Kết quả bóng đá trận Galway United vs Drogheda United, 01:45 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 08/08/2026
Galway United
0 Kết thúc HT 0-0 0
Drogheda United
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12℃~13℃

Diễn biến trận đấu

Galway United Phút Drogheda United
36' Edwin Agbaje
HT 0-0
61' ▲ Keegan Ancelin ▼ Mark Doyle
61' ▲ Davis Warren ▼ Jason Bucknor
▲ Francely Lomboto ▼ Frantz Pierrot64'
▲ Lee Devitt ▼ Connor Barratt64'
70' ▲ Jago Godden ▼ Alfie Bates
74' Shane Farrell
David Hurley Đá hỏng penalty75'
76' ▲ Leo Burney ▼ Edwin Agbaje
▲ Dylan Connolly ▼ Ed McCarthy82'
90+4' Ryan Brennan
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 21 44
Bại 01 23
Ghi bàn 33 1413
Mất bàn 22 1211
Điểm 54 1613

Chủ = Galway United · Khách = Drogheda United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galway United (33)Hiệp 1 / Cả trậnDrogheda United (37)
7 (21%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (8%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (8%)
6 (18%)Hòa/Hòa6 (16%)
6 (18%)Hòa/Bại2 (5%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (6%)Bại/Hòa6 (16%)
6 (18%)Bại/Bại8 (22%)

Bảng xếp hạng

Galway United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2679103340307
Sân nhà135441920196
Sân khách132561420117
6 gần622299--

Drogheda United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27610113143289
Sân nhà133641416158
Sân khách143471727136
6 gần622287--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Galway United 5 (25%)Hòa 7 (35%)Drogheda United 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR07/02/26Galway United0-1 (0-0)Drogheda United4-7+0.252.25B
IRE PR25/10/25Galway United1-1 (0-0)Drogheda United10-3+0.252.25H
IRE PR05/07/25Drogheda United1-0 (0-0)Galway United1-702.25B
IRE PR26/04/25Galway United2-1 (0-1)Drogheda United5-5+0.52T
IRE PR01/03/25Drogheda United1-1 (1-0)Galway United3-6+0.52.25H
IRE PR24/09/24Drogheda United0-0 (0-0)Galway United3-402.25H
IRE PR14/06/24Galway United3-0 (1-0)Drogheda United1-4+0.752.5T
IRE PR18/05/24Drogheda United2-3 (1-1)Galway United3-6+0.252.25T
IRE PR09/03/24Galway United0-0 (0-0)Drogheda United12-2+0.752.5H
IRE D121/10/20Galway United1-3 (1-2)Drogheda United--0.252.75B
IRE D118/08/20Drogheda United1-0 (1-0)Galway United--0.752.5B
IRE D103/08/19Galway United1-3 (0-3)Drogheda United6-8-12.75B
IRE D125/05/19Drogheda United3-0 (1-0)Galway United8-5-13B
IRE D123/03/19Galway United0-1 (0-1)Drogheda United1-2+0.252.5B
IRE D104/08/18Drogheda United2-2 (0-2)Galway United6-5-0.52.75H
IRE D126/05/18Galway United0-1 (0-0)Drogheda United7-13+0.252.75B
IRE D124/03/18Drogheda United2-2 (0-2)Galway United7-5-0.753.5H
IRE PR22/07/17Galway United4-1 (2-0)Drogheda United10-1+0.52.25T
IRE PR06/05/17Drogheda United2-2 (1-0)Galway United1-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — Galway United

HHTTBBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR03/08/26Bohemians1-1 (1-1)Galway United11-3-13H
IRE PR25/07/26Galway United0-0 (0-0)Waterford United5-5+0.53H
IRFAIC18/07/26Galway United4-0 (3-0)Crumlin United5-0+2.53.75T
IRE PR11/07/26Galway United3-2 (1-0)Sligo Rovers6-0+0.752.75T
IRE PR04/07/26St. Patricks Athletic3-0 (3-0)Galway United8-3-1.252.75B
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5-1.252.75B
IRE PR20/06/26Galway United2-1 (1-0)Derry City1-4-0.252.25T
IRE PR13/06/26Galway United0-1 (0-0)Dundalk6-9-0.252.75B
IRE PR30/05/26Shelbourne1-1 (0-0)Galway United4-6-0.752.75H
IRE PR23/05/26Galway United2-4 (0-2)Bohemians5-4-0.52.5B
IRE PR17/05/26Sligo Rovers1-4 (1-2)Galway United9-602.25T
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4-0.52.25B
IRE PR04/05/26Derry City1-1 (0-1)Galway United8-1-0.52.5H
IRE PR02/05/26Galway United2-2 (0-1)St. Patricks Athletic3-4-0.52.25H
IRE PR25/04/26Waterford United1-1 (0-1)Galway United4-16+0.252.5H
IRE PR18/04/26Dundalk2-1 (0-0)Galway United7-7-0.52.5B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25T
IRE PR04/04/26Galway United2-1 (1-0)Derry City8-6-0.252.25T
IRE PR21/03/26Shamrock Rovers2-0 (1-0)Galway United1-3-12.5B
IRE PR17/03/26Galway United4-3 (2-2)Waterford United2-11+0.52.75T

Thành tích gần đây — Drogheda United

HHTTBBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7-0.752.5H
IRE PR26/07/26Sligo Rovers2-2 (2-1)Drogheda United4-9+0.252.5H
IRFAIC18/07/26Drogheda United4-0 (2-0)Lucan United8-2+23.25T
IRE PR11/07/26Dundalk1-2 (1-0)Drogheda United10-5-0.753T
IRE PR04/07/26Drogheda United0-2 (0-1)Bohemians8-2-0.752.75B
IRE PR27/06/26Derry City2-0 (1-0)Drogheda United7-5-12.5B
IRE PR20/06/26Drogheda United2-2 (2-1)Shelbourne2-1-0.52.5H
IRE PR13/06/26St. Patricks Athletic2-0 (1-0)Drogheda United12-5-1.52.5B
IRE PR30/05/26Drogheda United3-3 (1-2)Waterford United2-5+0.52.75H
IRE PR23/05/26Drogheda United1-1 (0-1)Dundalk4-2-0.252.75H
IRE PR19/05/26Waterford United2-1 (1-1)Drogheda United4-4+0.252.75B
IRE PR16/05/26Bohemians2-1 (0-0)Drogheda United13-3-12.5B
IRE PR09/05/26Drogheda United1-0 (0-0)Derry City1-9-0.252.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3-12.5B
IRE PR02/05/26Drogheda United1-0 (1-0)Sligo Rovers8-7+0.52.25T
IRE PR25/04/26Shelbourne3-4 (2-0)Drogheda United6-4-0.752.25T
Leinster S C21/04/26Bray Wanderers1-1 (0-0)Drogheda United4-302.25H
IRE PR18/04/26Drogheda United1-3 (0-3)St. Patricks Athletic4-4-0.52.25B
IRE PR06/04/26Drogheda United2-3 (2-1)Galway United6-302.25B
IRE PR04/04/26Drogheda United0-0 (0-0)Bohemians5-5-0.52.25H

Đội hình

Galway UnitedDrogheda United
16Hugo Cunha12Gianfranco Facchineri15Wasiri Williams19Leigh Kavanagh3Connor Barratt4CJimmy Keohane8Aaron Bolger10David Hurley24Ed McCarthy7Stephen Walsh23Frantz Pierrot1Luke Dennison2Edwin Agbaje18James Bolger22Conor Keeley3Conor Kane7Jason Bucknor15Alfie Bates17Shane Farrell19CRyan Brennan11Thomas Oluwa14Mark Doyle

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
19
9
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
91
62
Tấn công nguy hiểm
50
35
Sút ngoài cầu môn
9
4
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
19
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
340
232
TL chuyền bóng thành công
69%
52%
Phạm lỗi
19
15
Việt vị
5
0
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
25
20
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
9
4
Chuyền dài
56
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.18
0.6
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galway United (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Drogheda United (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galway United (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Drogheda United (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUUO

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
912
1 Bàn
56
2 Bàn
21
3 Bàn
21
4+ Bàn
1212
B.thắng H1
2119
B.thắng H2
Galway UnitedDrogheda United

