Kết quả bóng đá trận Galaxy FC U20 vs Dagon Star United U20, 16:00 ngày 25/07/2026
Giải VĐQG U20 Myanmar · 16:00 ngày 25/07/2026
Galaxy FC U20 0 Hiệp 1 - HT 0-0 2
Dagon Star United U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Galaxy FC U20 | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 20 | 5 | 26 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 6 | 7 |
| Điểm | 1 | 9 | 1 | 15 |
Chủ = Galaxy FC U20 · Khách = Dagon Star United U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galaxy FC U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 1 (50%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích gần đây — Galaxy FC U20
HB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Ghi/Mất: 5/6 (2 trận) Châu Á: 0/1/1 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | Sagaing United FC U20 | 4-4 (0-2) | Galaxy FC U20 | - | - | H |
| 04/07/26 | Thitsar Arman FC U20 | 2-1 (0-0) | Galaxy FC U20 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dagon Star United U20
TTTTBTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 34/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Dagon Star United U20 | 4-0 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Dagon Star United U20 | 7-1 (3-1) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 03/07/26 | Chinland FC U20 | 2-9 (1-3) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dagon Star United U20 | 2-0 (0-0) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ispe FC U20 | 2-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 13/06/26 | Dagon Star United U20 | 3-0 (2-0) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | T |
| 29/05/26 | Hantharwady United U20 | 2-0 (1-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-2 (1-0) | Shan Utd U20 | - | - | T |
| 20/11/24 | Mahar United U20 | 1-2 (0-1) | Dagon Star United U20 | - | - | T |
| 12/11/24 | Dagon Star United U20 | 3-0 (1-0) | Myawady FC U20 | - | - | T |
| 07/11/24 | Dagon Star United U20 | 5-1 (3-0) | Rakhine United U20 | - | - | T |
| 23/10/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (0-0) | Hantharwady United U20 | - | - | T |
| 15/10/24 | Ispe FC U20 | 3-0 (3-0) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 09/10/24 | Yadanarbon FC U20 | 2-2 (2-2) | Dagon Star United U20 | - | - | H |
| 04/10/24 | Dagon Star United U20 | 0-0 (0-0) | Dagon Port FC U20 | - | - | H |
| 30/09/24 | Yangon United FC U20 | 4-1 (1-1) | Dagon Star United U20 | - | - | B |
| 24/09/24 | Dagon Star United U20 | 0-4 (0-2) | Thitsar Arman FC U20 | - | - | B |
| 16/09/24 | Dagon Star United U20 | 3-1 (1-0) | Ayeyawady Utd U20 | - | - | T |
| 27/08/24 | Dagon Star United U20 | 2-1 (1-1) | Yadanarbon FC U20 | - | - | T |
| 12/08/24 | Dagon Star United U20 | 1-0 (1-0) | Mahar United U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Tấn công
1310
Tấn công nguy hiểm
910
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galaxy FC U20 (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Dagon Star United U20 (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galaxy FC U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.50 | 1.65 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.10 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.91 | 4.19 | 1.62 | 0.77 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 9.10 ↑ | 1.06 ↓ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.25 | 4.02 | 1.50 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 7.30 ↑ | 4.91 ↑ | 1.23 ↓ | 0.95 ↑ | 4.25 | 0.75 ↓ | 0.77 ↓ | -0.75 | 0.93 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.50 | 3.96 | 1.61 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | -0.75 | 0.77 |
| Live | 9.90 ↑ | 5.95 ↑ | 1.12 ↓ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.81 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.65 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.62 | 4.50 | 1.69 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.48 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 15.10 ↑ | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.91 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.33 | 1.62 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.93 ↑ | 5.50 | 0.88 ↓ | 0.98 | -0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.25 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.55 ↓ | 4.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.