Kết quả bóng đá trận Galway United vs Bohemians, 01:45 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Ireland · 01:45 ngày 12/09/2026
Galway United 2 Kết thúc HT 1-0 3
Bohemians
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Galway United | Phút | |
| Facchineri G. | 8' | |
| Walsh S. (Kiến tạo: Al-Amin Kazeem) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| Twardek K. 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Galway United · Khách = Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galway United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 12 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 7 (19%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 6 (14%) |
Bảng xếp hạng
Galway United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 10 | 10 | 36 | 42 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 21 | 20 | 6 |
| Sân khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 16 | 21 | 14 | 6 |
Bohemians
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 | 34 | 50 | 3 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 25 | 18 | 24 | 4 |
| Sân khách | 14 | 8 | 2 | 4 | 25 | 16 | 26 | 1 |
Đội hình
Galway United
Bohemians
16Hugo Cunha2O''Connor A.15W.Williams30Kazeem A.3C.Barratt4Keohane J.8Bolger A.12Facchineri G.20L.Devitt7Walsh S.11Twardek K.25P.Walters12P.Hickey15S.Mullen16Power D.24C.Byrne6Flores J.10Devoy D.7Parsons C.8Vaughan H.26Tierney R.18James-Taylor D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2O''Connor A.
- 3C.Barratt
- 4Keohane J.
- 7Walsh S.⚽ Ghi bàn 31'
- 8Bolger A.
- 11Twardek K.⚽ Ghi bàn 53'
- 12Facchineri G.🟨 Thẻ vàng 8'
- 15W.Williams
- 16Hugo Cunha
- 20L.Devitt
- 30Kazeem A.🎯 Kiến tạo 31'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1116
Sút cầu môn
61
Sút ngoài cầu môn
515
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
142333
TL chuyền bóng thành công
54%82%
Phạm lỗi
72
Việt vị
13
Cứu thua
13
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
149
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galway United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Bohemians (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Galway United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1890-9-6 |
| Terryland Park | Sân nhà | Dalymount Park |
| 7784 | Sức chứa | 14500 |
| John Caulfield | HLV | Alan Reynolds |
| Galway | Khu vực | Dublin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.70 | 1.87 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.80 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.85 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.60 | 1.85 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.99 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.45 | 3.75 | 1.92 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.96 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.91 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.25 ↓ | 5.20 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.83 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.48 | 3.80 | 1.96 | 0.68 | 2.50 | 1.10 | 0.64 | -0.75 | 1.19 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.85 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galway United | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bohemians | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).