Kết quả bóng đá trận Galatasaray vs Goztepe, 01:30 ngày 30/08/2026
Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) · 01:30 ngày 30/08/2026
Galatasaray 3 Kết thúc HT 1-1 2
Goztepe
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Rams Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Galatasaray
Goztepe
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Mehmet Turkmen
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị chặn
8'
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - Novatus Miroshi 0-1, kiến tạo: Andre Henrique
16'
🎯 Dứt điểm - Andre Henrique (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ismail Jakobs (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Davinson Sanchez Mina 1-1
🎯 Dứt điểm - Davinson Sanchez Mina Other Body Part (sút) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân phải) — bị chặn
36'
🟨 Thẻ vàng - Andre Henrique
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Alexey Batrakov, ra Abdulkerim Bardakci
🎯 Dứt điểm - Mario Lemina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — bị cản phá
49'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Davi Gomes Sara 2-1, kiến tạo: Victor James Osimhen
🎯 Dứt điểm - Gabriel Davi Gomes Sara (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yunus Akgun (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
61'
🟨 Thẻ vàng - Malcom Bokele Mputu
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Victor James Osimhen 3-1
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — vào lưới
64'
🔁 Thay người: vào Ogun Bayrak, ra Richard Akonnor
64'
🔁 Thay người: vào Sinclair Armstrong, ra Efkan Bekiroglu
64'
🔁 Thay người: vào Juan, ra Janderson de Carvalho Costa
65'
🎯 Dứt điểm - Juan (chân trái) — vào lưới
65'
⚽ BÀN THẮNG - Juan 3-2
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Victor James Osimhen
🟨 Thẻ vàng - Baris Alper Yilmaz
71'
🎯 Dứt điểm - Malcom Bokele Mputu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baris Alper Yilmaz (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Wilfried Stephane Singo, ra Gabriel Davi Gomes Sara
🔁 Thay người: vào Leroy Sane, ra Baris Alper Yilmaz
75'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ismail Jakobs (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Roland Sallai (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alexey Batrakov (chân phải) — bị cản phá
79'
🔁 Thay người: vào Bekir Turaç Böke, ra Andre Henrique
🔁 Thay người: vào Eren Elmali, ra Yunus Akgun
⛳ Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Bekir Turaç Böke (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Alex Matos, ra Rhaldney
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Chimuanya Ugochukwu, ra Lucas Torreira
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Eren Elmali
🎯 Dứt điểm - Victor James Osimhen (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Taha Altikardes (chân phải) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Novatus Miroshi (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Galatasaray | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Novatus Miroshi(Assists:Andre Henrique) (Kiến tạo: Andre Henrique) | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Miroshi N. (Kiến tạo: Andre Henrique) | |
| Davinson Sanchez Mina 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| 36' | Andre Henrique | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Alexey Batrakov ▼ Abdulkerim Bardakci | 46' ⇄ | |
| Gabriel Davi Gomes Sara(Assists:Victor James Osimhen) (Kiến tạo: Victor James Osimhen) 2 - 2 ⚽ | 55' | |
| Victor James Osimhen(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 61' | |
| 61' | Malcom Bokele Mputu | |
| Victor James Osimhen 3 - 2 ⚽ | 63' | |
| 64' ⇄ | ▲ Ogun Bayrak ▼ Richard Akonnor | |
| 64' ⇄ | ▲ Sinclair Armstrong ▼ Efkan Bekiroglu | |
| 64' ⇄ | ▲ Juan ▼ Janderson de Carvalho Costa | |
| 65' | ⚽ 3 - 3 Juan | |
| Victor James Osimhen(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 67' | |
| Baris Alper Yilmaz | 70' | |
| ▲ Wilfried Stephane Singo ▼ Gabriel Davi Gomes Sara | 73' ⇄ | |
| ▲ Leroy Sane ▼ Baris Alper Yilmaz | 73' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Bekir Turaç Böke ▼ Andre Henrique | |
| ▲ Eren Elmali ▼ Yunus Akgun | 81' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Alex Matos ▼ Rhaldney | |
| ▲ Chimuanya Ugochukwu ▼ Lucas Torreira | 90+1' ⇄ | |
| Eren Elmali | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 18 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 17 |
Chủ = Galatasaray · Khách = Goztepe
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galatasaray | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Galatasaray
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Goztepe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 5 | 6 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Galatasaray 13 (93%)Hòa 0 (0%)Goztepe 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Galatasaray | 3-1 (1-1) | Goztepe | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/25 | Goztepe | 0-2 (0-0) | Galatasaray | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/01/25 | Galatasaray | 2-1 (1-1) | Goztepe | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/02/22 | Goztepe | 2-3 (1-1) | Galatasaray | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/09/21 | Galatasaray | 2-1 (0-1) | Goztepe | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/21 | Goztepe | 1-3 (1-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/12/20 | Galatasaray | 3-1 (2-1) | Goztepe | +1 | 2.75 | T |
