Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Goztepe, 01:30 ngày 30/08/2026

Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Galatasaray
3 Kết thúc HT 1-1 2
Goztepe
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

GalatasarayGoztepe
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mehmet Turkmen
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị chặn
4'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị chặn
5'
8'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — chệch khung thành
12'
13'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — bị cản phá
16'
BÀN THẮNG - Novatus Miroshi 0-1, kiến tạo: Andre Henrique
16'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ismail Jakobs (chân trái) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — chệch khung thành
31'
BÀN THẮNG - Davinson Sanchez Mina 1-1
33'
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina Other Body Part (sút) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân phải) — bị chặn
33'
36'
🟨 Thẻ vàng - Andre Henrique
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
45'
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Alexey Batrakov, ra Abdulkerim Bardakci
46'
🎯 Dứt điểm - Mario Lemina (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị cản phá
49'
49'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — chệch khung thành
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Gabriel Davi Gomes Sara 2-1, kiến tạo: Victor James Osimhen
55'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — vào lưới
55'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
57'
61'
🟨 Thẻ vàng - Malcom Bokele Mputu
BÀN THẮNG - Penalty - Victor James Osimhen 3-1
63'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
63'
64'
🔁 Thay người: vào Ogun Bayrak, ra Richard Akonnor
64'
🔁 Thay người: vào Sinclair Armstrong, ra Efkan Bekiroglu
64'
🔁 Thay người: vào Juan, ra Janderson de Carvalho Costa
65'
🎯 Dứt điểm - Juan (chân trái) — vào lưới
65'
BÀN THẮNG - Juan 3-2
🚩 Việt vị
67'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Victor James Osimhen
68'
🟨 Thẻ vàng - Baris Alper Yilmaz
70'
71'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Wilfried Stephane Singo, ra Gabriel Davi Gomes Sara
73'
🔁 Thay người: vào Leroy Sane, ra Baris Alper Yilmaz
73'
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ismail Jakobs (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân trái) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — bị cản phá
78'
79'
🔁 Thay người: vào Bekir Turaç Böke, ra Andre Henrique
🔁 Thay người: vào Eren Elmali, ra Yunus Akgun
81'
Phạt góc
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Bekir Turaç Böke (chân phải) — bị chặn
88'
Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Alex Matos, ra Rhaldney
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — chệch khung thành
90'
🔁 Thay người: vào Chimuanya Ugochukwu, ra Lucas Torreira
90+1'
🚩 Việt vị
90+2'
Phạt góc
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Eren Elmali
90+4'
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
90+4'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Taha Altikardes (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Galatasaray Phút Goztepe
16' 0 - 1 Novatus Miroshi(Assists:Andre Henrique) (Kiến tạo: Andre Henrique)
16' 0 - 2 Miroshi N. (Kiến tạo: Andre Henrique)
Davinson Sanchez Mina 1 - 2 33'
36' Andre Henrique
HT 1-1
▲ Alexey Batrakov ▼ Abdulkerim Bardakci46'
Gabriel Davi Gomes Sara(Assists:Victor James Osimhen) (Kiến tạo: Victor James Osimhen) 2 - 2 55'
Victor James Osimhen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR61'
61' Malcom Bokele Mputu
Victor James Osimhen 3 - 2 63'
64' ▲ Ogun Bayrak ▼ Richard Akonnor
64' ▲ Sinclair Armstrong ▼ Efkan Bekiroglu
64' ▲ Juan ▼ Janderson de Carvalho Costa
65' 3 - 3 Juan
Victor James Osimhen(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR67'
Baris Alper Yilmaz 70'
▲ Wilfried Stephane Singo ▼ Gabriel Davi Gomes Sara73'
▲ Leroy Sane ▼ Baris Alper Yilmaz73'
79' ▲ Bekir Turaç Böke ▼ Andre Henrique
▲ Eren Elmali ▼ Yunus Akgun81'
89' ▲ Alex Matos ▼ Rhaldney
▲ Chimuanya Ugochukwu ▼ Lucas Torreira90+1'
Eren Elmali 90+4'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 45
Hòa 11 22
Bại 02 43
Ghi bàn 95 2216
Mất bàn 47 1814
Điểm 71 1417

Chủ = Galatasaray · Khách = Goztepe

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galatasaray (8)Hiệp 1 / Cả trậnGoztepe (10)
2 (25%)Thắng/Thắng5 (50%)
1 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (10%)
1 (13%)Hòa/Bại2 (20%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (25%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Galatasaray

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32109471
Sân nhà21105444
Sân khách11004033
6 gần61231012--

