Kết quả bóng đá trận Galtabacks BK vs Jonsereds IF, 19:00 ngày 23/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 23/08/2026
Galtabacks BK 1 Kết thúc HT 0-0 1
Jonsereds IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Galtabacks BK | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Emanuel Börjesson 1 - 0 ⚽ | 76' | |
| 86' | ⚽ 1 - 1 Ludvig Hjerpe | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 21 |
Chủ = Galtabacks BK · Khách = Jonsereds IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galtabacks BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (19%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 26 | 32 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 13 | 11 | 8 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 21 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Jonsereds IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 5 | 4 | 35 | 31 | 35 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 17 | 21 | 3 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Galtabacks BK 0 (0%)Hòa 0 (0%)Jonsereds IF 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Galtabacks BK
BHBHBBBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Landvetter IS | 2-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 08/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Qviding FIF | - | - | H |
| 01/08/26 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | B |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Laholms FK | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 19/03/11 | Galtabacks BK | 0-9 (0-4) | Alingsas IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Jonsereds IF
THTTBHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Jonsereds IF | 2-1 (0-1) | Onsala BK | - | - | T |
| 09/08/26 | Jonsereds IF | 2-2 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 01/08/26 | Lindome GIF | 2-3 (1-0) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | IK Kongahalla | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | -1 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Jonsereds IF | 2-2 (0-0) | Qviding FIF | 0 | 3.25 | H |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Torslanda IK | 0-1 (0-1) | Jonsereds IF | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Hestrafors IF | 5-1 (3-1) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 17/05/26 | Jonsereds IF | 0-5 (0-1) | Lindome GIF | - | - | B |
| 09/05/26 | IK Kongahalla | 1-0 (1-0) | Jonsereds IF | - | - | B |
| 01/05/26 | Jonsereds IF | 1-1 (0-1) | Dalstorps IF | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Onsala BK | 2-3 (1-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Jonsereds IF | 3-0 (2-0) | IF Boljan | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | BK Astrio | 0-1 (0-0) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Jonsereds IF | 4-2 (3-1) | Astorps FF | - | - | T |
| 28/03/26 | Vastra Frolunda | 2-2 (0-1) | Jonsereds IF | -0.25 | 3.25 | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
| 11/10/25 | Jonsereds IF | 1-0 (0-0) | Astorps FF | -0.5 | 3 | T |
| 07/10/25 | Varbergs GIF FK | 3-5 (2-2) | Jonsereds IF | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
27 73
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galtabacks BK (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Jonsereds IF (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galtabacks BK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Jonsereds IF (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 2 (22%)Bại 1 (11%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWVVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galtabacks BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.65 | 2.20 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.65 | 2.18 | 0.78 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 3.75 ↑ | 2.19 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.15 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.70 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.70 ↑ | 2.10 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.74 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.70 | 2.15 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.70 | 2.24 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.65 ↓ | 3.72 ↑ | 2.20 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.89 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galtabacks BK | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Jonsereds IF | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).