| 19/07/20 | Galatasaray | 3-1 (0-0) | Goztepe | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/12/19 | Goztepe | 2-1 (1-1) | Galatasaray | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/01/19 | Goztepe | 0-1 (0-0) | Galatasaray | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/08/18 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Goztepe | +1.75 | 3 | T |
| 19/05/18 | Goztepe | 0-1 (0-0) | Galatasaray | +1.25 | 3 | T |
| 24/12/17 | Galatasaray | 3-1 (1-1) | Goztepe | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Galatasaray
THBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Erzurumspor FK | 0-4 (0-3) | Galatasaray | +1.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Galatasaray | 2-2 (0-0) | Corum Belediyespor | +2 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Galatasaray | 1-2 (1-2) | Villarreal | 0 | 3 | B |
| 03/08/26 | Galatasaray | 3-3 (1-1) | Rennes | +0.5 | 3 | H |
| 28/07/26 | Galatasaray | 0-3 (0-0) | Venezia | +1.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Galatasaray | 0-2 (0-1) | Monza | +1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Umraniyespor | 1-5 (1-2) | Galatasaray | - | - | T |
| 18/05/26 | Kasimpasa | 1-0 (1-0) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Galatasaray | 4-2 (0-1) | Antalyaspor | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/05/26 | Samsunspor | 4-1 (1-1) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Galatasaray | 3-0 (1-0) | Fenerbahce | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Galatasaray | 0-2 (0-0) | Genclerbirligi | +2 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Genclerbirligi | 1-2 (0-2) | Galatasaray | +1.25 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Galatasaray | 1-1 (1-0) | Kocaelispor | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Trabzonspor | 2-1 (1-0) | Galatasaray | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Galatasaray | 3-0 (0-0) | Istanbul Basaksehir | +1 | 3 | T |
| 11/03/26 | Galatasaray | 1-0 (1-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Besiktas JK | 0-1 (0-1) | Galatasaray | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Goztepe
BHTHTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Goztepe | 0-1 (0-0) | Genclerbirligi | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/08/26 | Samsunspor | 3-3 (2-1) | Goztepe | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Trabzonspor | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Goztepe | 1-1 (1-1) | Rudes | +1 | 3 | H |
| 23/07/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Zorya | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Goztepe | 2-1 (2-0) | Al-Dhafra | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/07/26 | HNK Gorica | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Samsunspor | 3-0 (1-0) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Goztepe | 2-1 (1-0) | Gazisehir Gaziantep | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Trabzonspor | 1-1 (0-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Goztepe | 2-0 (2-0) | Antalyaspor | +0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kocaelispor | 1-1 (0-1) | Goztepe | 0 | 2 | H |
| 12/04/26 | Goztepe | 3-3 (1-1) | Kasimpasa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Goztepe | 1-3 (0-2) | Galatasaray | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Genclerbirligi | 0-2 (0-1) | Goztepe | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Goztepe | 2-2 (1-1) | Alanyaspor | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Istanbul Basaksehir | 2-1 (1-1) | Goztepe | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/03/26 | Goztepe | 0-0 (0-0) | Eyupspor | +1 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | Besiktas JK | 4-0 (2-0) | Goztepe | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Galatasaray
Goztepe
24Jankat Yilmaz4Ismail Jakobs6Davinson Sanchez Mina7Roland Sallai42CAbdulkerim Bardakci34Lucas Torreira99Mario Lemina8Gabriel Davi Gomes Sara11Yunus Akgun53Baris Alper Yilmaz45Victor James Osimhen25Luka Gugeshashvili4Taha Altikardes13Ege Yildirim26CMalcom Bokele Mputu2Arda Kurtulan5Rhaldney12Richard Akonnor20Novatus Miroshi10Efkan Bekiroglu7Andre Henrique39Janderson de Carvalho Costa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Ismail Jakobs7.5
- 6Davinson Sanchez Mina⚽ Ghi bàn 33'8
- 7Roland Sallai7.1
- 8Gabriel Davi Gomes Sara⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'7.4
- 11Yunus Akgun▼ Rời sân 81'7.9
- 24Jankat Yilmaz6.2
- 34Lucas Torreira▼ Rời sân 90+1'7.3
- 42Abdulkerim Bardakci C▼ Rời sân 46'6.4
- 45Victor James Osimhen⚽ Ghi bàn 63' · 🎯 Kiến tạo 55'8.6
- 53Baris Alper Yilmaz🟨 Thẻ vàng 70' · ▼ Rời sân 73'6.4
- 99Mario Lemina6.8
Khách · 3412
- 2Arda Kurtulan7.1
- 4Taha Altikardes6.6
- 5Rhaldney▼ Rời sân 89'6.2
- 7Andre Henrique🎯 Kiến tạo 16' · 🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 79'7
- 10Efkan Bekiroglu▼ Rời sân 64'6.4
- 12Richard Akonnor▼ Rời sân 64'6.8
- 13Ege Yildirim6
- 20Novatus Miroshi⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16'7.2
- 25Luka Gugeshashvili7.2
- 26Malcom Bokele Mputu C🟨 Thẻ vàng 61'6.3
- 39Janderson de Carvalho Costa▼ Rời sân 64'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
349
Sút cầu môn
114
Tấn công
11188
Tấn công nguy hiểm
5838
