Kết quả bóng đá trận Galtabacks BK vs Dalstorps IF, 19:00 ngày 05/09/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 05/09/2026
Galtabacks BK 2 Kết thúc HT 1-1 1
Dalstorps IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Galtabacks BK | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Ceganjac S. | |
| 21' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 6 | 19 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 17 | 11 |
| Điểm | 6 | 7 | 14 | 17 |
Chủ = Galtabacks BK · Khách = Dalstorps IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galtabacks BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (32%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 26 | 32 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 13 | 11 | 8 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 21 | 6 | 12 |
Dalstorps IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 37 | 21 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galtabacks BK (26 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Dalstorps IF (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Galtabacks BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.60 | 3.80 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.50 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.55 | 1.84 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.05 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.60 | 1.99 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.60 | 1.99 | - | - | - | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 4.15 | 1.81 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 4.00 ↑ | 1.80 ↓ | 0.48 | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.00 | 0.83 | 3.25 | 0.69 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.75 ↑ | 203.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.93 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.25 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 3.23 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.85 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galtabacks BK | -1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Dalstorps IF | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).