Kết quả bóng đá trận Galtabacks BK vs Qviding FIF, 00:00 ngày 08/08/2026

Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 08/08/2026
Galtabacks BK
1 Kết thúc HT 0-0 1
Qviding FIF
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Galtabacks BK Phút Qviding FIF
HT 0-0
Jesper Gunnarsson 1 - 0 79'
90+3' 1 - 1 Deniz Yildirim
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 13
Hòa 10 43
Bại 12 54
Ghi bàn 45 1217
Mất bàn 48 1723
Điểm 43 712

Chủ = Galtabacks BK · Khách = Qviding FIF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galtabacks BK (21)Hiệp 1 / Cả trậnQviding FIF (20)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (30%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (19%)Hòa/Hòa2 (10%)
5 (24%)Hòa/Bại3 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
8 (38%)Bại/Bại6 (30%)

Bảng xếp hạng

Galtabacks BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19351126321413
Sân nhà91531311813
Sân khách102081321612
6 gần6024712--

Qviding FIF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197483839258
Sân nhà94232217147
Sân khách1032516221111
6 gần62221114--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Galtabacks BK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Qviding FIF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D319/06/26Qviding FIF3-2 (1-1)Galtabacks BK5-3-0.753.5B

Thành tích gần đây — Galtabacks BK

BHBBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D301/08/26Torslanda IK2-1 (1-1)Galtabacks BK5-5--B
SWE D326/06/26Galtabacks BK0-0 (0-0)IF Boljan1-9+0.253.5H
SWE D319/06/26Qviding FIF3-2 (1-1)Galtabacks BK5-3-0.753.5B
SWE D313/06/26Galtabacks BK1-2 (1-2)IK Kongahalla12-1+0.253.25B
SWE D306/06/26Jonsereds IF4-2 (2-0)Galtabacks BK1-3-0.53.25B
SWE D330/05/26Galtabacks BK1-1 (1-1)Lindome GIF9-8--H
SWE D323/05/26IF Boljan2-0 (2-0)Galtabacks BK---B
SWE D317/05/26BK Astrio2-1 (2-0)Galtabacks BK3-8--B
SWE D309/05/26Galtabacks BK1-2 (0-1)Torslanda IK6-5--B
SWE D301/05/26Galtabacks BK2-2 (2-1)Astorps FF9-12-0.253H
SWE D325/04/26Dalstorps IF1-0 (1-0)Galtabacks BK6-1--B
SWE D318/04/26Galtabacks BK0-1 (0-0)Landvetter IS5-8--B
SWE D312/04/26Vastra Frolunda3-2 (1-1)Galtabacks BK2-2--B
SWE D303/04/26Hestrafors IF1-2 (0-2)Galtabacks BK5-3--T
SWE D329/03/26Galtabacks BK6-1 (2-0)Onsala BK3-2-0.753.5T
INT CF26/02/26Laholms FK1-0 (1-0)Galtabacks BK---B
INT CF11/02/26Tvaakers IF6-0 (0-0)Galtabacks BK---B
SWE Cup19/03/11Galtabacks BK0-9 (0-4)Alingsas IF---B

