Kết quả bóng đá trận GAIS vs Malmo FF, 21:30 ngày 16/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 21:30 ngày 16/08/2026
GAIS
0 Kết thúc HT 0-0 1
Malmo FF
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

GAIS Phút Malmo FF
HT 0-0
53' 1 - 0 Filip Beckman (phản lưới)
▲ Henry Sletsjoe ▼ Joackim Aberg57'
▲ Samuel Salter ▼ Nikola Vasic57'
William Milovanovic 60'
65' ▲ Theodor Lundbergh ▼ Adrian Skogmar
65' ▲ Anton Hoog ▼ Diego Garcia Campos
▲ Simon Jorgensen ▼ Max Andersson70'
▲ Robin Wendin Thomasson ▼ Matteo de Brienne70'
74' ▲ Bleon Kurtulus ▼ Malte Frejd Palsson
81' Theodor Lundbergh
Henry Sletsjoe 81'
▲ Dennis Collander ▼ William Milovanovic81'
85' Jens Stryger Larsen
89' ▲ Anders Christiansen ▼ Erik Botheim
90+1' Kenan Busuladzic
90+1' ▲ Daniel Tristan Gudjohnsen ▼ Sead Haksabanovic
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 00 32
Bại 21 33
Ghi bàn 24 921
Mất bàn 73 1314
Điểm 36 1517

Chủ = GAIS · Khách = Malmo FF

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GAIS (28)Hiệp 1 / Cả trậnMalmo FF (23)
7 (25%)Thắng/Thắng4 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (9%)
7 (25%)Hòa/Thắng6 (26%)
4 (14%)Hòa/Hòa1 (4%)
4 (14%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (14%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng176562116239
Sân nhà9432124155
Sân khách8224912811
6 gần631259--

Malmo FF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng178273227267
Sân nhà83052016911
Sân khách95221211173
6 gần6312117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GAIS 2 (10%)Hòa 8 (40%)Malmo FF 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D109/11/25Malmo FF2-1 (0-1)GAIS7-1-0.52.5B
SWE D105/07/25GAIS0-0 (0-0)Malmo FF6-302.5H
SWE D119/09/24GAIS0-0 (0-0)Malmo FF5-5-0.752.75H
SWE D117/05/24Malmo FF1-0 (0-0)GAIS10-3-1.753.25B
SWE Cup20/02/22Malmo FF5-1 (4-1)GAIS7-2-23.25B
SWE Cup02/03/21GAIS1-0 (1-0)Malmo FF0-12-1.753.25T
SWE D124/07/12GAIS2-3 (2-1)Malmo FF0-7-0.252.5B
SWE D117/07/12Malmo FF2-0 (2-0)GAIS8-3-1.252.5B
SWE D120/08/11Malmo FF2-1 (1-0)GAIS--0.52.5B
SWE D126/06/11GAIS2-0 (1-0)Malmo FF--0.252.5T
SWE D101/08/10Malmo FF1-0 (1-0)GAIS--12.5B
SWE D116/03/10GAIS0-0 (0-0)Malmo FF--0.252.25H
INT CF10/02/10Malmo FF1-1 (0-0)GAIS--0.52.5H
SWE D123/10/09GAIS1-1 (1-0)Malmo FF-02.5H
SWE D131/05/09Malmo FF2-2 (1-1)GAIS--0.752.25H
SWE D119/10/08GAIS2-2 (0-2)Malmo FF-+0.252.5H
SWE D109/05/08Malmo FF1-1 (0-0)GAIS--12.25H
SWE D123/10/07GAIS1-2 (0-2)Malmo FF-02.5B
SWE D117/04/07Malmo FF1-0 (1-0)GAIS--1.252.75B

Thành tích gần đây — GAIS

TBHTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1-12.75B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5+1.53H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H
SWE D119/04/26Hacken2-1 (0-0)GAIS5-3-0.252.75B
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5-0.52.5B
SWE D106/04/26GAIS0-1 (0-0)Djurgardens2-10+0.252.75B

Thành tích gần đây — Malmo FF

BTBHTTHTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D109/08/26Malmo FF1-2 (0-1)Degerfors IF5-4+12.75B
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3+0.252.75T
SWE D126/07/26Malmo FF1-2 (1-2)Elfsborg5-3+0.752.75B
SWE D121/07/26Kalmar2-2 (2-1)Malmo FF2-502.75H
SWE D112/07/26Malmo FF4-0 (3-0)IFK Goteborg7-4+0.52.75T
SWE D104/07/26Degerfors IF0-1 (0-0)Malmo FF7-4+0.252.75T
INT CF26/06/26Malmo FF2-2 (2-0)Midtjylland4-8-0.53.25H
SWE D130/05/26Malmo FF5-2 (2-2)Halmstads4-5+12.75T
SWE D124/05/26Malmo FF2-3 (1-2)Vasteras SK FK2-3+0.752.75B
SWE D117/05/26Hammarby4-1 (3-1)Malmo FF10-3-0.752.75B
SWE D110/05/26Hacken3-2 (3-2)Malmo FF4-502.75B
SWE D103/05/26Malmo FF2-3 (0-1)Mjallby AIF5-2+0.252.25B
SWE D128/04/26AIK Solna0-1 (0-1)Malmo FF16-602.5T
SWE D124/04/26Malmo FF2-3 (0-1)IK Sirius FK4-3+0.252.75B
SWE D118/04/26Djurgardens0-1 (0-0)Malmo FF10-2-0.252.5T
SWE D112/04/26Malmo FF3-1 (3-0)GAIS6-5+0.52.5T
SWE D105/04/26Orgryte1-1 (0-0)Malmo FF5-10+13H
INT CF26/03/26Malmo FF1-0 (0-0)Landskrona BoIS4-5+1.253.25T
INT CF20/03/26Malmo FF1-1 (1-0)Kalmar3-8+1.253.5H
SWE Cup14/03/26Mjallby AIF4-0 (2-0)Malmo FF5-1-0.252.5B

