Kết quả bóng đá trận GAIS vs Malmo FF, 21:30 ngày 16/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 16/08/2026
GAIS 0 Kết thúc HT 0-0 1
Malmo FF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| GAIS | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | ⚽ 1 - 0 Filip Beckman (phản lưới) | |
| ▲ Henry Sletsjoe ▼ Joackim Aberg | 57' ⇄ | |
| ▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic | 57' ⇄ | |
| William Milovanovic | 60' | |
| 65' ⇄ | ▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar | |
| 65' ⇄ | ▲ Anton Hoog ▼ Diego Garcia Campos | |
| ▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson | 70' ⇄ | |
| ▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne | 70' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Bleon Kurtulus ▼ Malte Frejd Palsson | |
| 81' | Theodor Lundbergh | |
| Henry Sletsjoe | 81' | |
| ▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic | 81' ⇄ | |
| 85' | Jens Stryger Larsen | |
| 89' ⇄ | ▲ Anders Christiansen ▼ Erik Botheim | |
| 90+1' | Kenan Busuladzic | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Sead Haksabanovic | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = GAIS · Khách = Malmo FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GAIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 5 | 6 | 21 | 16 | 23 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 4 | 15 | 5 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 12 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Malmo FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 32 | 27 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 0 | 5 | 20 | 16 | 9 | 11 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 11 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GAIS 2 (10%)Hòa 8 (40%)Malmo FF 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/25 | Malmo FF | 2-1 (0-1) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/07/25 | GAIS | 0-0 (0-0) | Malmo FF | 0 | 2.5 | H |
| 19/09/24 | GAIS | 0-0 (0-0) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/24 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | GAIS | -1.75 | 3.25 | B |
| 20/02/22 | Malmo FF | 5-1 (4-1) | GAIS | -2 | 3.25 | B |
| 02/03/21 | GAIS | 1-0 (1-0) | Malmo FF | -1.75 | 3.25 | T |
| 24/07/12 | GAIS | 2-3 (2-1) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/12 | Malmo FF | 2-0 (2-0) | GAIS | -1.25 | 2.5 | B |
| 20/08/11 | Malmo FF | 2-1 (1-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/06/11 | GAIS | 2-0 (1-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/10 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | GAIS | -1 | 2.5 | B |
| 16/03/10 | GAIS | 0-0 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/02/10 | Malmo FF | 1-1 (0-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/10/09 | GAIS | 1-1 (1-0) | Malmo FF | 0 | 2.5 | H |
| 31/05/09 | Malmo FF | 2-2 (1-1) | GAIS | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/10/08 | GAIS | 2-2 (0-2) | Malmo FF | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/08 | Malmo FF | 1-1 (0-0) | GAIS | -1 | 2.25 | H |
| 23/10/07 | GAIS | 1-2 (0-2) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 17/04/07 | Malmo FF | 1-0 (1-0) | GAIS | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — GAIS
TBHTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Hacken | 2-1 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Djurgardens | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Malmo FF
BTBHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Malmo FF | 1-2 (0-1) | Degerfors IF | +1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Malmo FF | 1-2 (1-2) | Elfsborg | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Kalmar | 2-2 (2-1) | Malmo FF | 0 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | Malmo FF | 4-0 (3-0) | IFK Goteborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Degerfors IF | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/06/26 | Malmo FF | 2-2 (2-0) | Midtjylland | -0.5 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Malmo FF | 5-2 (2-2) | Halmstads | +1 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Malmo FF | 2-3 (1-2) | Vasteras SK FK | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Hammarby | 4-1 (3-1) | Malmo FF | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Hacken | 3-2 (3-2) | Malmo FF | 0 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | Mjallby AIF | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Malmo FF | 2-3 (0-1) | IK Sirius FK | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Djurgardens | 0-1 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Malmo FF | 3-1 (3-0) | GAIS | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | +1 | 3 | H |
| 26/03/26 | Malmo FF | 1-0 (0-0) | Landskrona BoIS | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | Malmo FF | 1-1 (1-0) | Kalmar | +1.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Mjallby AIF | 4-0 (2-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.5 | B |
Đội hình
GAIS
Malmo FF
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg24Filip Beckman7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson21Nikola Vasic1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen25Gabriel Dal Toe Busanello44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic9Diego Garcia Campos20Erik Botheim29Sead Haksabanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mergim Krasniqi6.4
- 2Matteo de Brienne▼ Rời sân 70'6.4
- 4Oskar Agren8
- 6August Wangberg C8.2
- 7Joackim Aberg▼ Rời sân 57'7.4
- 8William Milovanovic🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 81'6.1
