Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Hiroshima Sanfrecce, 16:00 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 29/08/2026
Gamba Osaka 0 Kết thúc HT 0-0 0
Hiroshima Sanfrecce
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Gamba Osaka | Phút | |
| 9' | Hayao Kawabe | |
| 9' | Kawabe H. | |
| Issam Jebali | 10' | |
| Jebali I. | 11' | |
| 36' | Yotaro Nakajima | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Taishi Matsumoto ▼ Yotaro Nakajima | |
| ▲ Yuki Yoshihara ▼ Shu Kurata | 57' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Takumu Kawamura ▼ Sebastien Haller | |
| 68' ⇄ | ▲ Shun Ayukawa ▼ Hayao Kawabe | |
| ▲ Gaku Nawata ▼ Ryotaro Meshino | 75' ⇄ | |
| ▲ Eli Adams ▼ Issam Jebali | 86' ⇄ | |
| Takeru Kishimoto | 87' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 12 | 26 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 14 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 9 | 23 |
Chủ = Gamba Osaka · Khách = Hiroshima Sanfrecce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamba Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Gamba Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Hiroshima Sanfrecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 2 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 |
Đội hình
Gamba Osaka
Hiroshima Sanfrecce
22Jun Ichimori4CShinnosuke Nakatani15Takeru Kishimoto21Ryo Hatsuse67Shogo Sasaki10Shu Kurata16Tokuma Suzuki8Ryotaro Meshino11Issam Jebali17Ryoya Yamashita23Deniz Hummet99Issei Ouchi4Hayato Araki15Shuto Nakano19CSho Sasaki5Naoto Arai6Hayao Kawabe7Shunki Higashi35Yotaro Nakajima10Akito Suzuki11Mutsuki Kato22Sebastien Haller
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Shinnosuke Nakatani C
- 8Ryotaro Meshino▼ Rời sân 75'
- 10Shu Kurata▼ Rời sân 57'
- 11Issam Jebali🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 86'
- 15Takeru Kishimoto🟥 Thẻ đỏ 87'
- 16Tokuma Suzuki
- 17Ryoya Yamashita
- 21Ryo Hatsuse
- 22Jun Ichimori
- 23Deniz Hummet
- 67Shogo Sasaki
Khách · 3421
- 4Hayato Araki
- 5Naoto Arai
- 6Hayao Kawabe🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 68'
- 7Shunki Higashi
- 10Akito Suzuki
- 11Mutsuki Kato
- 15Shuto Nakano
- 19Sho Sasaki C
- 22Sebastien Haller▼ Rời sân 61'
- 35Yotaro Nakajima🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'
- 99Issei Ouchi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
34
Tấn công
87115
Tấn công nguy hiểm
2758
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
38
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
416473
TL chuyền bóng thành công
83%84%
Phạm lỗi
810
Việt vị
31
Cứu thua
43
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
08
Chuyền dài
1528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.481.4
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gamba Osaka (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hiroshima Sanfrecce (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gamba Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980-8-1 | Thành lập | 1988-1-3 |
| Panasonic Stadium Suita | Sân nhà | Edion Peace Wing Hiroshima |
| 21000 | Sức chứa | 50000 |
| HLV | Bartosch Gaul | |
| Osaka | Khu vực | Great Arch Stadium Hiroshima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.15 | 1.55 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.04 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.68 ↑ | 1.38 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.30 | 1.62 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.04 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 38.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.60 ↑ | 7.20 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.67 | 0.94 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.35 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.65 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.30 ↓ | 4.75 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -1.00 | 1.10 |
| Live | 45.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↑ | -1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.67 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 46.86 ↑ | 1.07 ↓ | 7.46 ↑ | 5.15 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.95 | 1.65 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 4.40 | 1.65 | 0.99 | 3.00 | 0.87 | 1.06 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.49 | 3.88 | 1.61 | 1.02 | 3.00 | 0.86 | 1.05 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.13 ↓ | 5.80 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.28 | 4.02 | 1.63 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 1.03 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.36 ↓ | 4.91 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.60 | 3.80 | 1.64 | 0.97 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.04 ↓ | 12.50 ↑ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.65 | 3.79 | 1.70 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 19.27 ↑ | 1.18 ↓ | 5.70 ↑ | 4.03 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.15 | 4.10 | 1.54 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.97 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 28.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.00 | 1.63 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 31.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.58 | 4.17 | 1.70 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.55 | -1.25 | 1.48 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.62 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.90 | 1.55 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.75 | 1.67 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.93 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.17 ↓ | 5.80 ↑ | 1.63 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.84 ↓ | -0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gamba Osaka | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Hiroshima Sanfrecce | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).