka | 1-3 (0-2) | Urawa Red Diamonds | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/12/19 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (0-1) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/04/19 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.75 | B |
| 03/11/18 | Urawa Red Diamonds | 1-3 (0-1) | Gamba Osaka | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/05/18 | Gamba Osaka | 0-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/18 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Gamba Osaka
TTBTHTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Zweigen Kanazawa FC | 0-6 (0-2) | Gamba Osaka | +1.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Red Bull Salzburg | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | -0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | AC Sparta Prague | 3-0 (2-0) | Gamba Osaka | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | Tokyo Verdy | 2-4 (1-1) | Gamba Osaka | +0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Gamba Osaka | 1-1 (1-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Al-Nassr | 0-1 (0-1) | Gamba Osaka | -1.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Nagoya Grampus | 2-1 (2-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gamba Osaka | 5-0 (2-0) | Vissel Kobe | 0 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | V-Varen Nagasaki | 1-1 (0-0) | Gamba Osaka | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Gamba Osaka | 1-2 (1-2) | Avispa Fukuoka | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Gamba Osaka | 2-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/04/26 | Bangkok United FC | 0-3 (0-2) | Gamba Osaka | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Bangkok United FC | +1.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Gamba Osaka | 2-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Avispa Fukuoka | 2-2 (1-2) | Gamba Osaka | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Vissel Kobe | 2-2 (1-1) | Gamba Osaka | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Urawa Red Diamonds
HTBBHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Urawa Red Diamonds | 2-2 (1-2) | RB Omiya Ardija | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/07/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (2-0) | Fujieda MYFC | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Ryukyu | 5-4 (0-0) | Urawa Red Diamonds | - | - | B |
| 06/06/26 | Urawa Red Diamonds | 0-2 (0-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | 0 | 2.25 | H |
| 22/05/26 | Machida Zelvia | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Urawa Red Diamonds | 0-0 (0-0) | FC Tokyo | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Mito Hollyhock | 1-4 (0-1) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Kashiwa Reysol | 0-1 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (0-0) | Kawasaki Frontale | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (1-1) | Yokohama Marinos | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Kashima Antlers | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Tokyo Verdy | +0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Kawasaki Frontale | 3-2 (1-1) | Urawa Red Diamonds | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-2 (0-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Urawa Red Diamonds | 1-1 (0-0) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tokyo Verdy | 1-0 (1-0) | Urawa Red Diamonds | +0.25 | 2 | B |
| 07/03/26 | Urawa Red Diamonds | 2-0 (1-0) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (2-1) | Kashima Antlers | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Gamba Osaka
Urawa Red Diamonds
18Rui Araki4CShinnosuke Nakatani15Takeru Kishimoto19Ginjiro Ikegaya21Ryo Hatsuse13Shuto ABE27Rin Mito8Ryotaro Meshino11Issam Jebali17Ryoya Yamashita23Deniz Hummet1Shusaku Nishikawa2CYuta Miyamoto3Danilo Boza Junior15Kota Kudo18Kotaro Hayashi13Ryoma Watanabe25Kaito Yasui33Shuta Sasa7Takuro Kaneko10Matheus Goncalves Savio17Hiiro Komori
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Shinnosuke Nakatani C6.9
- 8Ryotaro Meshino▼ Rời sân 77'6.4
- 11Issam Jebali⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 84'7.8
- 13Shuto ABE🎯 Kiến tạo 36' · ▼ Rời sân 77'7.7
- 15Takeru Kishimoto🎯 Kiến tạo 45+7'7.2
- 17Ryoya Yamashita🎯 Kiến tạo 86' · ▼ Rời sân 90'7.6
- 18Rui Araki6.1
- 19Ginjiro Ikegaya6.4
- 21Ryo Hatsuse▼ Rời sân 90'6.1
- 23Deniz Hummet⚽ Ghi bàn 45+7' · ▼ Rời sân 59'7.8
- 27Rin Mito7.1
Khách · 433
- 1Shusaku Nishikawa6.8
- 2Yuta Miyamoto C6.3
- 3Danilo Boza Junior5.7
- 7Takuro Kaneko⚽ Ghi bàn 78' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 87'9.4
- 10Matheus Goncalves Savio🟨 Thẻ vàng 11' · 🟥 Thẻ đỏ 22'3.4
- 13Ryoma Watanabe🎯 Kiến tạo 78' · 🎯 Kiến tạo 80'7
- 15Kota Kudo🟨 Thẻ vàng 49'5.8
- 17Hiiro Komori⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 61'7.7
- 18Kotaro Hayashi🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 66'6
- 25Kaito Yasui▼ Rời sân 87'5.9
- 33Shuta Sasa▼ Rời sân 60'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
05
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
96
Tấn công
8869