Goztepe

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301257115
Sân nhà100101014
Sân khách20115619
6 gần6321108--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Galatasaray 13 (93%)Hòa 0 (0%)Goztepe 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2+0.752.75T
TUR D126/10/25Galatasaray3-1 (1-1)Goztepe8-2+1.253T
TUR D124/05/25Goztepe0-2 (0-0)Galatasaray7-6+0.53.25T
TUR D104/01/25Galatasaray2-1 (1-1)Goztepe10-4+1.53.5T
TUR D122/02/22Goztepe2-3 (1-1)Galatasaray5-6+0.252.5T
TUR D126/09/21Galatasaray2-1 (0-1)Goztepe5-5+12.75T
TUR D117/04/21Goztepe1-3 (1-2)Galatasaray3-8+0.752.75T
TUR D122/12/20Galatasaray3-1 (2-1)Goztepe8-7+12.75T
TUR D119/07/20Galatasaray3-1 (0-0)Goztepe5-2+1.252.75T
TUR D122/12/19Goztepe2-1 (1-1)Galatasaray2-5+0.252.5B
TUR D126/01/19Goztepe0-1 (0-0)Galatasaray13-3+0.52.75T
TUR D120/08/18Galatasaray1-0 (1-0)Goztepe6-6+1.753T
TUR D119/05/18Goztepe0-1 (0-0)Galatasaray4-3+1.253T
TUR D124/12/17Galatasaray3-1 (1-1)Goztepe3-3+1.253T

Thành tích gần đây — Galatasaray

THBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D122/08/26Erzurumspor FK0-4 (0-3)Galatasaray2-2+1.252.75T
TUR D115/08/26Galatasaray2-2 (0-0)Corum Belediyespor8-1+23.25H
INT CF09/08/26Galatasaray1-2 (1-2)Villarreal1-703B
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4+0.53H
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3+1.253.5B
INT CF25/07/26Galatasaray0-2 (0-1)Monza4-6+1.253.5B
INT CF18/07/26Umraniyespor1-5 (1-2)Galatasaray2-5--T
TUR D118/05/26Kasimpasa1-0 (1-0)Galatasaray2-7+0.752.75B
TUR D110/05/26Galatasaray4-2 (0-1)Antalyaspor6-1+2.253.5T
TUR D103/05/26Samsunspor4-1 (1-1)Galatasaray3-6+0.752.75B
TUR D127/04/26Galatasaray3-0 (1-0)Fenerbahce6-4+0.252.75T
TUR Cup23/04/26Galatasaray0-2 (0-0)Genclerbirligi10-2+23.25B
TUR D119/04/26Genclerbirligi1-2 (0-2)Galatasaray2-4+1.252.75T
TUR D113/04/26Galatasaray1-1 (1-0)Kocaelispor4-1+1.53H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2+0.752.75T
TUR D105/04/26Trabzonspor2-1 (1-0)Galatasaray3-10+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2-1.753.5B
TUR D115/03/26Galatasaray3-0 (0-0)Istanbul Basaksehir9-3+13T
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4-0.753T
TUR D108/03/26Besiktas JK0-1 (0-1)Galatasaray8-4+0.253T

Thành tích gần đây — Goztepe

BHTHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
TUR D124/08/26Goztepe0-1 (0-0)Genclerbirligi6-5+0.752.5B
TUR D118/08/26Samsunspor3-3 (2-1)Goztepe4-8-0.252.25H
INT CF09/08/26Goztepe2-1 (1-0)Trabzonspor3-5-0.252.75T
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2+13H
INT CF23/07/26Goztepe2-1 (1-0)Zorya3-2+0.752.75T
INT CF19/07/26Goztepe2-1 (2-0)Al-Dhafra5-1+1.52.75T
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0+0.252.75T
INT CF13/07/26HNK Gorica0-2 (0-1)Goztepe3-3+0.53.25T
TUR D117/05/26Samsunspor3-0 (1-0)Goztepe0-4-0.252.75B
TUR D110/05/26Goztepe2-1 (1-0)Gazisehir Gaziantep8-7+0.752.5T
TUR D103/05/26Trabzonspor1-1 (0-1)Goztepe4-3-0.52.5H
TUR D126/04/26Goztepe2-0 (2-0)Antalyaspor4-3+0.752.5T
TUR D118/04/26Kocaelispor1-1 (0-1)Goztepe9-002H
TUR D112/04/26Goztepe3-3 (1-1)Kasimpasa4-2+0.752.25H
TUR D109/04/26Goztepe1-3 (0-2)Galatasaray4-2-0.752.75B
TUR D104/04/26Genclerbirligi0-2 (0-1)Goztepe6-5+0.252.25T
TUR D115/03/26Goztepe2-2 (1-1)Alanyaspor5-8+0.52.25H
TUR D107/03/26Istanbul Basaksehir2-1 (1-1)Goztepe3-5-0.52.5B
TUR D101/03/26Goztepe0-0 (0-0)Eyupspor5-2+12.5H
TUR D123/02/26Besiktas JK4-0 (2-0)Goztepe9-4-0.752.5B