Đội hình

GAISMalmo FF
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg24Filip Beckman7Joackim Aberg8William Milovanovic17Robert Frosti Thorkelsson11Rasmus Johansson16Max Andersson21Nikola Vasic1CRobin Olsen5Andrej Djuric17Jens Stryger Larsen25Gabriel Dal Toe Busanello44Malte Frejd Palsson7Otto Rosengren37Adrian Skogmar40Kenan Busuladzic9Diego Garcia Campos20Erik Botheim29Sead Haksabanovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
92
111
Tấn công nguy hiểm
72
48
Sút ngoài cầu môn
4
2
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
20
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
443
431
TL chuyền bóng thành công
82%
82%
Phạm lỗi
12
20
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
32
16
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
9
1
Chuyền dài
27
36
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71
0.27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10
T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B2
T2 H5 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GAIS (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Malmo FF (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

GAIS (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Malmo FF (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
87
1 Bàn
36
2 Bàn
11
3 Bàn
12
4+ Bàn
615
B.thắng H1
1516
B.thắng H2
GAISMalmo FF

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
10
T/H
00
T/B
34
H/T
31
H/H
30
H/B
00
B/T
11
B/H
27
B/B
GAISMalmo FF

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
45
Thắng 1
64
Hòa
36
Thua 1
32
Thua 2+
GAISMalmo FF

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6August Wangberg
Hậu vệ phải
8.20/044/553
4Oskar Agren
Trung vệ
80/078/832
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
7.41/031/321
21Nikola Vasic
Trung phong
6.84/22/41
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
6.82/118/231
11Rasmus Johansson
Tiền đạo cánh phải
6.82/015/200
24Filip Beckman
Trung vệ
6.73/254/601
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
6.40/024/400
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
6.40/023/281
8William Milovanovic
Tiền vệ trung tâm
6.12/122/282🟨
16Max Andersson
Tiền vệ tấn công
5.70/014/200
5Robin Wendin Thomasson (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/012/160
10Henry Sletsjoe (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/170🟨
14Simon Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/70
20Samuel Salter (dự bị)
Trung phong
6.10/05/70
34Dennis Collander (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/31

Malmo FF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Gabriel Dal Toe Busanello
Hậu vệ trái
8.40/049/6312
1Robin Olsen
Thủ môn
8.10/017/260
29Sead Haksabanovic
Tiền đạo cánh trái
8.12/141/460
44Malte Frejd Palsson
Trung vệ
7.70/052/581
17Jens Stryger Larsen
Hậu vệ phải
7.61/033/411🟨
5Andrej Djuric
Trung vệ
7.60/057/610
7Otto Rosengren
Tiền vệ trung tâm
7.31/032/372
40Kenan Busuladzic
Tiền vệ trung tâm
7.30/025/324🟨
37Adrian Skogmar
Tiền vệ trung tâm
6.91/019/222
9Diego Garcia Campos
Trung phong
6.50/010/123
20Erik Botheim
Trung phong
5.70/013/210
4Bleon Kurtulus (dự bị)
Trung vệ
70/00/20
45Anton Hoog (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/21
47Theodor Lundbergh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/06/81🟨
32Daniel Tristan Gudjohnsen (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GAIS Thông tin Malmo FF
1894-11-3 Thành lập 1910-2-24
Ullevi Stadiums Sân nhà Eleda Stadium
42000 Sức chứa 27500
Fredrik Holmberg HLV Gaute Helstrup
Goteborg Khu vực Malmo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.083.552.750.802.750.920.880.250.90
Live2.083.552.751.50 ↑1.500.20 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.203.503.100.832.750.990.950.250.86
Live331.00 ↑12.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑1.500.04 ↓0.38 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.103.503.000.822.750.960.880.250.91
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓3.70 ↑1.500.18 ↓0.49 ↓0.001.47 ↑
Mansion88Sớm2.133.602.900.862.751.000.940.250.94
Live300.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
InterwettenSớm2.203.553.050.602.501.201.100.500.65
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.01 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.283.402.800.762.750.92---
Live100.00 ↑8.76 ↑1.05 ↓5.38 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm2.133.602.900.862.751.000.940.250.94
Live300.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑1.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.173.702.860.872.751.000.930.250.95
Live31.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.153.402.930.882.751.000.960.250.94
Live220.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
WewbetSớm2.163.813.060.852.751.010.910.250.97
Live61.00 ↑7.45 ↑1.08 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm2.153.302.870.652.501.15---
Live81.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.153.602.950.792.750.940.870.250.85
Live285.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓8.25 ↑1.500.04 ↓6.21 ↑0.250.07 ↓
PinnacleSớm2.123.463.260.962.750.820.840.250.95
Live30.79 ↑5.74 ↑1.18 ↓3.92 ↑1.500.19 ↓0.51 ↓0.001.60 ↑
HK Jockey ClubSớm2.043.302.950.952.750.750.880.250.88
Live450.00 ↑9.25 ↑1.02 ↓4.60 ↑1.750.09 ↓2.60 ↑-0.750.25 ↓
BwinSớm2.203.503.000.632.501.10---
Live126.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓0.83 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm2.123.653.150.652.501.200.580.001.30
Live151.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓5.36 ↑1.500.13 ↓0.43 ↓0.001.90 ↑
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.153.602.90------
Bet 365Sớm2.153.503.000.832.750.980.900.250.90
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.103.403.100.652.501.150.830.250.90
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑1.500.03 ↓1.20 ↑0.500.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GAIS+1/4200
Malmo FF-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).