Thành tích gần đây — Qviding FIF

TBTHHBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D302/08/26Qviding FIF3-1 (2-1)BK Astrio6-4+13.75T
SWE D325/06/26Vastra Frolunda5-0 (2-0)Qviding FIF5-5-0.53.5B
SWE D319/06/26Qviding FIF3-2 (1-1)Galtabacks BK5-3+0.753.5T
SWE D313/06/26Jonsereds IF2-2 (0-0)Qviding FIF2-1003.25H
SWE D306/06/26Qviding FIF2-2 (0-2)Astorps FF10-5-0.253.25H
SWE D330/05/26Landvetter IS2-1 (1-0)Qviding FIF4-6--B
SWE D323/05/26Qviding FIF1-2 (1-1)Onsala BK---B
SWE D314/05/26Torslanda IK1-2 (0-1)Qviding FIF6-9-0.253.5T
SWE D309/05/26Qviding FIF2-2 (2-1)IF Boljan5-8--H
SWE D303/05/26BK Astrio0-3 (0-2)Qviding FIF5-1--T
SWE D325/04/26Qviding FIF3-1 (1-0)IK Kongahalla4-5+0.253.5T
SWE D318/04/26Qviding FIF2-3 (1-1)Vastra Frolunda---B
SWE D311/04/26Dalstorps IF4-1 (1-0)Qviding FIF5-9--B
SWE D303/04/26Lindome GIF0-5 (0-3)Qviding FIF5-6--T
SWE D329/03/26Qviding FIF2-3 (0-1)Hestrafors IF5-3+1.253.75B
INT CF28/02/26Qviding FIF1-3 (0-2)Dalstorps IF---B
SWE D319/10/25Astorps FF3-1 (3-0)Qviding FIF---B
SWE D311/10/25Qviding FIF4-1 (3-1)IF Boljan7-9+1.53.75T
SWE D305/10/25Qviding FIF3-1 (2-1)Onsala BK4-7--T
SWE D327/09/25Landvetter IS1-4 (0-2)Qviding FIF9-6--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
7
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
10
23
Sút cầu môn
3
11
Tấn công
83
105
Tấn công nguy hiểm
58
92
Sút ngoài cầu môn
7
12
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galtabacks BK (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Qviding FIF (20 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galtabacks BK (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Qviding FIF (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 1 (13%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
10
1 Bàn
34
2 Bàn
03
3 Bàn
10
4+ Bàn
65
B.thắng H1
712
B.thắng H2
Galtabacks BKQviding FIF

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
10
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
22
B/B
Galtabacks BKQviding FIF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

17
Thắng 2+
12
Thắng 1
33
Hòa
94
Thua 1
44
Thua 2+
Galtabacks BKQviding FIF

Thông tin đội bóng

Galtabacks BK Thông tin Qviding FIF
Thành lập 1987
Sân nhà Valhalla IP
0 Sức chứa 4000
HLV
Khu vực GÖTEBORG
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.904.001.950.933.500.880.80-0.501.00
Live1.05 ↓7.60 ↑74.00 ↑3.80 ↑1.500.02 ↓1.42 ↑0.000.44 ↓
VcbetSớm3.003.902.000.903.500.870.96-0.250.79
Live20.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓1.60 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm3.053.601.950.973.500.830.85-0.500.95
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm2.603.852.200.803.500.85---
Live1.15 ↓5.25 ↑50.00 ↑2.20 ↑1.500.22 ↓---
10BETSớm2.394.002.220.793.500.85---
Live1.11 ↓5.28 ↑66.61 ↑2.50 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm3.053.601.950.923.500.840.85-0.500.91
Live1.06 ↓6.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm2.873.451.950.983.500.820.85-0.500.95
Live1.06 ↓5.10 ↑85.00 ↑3.84 ↑1.500.12 ↓1.42 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm2.573.922.210.873.500.890.81-0.250.97
Live1.11 ↓4.81 ↑34.00 ↑2.94 ↑1.500.14 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm2.453.802.200.332.502.00---
Live2.90 ↑3.40 ↓1.91 ↓0.35 ↑2.502.00---
18BetSớm2.553.902.050.763.500.760.66-0.250.87
Live1.01 ↓14.50 ↑34.00 ↑8.23 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.743.532.100.913.500.800.84-0.250.87
Live1.09 ↓6.49 ↑30.10 ↑2.53 ↑1.500.25 ↓1.76 ↑0.000.38 ↓
BwinSớm2.453.802.200.823.500.85---
Live1.15 ↓5.00 ↑29.00 ↑2.10 ↑1.500.30 ↓---
1xBetSớm2.554.002.200.853.500.851.000.000.73
Live1.09 ↓6.94 ↑51.00 ↑3.48 ↑1.500.18 ↓1.58 ↑0.000.46 ↓
Bet 365Sớm2.604.002.100.903.500.900.83-0.250.98
Live17.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.00 ↑1.500.17 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm3.103.801.850.853.500.80---
Live1.05 ↓9.50 ↑101.00 ↑4.80 ↑1.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Galtabacks BK-1/4Chưa có trận cùng mức
Qviding FIF+1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).