- 11Rasmus Johansson6.8
- 16Max Andersson▼ Rời sân 70'5.7
- 17Robert Frosti Thorkelsson6.8
- 21Nikola Vasic▼ Rời sân 57'6.8
- 24Filip Beckman⚽ Phản lưới 53'6.7
Khách · 433
- 1Robin Olsen C8.1
- 5Andrej Djuric7.6
- 7Otto Rosengren7.3
- 9Diego Garcia Campos▼ Rời sân 65'6.5
- 17Jens Stryger Larsen🟨 Thẻ vàng 85'7.6
- 20Erik Botheim▼ Rời sân 89'5.7
- 25Gabriel Dal Toe Busanello8.4
- 29Sead Haksabanovic▼ Rời sân 90+1'8.1
- 37Adrian Skogmar▼ Rời sân 65'6.9
- 40Kenan Busuladzic🟨 Thẻ vàng 90+1'7.3
- 44Malte Frejd Palsson▼ Rời sân 74'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
145
Sút cầu môn
61
Tấn công
92111
Tấn công nguy hiểm
7248
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
443431
TL chuyền bóng thành công
82%82%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
714
Quả ném biên
3216
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
91
Chuyền dài
2736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.710.27
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GAIS (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GAIS (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Malmo FF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 44/55 | 3 | |||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 8 | 0/0 | 78/83 | 2 | |||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 31/32 | 1 | |||
| 21Nikola Vasic Trung phong | 6.8 | 4/2 | 2/4 | 1 | |||
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/1 | 18/23 | 1 | |||
| 11Rasmus Johansson Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 2/0 | 15/20 | 0 | |||
| 24Filip Beckman Trung vệ | 6.7 | 3/2 | 54/60 | 1 | |||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 23/28 | 1 | |||
| 8William Milovanovic Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 22/28 | 2 | 🟨 | ||
| 16Max Andersson Tiền vệ tấn công | 5.7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 5Robin Wendin Thomasson (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 10Henry Sletsjoe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/17 | 0 | 🟨 | ||
| 14Simon Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 20Samuel Salter (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 34Dennis Collander (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
Malmo FF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gabriel Dal Toe Busanello Hậu vệ trái | 8.4 | 0/0 | 49/63 | 12 | |||
| 1Robin Olsen Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 29Sead Haksabanovic Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 2/1 | 41/46 | 0 | |||
| 44Malte Frejd Palsson Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 52/58 | 1 | |||
| 17Jens Stryger Larsen Hậu vệ phải | 7.6 | 1/0 | 33/41 | 1 | 🟨 | ||
| 5Andrej Djuric Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 57/61 | 0 | |||
| 7Otto Rosengren Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 32/37 | 2 | |||
| 40Kenan Busuladzic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 25/32 | 4 | 🟨 | ||
| 37Adrian Skogmar Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 19/22 | 2 | |||
| 9Diego Garcia Campos Trung phong | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 3 | |||
| 20Erik Botheim Trung phong | 5.7 | 0/0 | 13/21 | 0 | |||
| 4Bleon Kurtulus (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 45Anton Hoog (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 47Theodor Lundbergh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 6/8 | 1 | 🟨 | ||
| 32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GAIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-11-3 | Thành lập | 1910-2-24 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Eleda Stadium |
| 42000 | Sức chứa | 27500 |
| Fredrik Holmberg | HLV | Gaute Helstrup |
| Goteborg | Khu vực | Malmo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.75 | 0.80 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.08 | 3.55 | 2.75 | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 331.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 3.05 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.80 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.05 ↓ | 5.38 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.60 | 2.90 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.86 | 0.87 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.93 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 220.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.81 | 3.06 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.45 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.87 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.95 | 0.79 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 285.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 6.21 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.46 | 3.26 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.84 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.79 ↑ | 5.74 ↑ | 1.18 ↓ | 3.92 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.04 | 3.30 | 2.95 | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 450.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 2.60 ↑ | -0.75 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.65 | 3.15 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.58 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 5.36 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.83 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GAIS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Malmo FF | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).