Đội hình

GalatasarayGoztepe
24Jankat Yilmaz4Ismail Jakobs6Davinson Sanchez Mina7Roland Sallai42CAbdulkerim Bardakci34Lucas Torreira99Mario Lemina8Gabriel Davi Gomes Sara11Yunus Akgun53Baris Alper Yilmaz45Victor James Osimhen25Luka Gugeshashvili4Taha Altikardes13Ege Yildirim26CMalcom Bokele Mputu2Arda Kurtulan5Rhaldney12Richard Akonnor20Novatus Miroshi10Efkan Bekiroglu7Andre Henrique39Janderson de Carvalho Costa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
34
9
Sút cầu môn
11
4
Tấn công
111
88
Tấn công nguy hiểm
58
38
Sút ngoài cầu môn
18
3
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
11
5
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Chuyền bóng
468
234
TL chuyền bóng thành công
84%
61%
Phạm lỗi
5
12
Việt vị
2
6
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
3
8
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
1
8
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
30
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.91
0.64
Cơ hội rõ rệt
5
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T13 H0 B1
T1 H0 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0
T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galatasaray (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Goztepe (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
31
B.thắng H1
32
B.thắng H2
GalatasarayGoztepe

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
GalatasarayGoztepe

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
34
Thắng 1
37
Hòa
32
Thua 1
53
Thua 2+
GalatasarayGoztepe

Galatasaray

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Victor James Osimhen
Trung phong
8.61115/69/110
6Davinson Sanchez Mina
Trung vệ
811/151/560
11Yunus Akgun
Tiền đạo cánh phải
7.93/132/391
4Ismail Jakobs
Hậu vệ trái
7.52/036/440
8Gabriel Davi Gomes Sara
Tiền vệ trung tâm
7.414/117/220
34Lucas Torreira
Tiền vệ phòng ngự
7.30/057/613
7Roland Sallai
Hậu vệ phải
7.13/048/550
99Mario Lemina
Tiền vệ phòng ngự
6.81/038/470
42Abdulkerim Bardakci
Trung vệ
6.40/029/290
53Baris Alper Yilmaz
Tiền đạo cánh trái
6.42/112/160
24Jankat Yilmaz
Thủ môn
6.20/020/380
83Alexey Batrakov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.93/121/240
90Wilfried Stephane Singo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/011/140
10Leroy Sane (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/07/70
17Eren Elmali (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/04/40
18Chimuanya Ugochukwu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/01/10

Goztepe

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Luka Gugeshashvili
Thủ môn
7.20/08/360
20Novatus Miroshi
Tiền vệ phòng ngự
7.212/130/331
2Arda Kurtulan
Tiền vệ phải
7.10/07/195
7Andre Henrique
Trung phong
712/15/80
12Richard Akonnor
Tiền vệ trái
6.80/07/104
4Taha Altikardes
Trung vệ
6.61/013/203
10Efkan Bekiroglu
Tiền vệ tấn công
6.40/06/100
39Janderson de Carvalho Costa
Trung phong
6.40/01/81
26Malcom Bokele Mputu
Trung vệ
6.32/118/262
5Rhaldney
Tiền vệ trung tâm
6.20/018/262
13Ege Yildirim
Trung vệ
60/010/133
9Juan (dự bị)
Trung phong
7.411/10/10
16Ogun Bayrak (dự bị)
Tiền vệ phải
6.60/010/131
22Sinclair Armstrong (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
14Bekir Turaç Böke (dự bị)
Trung phong
6.51/05/60
6Alex Matos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Galatasaray Thông tin Goztepe
1905-1-1 Thành lập
Rams Park Sân nhà Goztepe Court
23785 Sức chứa 15849
Okan Buruk HLV Stanimir Stoilov
Istanbul Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.414.506.600.832.750.980.901.250.90
Live1.04 ↓18.00 ↑501.00 ↑5.10 ↑5.500.02 ↓0.42 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.364.407.000.822.750.980.921.250.87
Live1.02 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.00 ↑5.500.37 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.424.606.400.832.751.010.941.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm1.434.806.250.652.501.201.101.500.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓1.102.000.67 ↓
10BETSớm1.435.006.400.812.750.93---
Live1.03 ↓12.72 ↑100.00 ↑3.71 ↑5.500.17 ↓---
12betSớm1.424.606.400.832.751.010.941.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓4.34 ↑0.250.13 ↓
CrownSớm1.404.706.500.852.751.020.931.250.95
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.384.396.600.862.751.000.931.250.95
Live1.06 ↓6.90 ↑105.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.394.246.200.822.751.040.951.250.93
Live1.09 ↓7.75 ↑33.00 ↑6.65 ↑5.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.444.806.500.612.501.15---
Live1.01 ↓17.00 ↑151.00 ↑0.14 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.374.707.000.822.750.930.851.250.90
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.394.787.120.852.750.960.881.250.93
Live1.48 ↑3.43 ↓10.48 ↑3.51 ↑5.500.21 ↓0.46 ↓0.001.75 ↑
BwinSớm1.424.806.250.602.501.20---
Live1.02 ↓19.50 ↑251.00 ↑0.78 ↑5.500.93 ↓---
1xBetSớm1.485.026.480.712.501.231.151.500.77
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.18 ↑5.500.12 ↓0.49 ↓0.001.77 ↑
SNAISớm1.384.757.00------
Live1.384.757.00------
Bet 365Sớm1.364.507.500.903.000.900.801.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑5.500.09 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.404.506.500.622.501.150.871.250.75
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑5.500.05 ↓0.89 ↑1.750.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Galatasaray+1 1/4002
Goztepe-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).