Kết quả bóng đá trận Gamba Osaka vs Công an Hà Nội, 17:00 ngày 15/09/2026
AFC Champions League Elite · 17:00 ngày 15/09/2026
Gamba Osaka Kết thúc sớm --:--:--
Công an Hà Nội
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Panasonic Stadium Suita Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Gamba Osaka | Phút | |
| 22' | Mauk S. | |
| Usami T. (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Yamashita R. 📺 VAR | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| Toshida Y. (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| 59' ⇄ | ▲ Nguyễn Đình Bắc ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Lê Phạm Thanh Long ▼ | |
| Usami T. (Kiến tạo: Ryoya Yamashita) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Jebali I. ▼ | 69' ⇄ | |
| ▲ Sumi K. ▼ | 69' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Lê Văn Đỗ ▼ | |
| ▲ Adams E. ▼ | 74' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Brayan Perea | |
| 80' ⇄ | ▲ Adou Leygley ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Hoàng Văn Toàn ▼ | |
| Sumi K. (Kiến tạo: Issam Jebali) 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| Fukuoka S. | 90' | |
| ▲ Suzuki T. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Nakatsumi N. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 3 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 25 |
Chủ = Gamba Osaka · Khách = Công an Hà Nội
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gamba Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (100%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Đội hình
Gamba Osaka
Công an Hà Nội
22Ichimori J.2Fukuoka S.4Nakatani S.15Kishimoto T.21Hatsuse R.13Abe S.27Rin Mito7Usami T.8Meshino R.17Yamashita R.41Toshida Y.1Nguyễn Filip5Đoàn Văn Hậu55Putros F.68Bùi Hoàng Việt Anh6Mauk S.7Cao Pendant Quang Vinh8Henen D.14Damiá Sabater Tous19Nguyễn Quang Hải72Alan Sebastiao90Brayan Perea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Fukuoka S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 4Nakatani S.
- 7Usami T.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 67'
- 8Meshino R.
- 13Abe S.
- 15Kishimoto T.
- 17Yamashita R.🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 58' · 🎯 Kiến tạo 67'
- 21Hatsuse R.
- 22Ichimori J.
- 27Rin Mito
- 41Toshida Y.⚽ Ghi bàn 58'
Khách · 343
- 1Nguyễn Filip
- 5Đoàn Văn Hậu
- 6Mauk S.🟨 Thẻ vàng 22'
- 7Cao Pendant Quang Vinh
- 8Henen D.
- 14Damiá Sabater Tous
- 19Nguyễn Quang Hải
- 55Putros F.
- 68Bùi Hoàng Việt Anh
- 72Alan Sebastiao
- 90Brayan Perea⚽ Ghi bàn 79'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
492450
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
168
Việt vị
11
Cứu thua
63
Quả ném biên
1711
Chuyền dài
2321
Thông tin đội bóng
| Gamba Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1980-8-1 | Thành lập | |
| Panasonic Stadium Suita | Sân nhà | |
| 21000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Alexandre Polking | |
| Osaka | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.85 | 6.50 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.58 | 1.00 | 1.20 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.65 ↓ | 5.70 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.50 | 0.86 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.70 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.60 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.35 | 5.70 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.00 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.33 | 5.90 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.90 | 7.75 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.24 | 10.00 | 0.60 | 2.50 | 1.14 | 0.84 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 119.00 ↑ | 7.82 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.75 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.