Chi tiết về HT/FT

52
T/T
21
T/H
03
T/B
12
H/T
44
H/H
52
H/B
12
B/T
24
B/H
56
B/B
Galway UnitedDrogheda United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
54
Thắng 1
67
Hòa
23
Thua 1
55
Thua 2+
Galway UnitedDrogheda United

Galway United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Leigh Kavanagh
Hậu vệ
8.11/030/362
15Wasiri Williams
Trung vệ
7.70/028/422
10David Hurley
Tiền vệ
7.52/035/525
16Hugo Cunha
Thủ môn
7.40/015/350
8Aaron Bolger
Tiền vệ trung tâm
73/027/350
4Jimmy Keohane
Tiền vệ
6.90/015/191
12Gianfranco Facchineri
Hậu vệ
6.90/027/395
24Ed McCarthy
Tiền vệ phải
6.92/113/191
23Frantz Pierrot
Tiền đạo
6.72/07/120
3Connor Barratt
Hậu vệ
6.70/015/201
7Stephen Walsh
Hậu vệ
65/29/150
9Francely Lomboto (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
70/04/50
20Lee Devitt (dự bị)
Tiền vệ
6.82/17/90
21Dylan Connolly (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.42/02/20

Drogheda United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Conor Keeley
Trung vệ
8.30/017/312
1Luke Dennison
Thủ môn
7.60/011/380
19Ryan Brennan
Tiền vệ trung tâm
7.30/07/144🟨
18James Bolger
Tiền vệ
7.21/010/174
17Shane Farrell
Tiền đạo cánh phải
73/110/123🟨
3Conor Kane
Hậu vệ trái
6.80/015/254
2Edwin Agbaje
Tiền đạo
6.70/08/150🟨
7Jason Bucknor
Hậu vệ
6.72/17/163
14Mark Doyle
Tiền đạo
6.40/07/100
15Alfie Bates
Tiền vệ
6.31/111/243
11Thomas Oluwa
Tiền đạo
6.10/09/120
9Keegan Ancelin (dự bị)
Tiền đạo
70/06/63
6Jago Godden (dự bị)
Tiền vệ
6.70/01/71
5Leo Burney (dự bị)
Trung vệ
6.61/00/20
24Davis Warren (dự bị)
Tiền đạo
6.61/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galway United Thông tin Drogheda United
1937 Thành lập 1919
Terryland Park Sân nhà United Park
7784 Sức chứa 5400
John Caulfield HLV Kevin Doherty
Galway Khu vực Drogheda
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.003.403.500.942.750.821.010.500.79
Live11.00 ↑1.10 ↓17.00 ↑4.50 ↑0.500.02 ↓0.40 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.003.403.300.982.750.821.010.500.79
Live12.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.40 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm2.023.403.001.002.750.821.020.500.82
Live13.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm2.003.553.400.752.500.951.200.500.60
Live6.25 ↑1.17 ↓13.00 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm1.973.503.350.932.750.75---
Live6.89 ↑1.14 ↓13.43 ↑3.49 ↑0.500.14 ↓---
12betSớm2.023.403.001.002.750.821.020.500.82
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑10.00 ↑0.500.02 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm2.053.553.200.912.750.951.050.500.83
Live19.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.083.153.081.062.750.801.080.500.80
Live8.40 ↑1.10 ↓13.50 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm2.173.372.951.022.750.840.930.250.95
Live18.20 ↑1.03 ↓17.80 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm1.953.303.200.702.501.05---
Live2.10 ↑3.10 ↓3.201.00 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm2.053.503.150.922.750.810.810.250.92
Live19.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑10.02 ↑0.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.784.020.792.751.010.800.501.01
Live9.23 ↑1.12 ↓16.22 ↑4.27 ↑0.500.17 ↓0.45 ↓0.001.82 ↑
BwinSớm2.003.403.250.682.501.05---
Live8.00 ↑1.10 ↓12.00 ↑1.10 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.013.553.410.772.500.980.480.001.47
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.39 ↑0.500.10 ↓0.43 ↓0.001.82 ↑
SNAISớm2.003.603.25------
Live2.05 ↑3.603.25------
Bet 365Sớm2.203.303.000.802.501.000.950.250.85
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.153.303.100.752.500.950.860.250.86
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑8.00 ↑0.500.05 ↓0.73 ↓0.250.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.