Sút ngoài cầu môn
183
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
115
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Chuyền bóng
468234
TL chuyền bóng thành công
84%61%
Phạm lỗi
512
Việt vị
26
Cứu thua
28
Tắc bóng
38
Quả ném biên
1717
Cắt bóng
18
Tạt bóng thành công
105
Chuyền dài
3023
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.910.64
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T13 H0 B1T1 H0 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B0T0 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galatasaray (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Goztepe (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galatasaray (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Goztepe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Galatasaray
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Victor James Osimhen Trung phong | 8.6 | 1 | 1 | 15/6 | 9/11 | 0 | |
| 6Davinson Sanchez Mina Trung vệ | 8 | 1 | 1/1 | 51/56 | 0 | ||
| 11Yunus Akgun Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 3/1 | 32/39 | 1 | |||
| 4Ismail Jakobs Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 36/44 | 0 | |||
| 8Gabriel Davi Gomes Sara Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 4/1 | 17/22 | 0 | ||
| 34Lucas Torreira Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 57/61 | 3 | |||
| 7Roland Sallai Hậu vệ phải | 7.1 | 3/0 | 48/55 | 0 | |||
| 99Mario Lemina Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 42Abdulkerim Bardakci Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 29/29 | 0 | |||
| 53Baris Alper Yilmaz Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 12/16 | 0 | |||
| 24Jankat Yilmaz Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 20/38 | 0 | |||
| 83Alexey Batrakov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 3/1 | 21/24 | 0 | |||
| 90Wilfried Stephane Singo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 10Leroy Sane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 17Eren Elmali (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 18Chimuanya Ugochukwu (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Goztepe
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Luka Gugeshashvili Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 8/36 | 0 | |||
| 20Novatus Miroshi Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 2/1 | 30/33 | 1 | ||
| 2Arda Kurtulan Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 7/19 | 5 | |||
| 7Andre Henrique Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 5/8 | 0 | ||
| 12Richard Akonnor Tiền vệ trái | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 4 | |||
| 4Taha Altikardes Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 13/20 | 3 | |||
| 10Efkan Bekiroglu Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 6/10 | 0 | |||
| 39Janderson de Carvalho Costa Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/8 | 1 | |||
| 26Malcom Bokele Mputu Trung vệ | 6.3 | 2/1 | 18/26 | 2 | |||
| 5Rhaldney Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 18/26 | 2 | |||
| 13Ege Yildirim Trung vệ | 6 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 9Juan (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 16Ogun Bayrak (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 22Sinclair Armstrong (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Bekir Turaç Böke (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 6Alex Matos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Galatasaray | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | |
| Rams Park | Sân nhà | Goztepe Court |
| 23785 | Sức chứa | 15849 |
| Okan Buruk | HLV | Stanimir Stoilov |
| Istanbul | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.60 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.37 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.40 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.25 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | 2.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 5.00 | 6.40 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.72 ↑ | 100.00 ↑ | 3.71 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.40 | 0.83 | 2.75 | 1.01 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.70 | 6.50 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.38 | 4.39 | 6.60 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.90 ↑ | 105.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.24 | 6.20 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 0.95 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.75 ↑ | 33.00 ↑ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.70 | 7.00 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.85 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 4.78 | 7.12 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.48 ↑ | 3.43 ↓ | 10.48 ↑ | 3.51 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.80 | 6.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 251.00 ↑ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 5.02 | 6.48 | 0.71 | 2.50 | 1.23 | 1.15 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.18 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.50 | 6.50 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.87 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | +1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Goztepe | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).