Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Villarreal, 01:00 ngày 09/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 09/08/2026
Galatasaray 1 Kết thúc HT 1-2 2
Villarreal
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Galatasaray
Villarreal
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
3'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ayoze Perez 0-1
3'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Victor James Osimhen 1-1, kiến tạo: Eren Elmali
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mario Lemina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
16'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Alberto Moleiro (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Victor James Osimhen
39'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Mourino
41'
⚽ BÀN THẮNG - Georges Mikautadze 1-2, kiến tạo: Nicolas Pepe
41'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eren Elmali (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
51'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân phải) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — bị cản phá
54'
🎯 Dứt điểm - Carlos Romero (chân phải) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Alberto Moleiro (chân phải) — chệch khung thành
59'
🎯 Dứt điểm - Ayoze Perez (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Tajon Buchanan (chân trái) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Santiago Mourino (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân trái) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Georges Mikautadze (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Pepe (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Renato Sam Na Nhaga (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân trái) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Pape Alassane Gueye (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arda Ünyay (đánh đầu) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Ilias Akhomach (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Ilias Akhomach (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Carlos Macià (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Galatasaray | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Ayoze Perez | |
| Victor James Osimhen(Assists:Eren Elmali) (Kiến tạo: Eren Elmali) 1 - 1 ⚽ | 5' | |
| Victor James Osimhen | 39' | |
| 39' | Santiago Mourino | |
| 41' | ⚽ 1 - 2 Georges Mikautadze(Assists:Nicolas Pepe) (Kiến tạo: Nicolas Pepe) | |
| HT 1-2 | ||
| Roland Sallai | 68' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 19 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 18 | 14 |
Chủ = Galatasaray · Khách = Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galatasaray | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Galatasaray 0 (0%)Hòa 1 (33%)Villarreal 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/22 | Galatasaray | 3-4 (1-4) | Villarreal | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/03/04 | Villarreal | 3-0 (0-0) | Galatasaray | - | - | B |
| 27/02/04 | Galatasaray | 2-2 (1-2) | Villarreal | - | - | H |
Thành tích gần đây — Galatasaray
HBBTBTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | +1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | +2 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | +0.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Alanyaspor | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Galatasaray | 3-1 (1-0) | Alanyaspor | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Juventus | 3-0 (1-0) | Galatasaray | -1.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Villarreal
TBHTTBTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Lens | 3-1 (1-1) | Villarreal | -0.25 | 3 | B |
| 30/07/26 | Villarreal | 1-1 (1-1) | Como | - | - | H |
| 30/07/26 | Al Ula FC | 0-3 (0-0) | Villarreal | - | - | T |
| 25/07/26 | PSV Eindhoven | 1-3 (0-0) | Villarreal | -0.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Benfica | 2-0 (0-0) | Villarreal | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Villarreal | 5-1 (4-1) | Atletico Madrid | 0 | 3.25 | T |
| 18/05/26 | Rayo Vallecano | 2-0 (1-0) | Villarreal | 0 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Villarreal | 2-3 (2-2) | Sevilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Mallorca | 1-1 (1-1) | Villarreal | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Celta Vigo | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Real Oviedo | 1-1 (0-1) | Villarreal | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Girona | 1-0 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Villarreal | 3-1 (3-0) | Real Sociedad | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Alaves | 1-1 (1-0) | Villarreal | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Villarreal | 2-1 (2-0) | Elche | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | Villarreal | -1.5 | 3.75 | B |
| 23/02/26 | Villarreal | 2-1 (2-1) | Valencia | +0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1221
Sút cầu môn
411
Tấn công
6481
Tấn công nguy hiểm
2449
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
256
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
338439
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
725
Việt vị
01
Cứu thua
93
Tắc bóng
79
Quả ném biên
1113
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.96
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Villarreal (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galatasaray | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | 1923-6-7 |
| Rams Park | Sân nhà | El Madrigal |
| 23785 | Sức chứa | 21700 |
| Okan Buruk | HLV | Inigo Perez |
| Istanbul | Khu vực | Castellon de la Plana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 0.92 | 3.00 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.10 | 0.96 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.86 ↑ | 1.08 ↓ | 1.99 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.42 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.65 | 2.44 | 0.91 | 3.00 | 0.89 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.35 | 3.37 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 180.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.53 | 3.63 | 2.35 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.75 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.28 | 2.83 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.43 ↑ | 2.32 ↓ | 2.33 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.43 | 3.23 | 1.20 | 3.25 | 0.67 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.69 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.40 ↑ | 2.55 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.63 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Villarreal | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).