Kết quả bóng đá trận Galanta vs FC Artmedia Petrzalka, 22:00 ngày 08/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 08/08/2026
Galanta
0 Kết thúc HT 0-1 3
FC Artmedia Petrzalka
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Galanta Phút FC Artmedia Petrzalka
21' Miha Kompan Breznik
33' ▲ Lukas Gasparovic ▼ Miha Kompan Breznik
39' 0 - 1 Adam Goljan
HT 0-1
46' ▲ David Bordac ▼ Viktor Sliacky
▲ Martin Repa ▼ Mario Zimani46'
▲ Darius Rusko ▼ Patrik Mullner56'
Cehula Michal 57'
58' ▲ Daniel Svancara ▼ Adam Goljan
58' ▲ Collins Boah ▼ Jakub Kusalik
60' 0 - 2 Elvis Isaac
63' 0 - 3 David Bordac
▲ Miroslav Tomek ▼ Tomas Horak66'
66' ▲ Jakub Kousal ▼ Elvis Isaac
80' Branislav Ninaj
85' David Bordac
Darius Rusko 85'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 36
Hòa 10 31
Bại 20 43
Ghi bàn 19 1321
Mất bàn 60 1511
Điểm 19 1219

Chủ = Galanta · Khách = FC Artmedia Petrzalka

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Galanta (27)Hiệp 1 / Cả trậnFC Artmedia Petrzalka (12)
6 (22%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
5 (19%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (11%)Hòa/Hòa2 (17%)
2 (7%)Hòa/Bại1 (8%)
4 (15%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (19%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Galanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301216114
Sân nhà201114112
Sân khách100102015
6 gần6132810--

FC Artmedia Petrzalka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33009091
Sân nhà11004032
Sân khách22005061
6 gần6402136--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Galanta 0 (0%)Hòa 2 (40%)FC Artmedia Petrzalka 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/02/25FC Artmedia Petrzalka4-2 (3-1)Galanta---B
INT CF24/02/24FC Artmedia Petrzalka2-2 (1-0)Galanta---H
SVK Cup27/09/23Galanta3-3 (1-1)FC Artmedia Petrzalka2-8--H
INT CF12/07/23Galanta0-4 (0-2)FC Artmedia Petrzalka3-4--B
INT CF10/07/19FC Artmedia Petrzalka6-0 (4-0)Galanta---B

Thành tích gần đây — Galanta

BHHHTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D201/08/26Tatran LM2-0 (1-0)Galanta5-5-1.53.25B
SVK D225/07/26Galanta1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen2-5--H
INT CF18/07/26Inter Bratislava1-1 (1-1)Galanta9-4--H
INT CF11/07/26DAC Dunajska Streda B1-1 (0-0)Galanta---H
INT CF04/07/26Galanta3-2 (0-0)FK Nove Zamky---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0-0.52.5B
Slo D306/06/26Galanta3-0 (2-0)OK castkovce---T
Slo D330/05/26TJ Druzstevnik Vrakun1-2 (1-0)Galanta---T
Slo D323/05/26Tj Ofc GabciKovo1-0 (0-0)Galanta11-2--B
Slo D316/05/26Galanta3-2 (1-2)FK Belusa9-3--T
Slo D309/05/26FK Nove Zamky1-0 (1-0)Galanta---B
Slo D301/05/26Galanta0-0 (0-0)TJ Spartak Myjava12-2+0.252.5H
Slo D325/04/26Slovan Duslo Sala1-2 (0-1)Galanta---T
Slo D318/04/26Galanta2-1 (2-0)Malacky5-0--T
Slo D312/04/26Raca Bratislava1-2 (0-0)Galanta5-5+0.52.75T
Slo D304/04/26Galanta3-1 (0-1)FC Banik Prievidza---T
Slo D301/04/26SFM Senec0-2 (0-0)Galanta6-802.75T
Slo D321/03/26Galanta4-2 (0-1)FC Petrzalka Akademi---T
Slo D315/03/26DAC Dunajska Streda B1-1 (1-0)Galanta4-1102.5H
Slo D307/03/26Galanta4-0 (4-0)KFC Komarno B4-0--T

Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka

TTTTBBHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--T
SVK D226/07/26MSK Zilina B0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka3-702.75T
INT CF18/07/26Opava1-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-4--T
INT CF11/07/26Sport Podbrezova0-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka8-4-1.253.25T
INT CF04/07/26FC Artmedia Petrzalka0-1 (0-0)MFK Skalica2-2-0.752.75B
INT CF27/06/26Trencin4-2 (0-1)FC Artmedia Petrzalka6-1-0.752.75B
INT CF20/06/26Tescoma Zlin3-3 (0-1)FC Artmedia Petrzalka5-1-13H
SVK D215/05/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (0-1)Tatran LM7-702.75T
SVK D208/05/26Zlate Moravce1-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-5-0.252.75B
SVK D203/05/26FC Artmedia Petrzalka1-3 (0-2)Dukla Banska Bystrica15-8+0.252.5B
SVK D225/04/26Inter Bratislava0-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka4-6--T
SVK D222/04/26FC Artmedia Petrzalka2-1 (1-1)Banik Lehota Pod Vtacnikom8-1+0.752.75T
SVK D219/04/26Slavia TU Kosice1-0 (1-0)FC Artmedia Petrzalka5-203B
SVK D211/04/26MSK Puchov1-2 (0-0)FC Artmedia Petrzalka11-6--T
SVK D205/04/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)FK Pohronie4-2+0.52.75T
SVK D228/03/26Stara Lubovna0-4 (0-0)FC Artmedia Petrzalka6-4+0.252.5T
SVK D222/03/26FC Artmedia Petrzalka3-0 (2-0)STK Samorin12-7+0.52.75T
SVK D215/03/26MSK Zilina B1-1 (1-1)FC Artmedia Petrzalka6-202.75H
SVK D208/03/26FC Artmedia Petrzalka1-1 (0-1)MFK Lokomotiva Zvolen3-4+0.52.75H
SVK D201/03/26OFK Malzenice0-0 (0-0)FC Artmedia Petrzalka5-5+0.252.5H

Đội hình

GalantaFC Artmedia Petrzalka
1Maxim Adam Amrich2Jozef Balog4Martin Slaninka6Kristian Mego17Cehula Michal19Tomas Kiss7Simon Kovac8Samuel Benovic10CTomas Horak11Patrik Mullner21Mario Zimani1Andrej Mikolas4Tomas Jasso19Nikolaos Deligiannis21Miha Kompan Breznik88CBranislav Ninaj11Adam Goljan17Jakub Kusalik5Samuel Alabi8Elvis Isaac79Viktor Sliacky96Samuel Sefcik

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 523
Khách · 4213

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
90
98
Tấn công nguy hiểm
63
57
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
6
7
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Việt vị
2
3
Quả ném biên
11
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
3.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
3.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Galanta (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Galanta (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

FC Artmedia Petrzalka (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
05
B.thắng H2
GalantaFC Artmedia Petrzalka

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
GalantaFC Artmedia Petrzalka

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
64
Thắng 1
54
Hòa
33
Thua 1
12
Thua 2+
GalantaFC Artmedia Petrzalka

Thông tin đội bóng

Galanta Thông tin FC Artmedia Petrzalka
Thành lập 1889/8/30
Sân nhà Petrzalka
0 Sức chứa 10500
Mikulas Radvanyi HLV Rastislav Urgela
Khu vực Bratislava
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.003.901.700.873.000.920.84-0.750.95
Live6.50 ↑4.40 ↑1.40 ↓0.81 ↓2.750.99 ↑0.81 ↓-1.250.99 ↑
InterwettenSớm4.703.851.570.602.501.10---
Live5.75 ↑4.10 ↑1.47 ↓0.602.501.10---
10BETSớm3.503.351.680.783.000.62---
Live5.60 ↑3.85 ↑1.41 ↓0.75 ↓2.750.90 ↑---
WewbetSớm3.703.751.720.863.000.880.81-0.750.93
Live5.65 ↑4.15 ↑1.43 ↓0.76 ↓2.750.98 ↑0.77 ↓-1.250.97 ↑
LadbrokesSớm4.803.901.550.612.501.15---
Live5.50 ↑4.20 ↑1.44 ↓0.612.501.15---
18BetSớm3.404.201.760.782.750.910.75-0.750.94
Live6.25 ↑4.30 ↑1.47 ↓0.782.750.94 ↑0.79 ↑-1.250.93 ↓
PinnacleSớm3.843.811.690.853.000.880.85-0.750.88
Live6.08 ↑4.30 ↑1.44 ↓0.79 ↓2.751.00 ↑0.81 ↓-1.250.98 ↑
BwinSớm4.753.901.550.612.501.15---
Live5.50 ↑4.10 ↑1.44 ↓0.60 ↓2.501.15---
1xBetSớm4.274.501.620.642.751.140.96-0.750.75
Live6.18 ↑4.25 ↓1.42 ↓0.58 ↓2.501.12 ↓0.73 ↓-1.250.90 ↑
Bet 365Sớm3.404.201.750.833.000.980.83-0.750.98
Live4.75 ↑4.50 ↑1.48 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.80 ↓-1.251.00 ↑
William HillSớm4.503.601.620.622.501.10---
Live5.00 ↑3.70 ↑1.55 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.