Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Rennes, 01:00 ngày 03/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 03/08/2026
Galatasaray
3 Kết thúc HT 1-1 3
Rennes
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Galatasaray Phút Rennes
Victor James Osimhen(Assists:Gabriel Davi Gomes Sara) (Kiến tạo: Gabriel Davi Gomes Sara) 1 - 0 18'
27' 1 - 1 Esteban Lepaul(Assists:Mahdi Camara)
HT 1-1
Gabriel Davi Gomes Sara(Assists:Leroy Sane) (Kiến tạo: Leroy Sane) 2 - 1 49'
58' 2 - 2 Esteban Lepaul(Assists:Mahamadou Nagida)
61' 2 - 3 Esteban Lepaul
90+2' Adrien Thomasson
Baris Alper Yilmaz 3 - 3 90+4'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 45
Hòa 11 11
Bại 20 54
Ghi bàn 38 1818
Mất bàn 85 1915
Điểm 17 1316

Chủ = Galatasaray · Khách = Rennes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galatasaray (43)Hiệp 1 / Cả trậnRennes (7)
22 (51%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
5 (12%)Hòa/Thắng1 (14%)
3 (7%)Hòa/Hòa1 (14%)
4 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (9%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích gần đây — Galatasaray

BBTBTBTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3+1.253.5B
INT CF25/07/26Galatasaray0-2 (0-1)Monza4-6+1.253.5B
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7+0.752.75B
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1+2.253.5T
TUR D103/05/26Samsunspor4-1 (1-1)Galatasaray3-6+0.752.75B
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4+0.252.75T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2+23.25B
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4+1.252.75T
TUR D113/04/26Galatasaray1-1 (1-0)Kocaelispor4-1+1.53H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2+0.752.75T
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2-1.753.5B
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3+13T
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4-0.753T
TUR D108/03/26Besiktas JK0-1 (0-1)Galatasaray8-4+0.253T
TUR Cup04/03/26Alanyaspor1-2 (0-2)Galatasaray5-3+0.752.75T
TUR D101/03/26Galatasaray3-1 (1-0)Alanyaspor4-0+1.753.25T
UEFA CL26/02/26Juventus3-0 (1-0)Galatasaray8-3-1.253.25B
TUR D122/02/26Konyaspor2-0 (0-0)Galatasaray3-4+1.252.75B

Thành tích gần đây — Rennes

TTBBTBTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6+0.253T
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1+0.752.75T
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T
FRA D107/02/26Lens3-1 (1-1)Rennes4-4-0.753B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3-13B
FRA D101/02/26Monaco4-0 (1-0)Rennes5-2-0.53B
FRA D124/01/26Rennes0-2 (0-1)Lorient9-3+0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
18
20
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
104
65
Tấn công nguy hiểm
35
36
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
469
361
TL chuyền bóng thành công
88%
85%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
7
16
Quả ném biên
24
12
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
11
5
Chuyền dài
37
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.58
3.66
Cơ hội rõ rệt
4
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rennes (10 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
24
B.thắng H1
32
B.thắng H2
GalatasarayRennes

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GalatasarayRennes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
46
Thắng 1
11
Hòa
22
Thua 1
76
Thua 2+
GalatasarayRennes

Thông tin đội bóng

Galatasaray Thông tin Rennes
1905-1-1 Thành lập 1901
Rams Park Sân nhà de la Route de Lorient Stade
23785 Sức chứa 31127
Okan Buruk HLV Franck Haise
Istanbul Khu vực Rennes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.702.980.773.000.950.920.500.86
Live1.78 ↓3.85 ↑3.25 ↑1.40 ↑5.500.30 ↓0.90 ↓0.000.86
EasybetsSớm1.793.903.600.983.250.780.830.500.93
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.00 ↑5.500.06 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
VcbetSớm1.803.803.600.913.250.770.760.500.95
Live34.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓1.94 ↑5.500.35 ↓0.83 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm1.903.603.150.793.000.970.900.500.86
Live150.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓6.66 ↑5.500.07 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm1.833.753.401.103.500.60---
Live100.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.75 ↑5.500.07 ↓---
10BETSớm1.853.953.550.753.000.97---
Live77.69 ↑5.94 ↑1.11 ↓2.34 ↑5.500.32 ↓---
12betSớm1.903.603.150.793.000.970.900.500.86
Live150.00 ↑6.90 ↑1.06 ↓10.00 ↑5.500.02 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.864.003.400.813.000.990.860.500.96
Live36.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓4.54 ↑5.500.08 ↓4.54 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.943.473.160.823.001.000.940.500.90
Live265.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓5.55 ↑5.500.08 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.833.843.441.003.250.760.830.500.95
Live65.00 ↑10.70 ↑1.04 ↓5.85 ↑5.500.07 ↓0.02 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm1.803.753.400.482.501.45---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.833.903.500.943.250.780.820.500.90
Live1.45 ↓3.907.75 ↑0.97 ↑4.500.780.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm1.823.563.370.783.000.930.830.500.88
Live14.27 ↑4.13 ↑1.25 ↓0.96 ↑5.500.78 ↓0.73 ↓0.001.01 ↑
BwinSớm1.783.753.401.203.500.58---
Live176.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓0.63 ↓5.501.05 ↑---
1xBetSớm1.834.023.171.093.500.630.450.001.47
Live32.00 ↑1.20 ↓4.37 ↑3.40 ↑5.500.21 ↓0.99 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.401.003.250.800.830.500.98
Live34.00 ↑1.20 ↓4.33 ↑4.75 ↑5.500.14 ↓0.85 ↑0.000.95 ↓
William HillSớm1.803.803.401.153.500.62---
Live46.00 ↑1.20 ↓4.00 ↑25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.