Tấn công nguy hiểm
4952
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
06
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
461286
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
12
Cứu thua
25
Tắc bóng
123
Quả ném biên
1925
Cắt bóng
310
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.982.56
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B8T8 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamba Osaka (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Urawa Red Diamonds (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Gamba Osaka
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Issam Jebali Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 2/2 | 25/36 | 3 | |
| 23Deniz Hummet Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 7/11 | 1 | ||
| 13Shuto ABE Tiền vệ | 7.7 | 1 | 1/0 | 46/51 | 3 | ||
| 17Ryoya Yamashita Tiền đạo | 7.6 | 1 | 1/1 | 24/27 | 3 | ||
| 15Takeru Kishimoto Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/0 | 45/54 | 2 | ||
| 27Rin Mito Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 36/41 | 3 | |||
| 4Shinnosuke Nakatani Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 57/65 | 1 | |||
| 8Ryotaro Meshino Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 26/27 | 1 | |||
| 19Ginjiro Ikegaya Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 50/55 | 2 | |||
| 21Ryo Hatsuse Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 39/51 | 2 | |||
| 18Rui Araki Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 97Welton Felipe Paragua de Melo (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 14Asahi Uenaka (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/6 | 0 | ||
| 16Tokuma Suzuki (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 67Shogo Sasaki (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 47Shinya Nakano (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Takuro Kaneko Tiền đạo | 9.4 | 1 | 1 | 3/2 | 12/19 | 0 | |
| 17Hiiro Komori Tiền đạo | 7.7 | 1 | 5/2 | 5/8 | 1 | ||
| 13Ryoma Watanabe Tiền vệ | 7 | 2 | 3/0 | 14/18 | 1 | ||
| 1Shusaku Nishikawa Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/23 | 1 | |||
| 33Shuta Sasa Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 16/19 | 0 | |||
| 2Yuta Miyamoto Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 24/29 | 5 | |||
| 18Kotaro Hayashi Hậu vệ | 6 | 1/0 | 16/18 | 0 | 🟨 | ||
| 25Kaito Yasui Tiền vệ | 5.9 | 1/0 | 24/35 | 2 | |||
| 15Kota Kudo Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 24/29 | 3 | 🟨 | ||
| 3Danilo Boza Junior Hậu vệ | 5.7 | 2/0 | 20/28 | 4 | |||
| 10Matheus Goncalves Savio Tiền vệ | 3.4 | 2/1 | 12/13 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 42Harumi Minamino (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | ||
| 37Hayate Ueki (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 7/8 | 3 | |||
| 8Kota Mizunuma (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 45Ado Onaiu (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 88Yoichi Naganuma (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Gamba Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980-8-1 | Thành lập | 1992-3-10 |
| Panasonic Stadium Suita | Sân nhà | Saitama Stadium 2002 |
| 21000 | Sức chứa | 63700 |
| HLV | Cho Kwi Jea | |
| Osaka | Khu vực | Urawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.83 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.26 ↑ | 3.25 | 2.77 ↓ | 1.24 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 3.30 | 3.00 | 0.79 | 2.25 | 1.02 | 1.04 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 226.00 ↑ | 4.10 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 1.05 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.05 ↑ | 7.50 | 0.37 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.84 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.15 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.10 | 2.95 | 0.80 | 2.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↑ | 3.05 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 3.25 | 2.84 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.45 | 3.00 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.14 | 2.83 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.08 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 265.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.29 | 3.27 | 2.81 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.10 ↑ | 2.75 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 2.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.95 | 0.85 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.58 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.78 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 3.41 ↑ | 1.48 ↓ | 8.67 ↑ | 4.06 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.32 | 3.15 | 2.60 | 1.02 | 2.50 | 0.70 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 7.75 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 1.00 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.36 | 3.04 | 1.03 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 7.50 | 0.09 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.