Kết quả bóng đá trận Galatasaray U19 vs Corum FK U19, 21:30 ngày 14/08/2026
A2 League U19 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 21:30 ngày 14/08/2026
Galatasaray U19 9 Kết thúc HT 3-1 1
Corum FK U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 28 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 14 | 9 |
| Điểm | 4 | 4 | 17 | 4 |
Chủ = Galatasaray U19 · Khách = Corum FK U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Galatasaray U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (29%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Galatasaray U19
TTBTTTTBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Galatasaray U19 | 2-0 (0-0) | Antalyaspor U19 | - | - | T |
| 02/05/26 | Samsunspor U19 | 1-2 (1-1) | Galatasaray U19 | - | - | T |
| 26/04/26 | Galatasaray U19 | 1-2 (1-1) | Fenerbahce U19 | - | - | B |
| 18/04/26 | Genclerbirligi U19 | 2-6 (0-4) | Galatasaray U19 | - | - | T |
| 12/04/26 | Galatasaray U19 | 2-0 (0-0) | Kocaelispor U19 | - | - | T |
| 08/04/26 | Goztepe U19 | 1-2 (1-0) | Galatasaray U19 | -0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | Trabzonspor U19 | 1-2 (1-0) | Galatasaray U19 | - | - | T |
| 28/03/26 | Caykur Rizespor U19 | 2-1 (0-1) | Galatasaray U19 | +0.75 | 3 | B |
| 14/03/26 | Galatasaray U19 | 1-2 (0-2) | Buyuksehir BLD.Spor U19 | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Galatasaray U19 | 5-0 (3-0) | Alanyaspor U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Konyaspor U19 | 1-1 (0-1) | Galatasaray U19 | - | - | H |
| 16/02/26 | Galatasaray U19 | 2-4 (1-1) | Eyupspor U19 | +1.5 | 3.25 | B |
| 01/02/26 | Galatasaray U19 | 1-0 (0-0) | Kayserispor U19 | - | - | T |
| 24/01/26 | Fatih Karagumruk U19 | 0-3 (0-1) | Galatasaray U19 | +0.5 | 3 | T |
| 17/01/26 | Galatasaray U19 | 5-0 (1-0) | Gazisehir Gaziantep FK U19 | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/12/25 | Galatasaray U19 | 0-0 (0-0) | Kasimpasa U19 | +0.25 | 2.75 | H |
| 13/12/25 | Antalyaspor U19 | 3-0 (1-0) | Galatasaray U19 | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/12/25 | Monaco U19 | 5-0 (0-0) | Galatasaray U19 | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/12/25 | Galatasaray U19 | 1-0 (0-0) | Samsunspor U19 | 0 | 2.75 | T |
| 25/11/25 | Galatasaray U19 | 1-1 (0-0) | Royale Union Saint Gilloise U19 | +0.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Corum FK U19
H
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 0/0 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 0/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/02/26 | Ankaragucu U19 | 0-0 (0-0) | Corum FK U19 | -0.75 | 3 | H |
So Sánh Sức Mạnh
79 21
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Galatasaray U19 (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Corum FK U19 (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 9 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Galatasaray U19 (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 3 (50%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVUOVO
Corum FK U19 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Galatasaray U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.70 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.80 ↓ | 4.80 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.88 | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 7.50 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.36 ↑ | 4.50 ↓ | 6.00 ↓ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.60 | 7.00 | 0.77 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.60 | 5.40 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.44 | 4.45 | 5.00 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.86 | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 4.50 | 5.30 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.35 | 4.50 | 5.30 | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.80 | 1.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.85 | 7.80 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.89 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↓ | 5.15 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.89 | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 ↓ | 5.50 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.30 | 5.37 | 0.88 | 4.25 | 0.87 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.47 ↑ | 4.66 ↓ | 5.02 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.75 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 4.75 | 5.25 ↓ | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.24 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.50 ↑ | 5.00 | 5.00 ↓ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.98 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.75 ↓ | 4.75 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 5.50 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Galatasaray U19 | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Corum FK U19 | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).