Kết quả bóng đá trận GAIS vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 01/09/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
GAIS 4 Kết thúc HT 2-0 0
Brommapojkarna
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
GAIS
Brommapojkarna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Johansson 1-0, kiến tạo: Dennis Collander
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dennis Collander (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Simpson
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Robert Frosti Thorkelsson 2-0, kiến tạo: August Wangberg
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — vào lưới
35'
🟨 Thẻ vàng - Wilmer Odefalk
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào David Isso, ra Mohamed Wael Derbali
46'
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra Kamilcan Sever
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jordan Simpson (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christos Gravius, ra Dennis Collander
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Christos Gravius
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Salter 3-0, kiến tạo: Rasmus Johansson
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Wilmer Odefalk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Oscar Pettersson
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
🔁 Thay người: vào Robin Sixten Frej, ra Oskar Agren
73'
🔁 Thay người: vào Emir El-Kathemi, ra Oliver Zanden
73'
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Obilor Denzel Okeke
⚽ BÀN THẮNG - Max Andersson 4-0, kiến tạo: Robin Sixten Frej
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — vào lưới
79'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Rasmus Johansson
🔁 Thay người: vào Mohamed Bawa, ra Joackim Aberg
84'
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Kaare Barslund
84'
🔁 Thay người: vào Atle Wahlund, ra Wilmer Odefalk
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Bidemi Amole (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Atle Wahlund
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| GAIS | Phút | |
| Rasmus Johansson(Assists:Dennis Collander) (Kiến tạo: Dennis Collander) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Johansson R. (Kiến tạo: Dennis Collander) 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | Jordan Simpson | |
| 29' | ||
| 29' | Simpson J. | |
| Robert Frosti Thorkelsson(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg) 3 - 0 ⚽ | 34' | |
| Thorkelsson R. (Kiến tạo: August Wangberg) 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| 35' | Wilmer Odefalk | |
| 35' | ||
| 35' | Wilmer Odefalk | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ David Isso ▼ Mohamed Wael Derbali | |
| 46' ⇄ | ▲ Anton Kurochkin ▼ Kamilcan Sever | |
| ▲ Christos Gravius ▼ Dennis Collander | 63' ⇄ | |
| Christos Gravius | 65' | |
| Samuel Salter(Assists:Rasmus Johansson) (Kiến tạo: Rasmus Johansson) 5 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Max Andersson ▼ Oscar Pettersson | 72' ⇄ | |
| ▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter | 72' ⇄ | |
| ▲ Robin Sixten Frej ▼ Oskar Agren | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Emir El-Kathemi ▼ Oliver Zanden | |
| 73' ⇄ | ▲ Bidemi Amole ▼ Obilor Denzel Okeke | |
| Max Andersson(Assists:Robin Sixten Frej) (Kiến tạo: Robin Sixten Frej) 6 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Simon Jorgensen ▼ Rasmus Johansson | 83' ⇄ | |
| ▲ Mohamed Bawa ▼ Joackim Aberg | 83' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Serge Junior Ngouali ▼ Kaare Barslund | |
| 84' ⇄ | ▲ Atle Wahlund ▼ Wilmer Odefalk | |
| 90+2' | Atle Wahlund | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = GAIS · Khách = Brommapojkarna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GAIS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
GAIS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 25 | 18 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 16 | 4 | 18 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Brommapojkarna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 6 | 7 | 27 | 31 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 11 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
GAIS 6 (30%)Hòa 6 (30%)Brommapojkarna 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/25 | Brommapojkarna | 0-2 (0-2) | GAIS | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/25 | GAIS | 1-1 (0-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/10/24 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/03/24 | GAIS | 0-4 (0-2) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/08/19 | GAIS | 2-0 (1-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 14/04/19 | Brommapojkarna | 1-2 (0-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/09/17 | GAIS | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/06/17 | Brommapojkarna | 3-2 (1-0) | GAIS | -1.5 | 3 | B |
| 24/10/15 | Brommapojkarna | 0-2 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/15 | GAIS | 2-1 (2-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/08/10 | GAIS | 1-1 (1-1) | Brommapojkarna | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/07/10 | GAIS | 0-0 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/10 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/10/09 | GAIS | 0-1 (0-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/09 | Brommapojkarna | 1-0 (0-0) | GAIS | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/10/07 | GAIS | 2-1 (1-0) | Brommapojkarna | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/07 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | GAIS | 0 | - | B |
| 16/07/05 | GAIS | 2-2 (1-1) | Brommapojkarna | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/07/05 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — GAIS
TBBTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Husqvarna | 0-7 (0-3) | GAIS | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/08/26 | Hammarby | 2-0 (2-0) | GAIS | -1.25 | 3 | B |
| 16/08/26 | GAIS | 0-1 (0-0) | Malmo FF | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Halmstads | 0-2 (0-0) | GAIS | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | -1 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.5 | 3 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | B |
| 12/07/26 | GAIS | 1-0 (0-0) | Elfsborg | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Valerenga | 1-2 (1-1) | GAIS | - | - | T |
| 17/06/26 | GAIS | 1-1 (0-0) | Halmstads | +1.25 | 3.5 | H |
| 30/05/26 | GAIS | 3-0 (1-0) | Kalmar | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | IK Sirius FK | 2-1 (2-1) | GAIS | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | GAIS | 2-0 (1-0) | Hammarby | -0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | GAIS | 1-1 (1-0) | Degerfors IF | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Vasteras SK FK | 0-1 (0-0) | GAIS | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | IFK Goteborg | 2-2 (1-0) | GAIS | 0 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | GAIS | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Brommapojkarna
BTTHBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Falu BS FK | 2-1 (1-1) | Brommapojkarna | +2.25 | 3.5 | B |
| 23/08/26 | Brommapojkarna | 2-0 (0-0) | Degerfors IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Brommapojkarna | 3-1 (1-0) | Orgryte | +0.5 | 3 | T |
| 11/08/26 | IK Sirius FK | 2-2 (2-2) | Brommapojkarna | -1.5 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-0) | Malmo FF | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (0-0) | Hammarby | -1 | 3 | H |
| 18/07/26 | IFK Goteborg | 2-1 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Brommapojkarna | 1-2 (0-2) | IK Sirius FK | -0.75 | 3 | B |
| 07/07/26 | Brommapojkarna | 1-1 (1-1) | GAIS | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Kalmar | 2-0 (2-0) | Brommapojkarna | - | - | B |
| 31/05/26 | Degerfors IF | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Djurgardens | 1-2 (1-1) | Brommapojkarna | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Brommapojkarna | 1-0 (1-0) | Kalmar | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Elfsborg | 2-0 (0-0) | Brommapojkarna | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Halmstads | 1-3 (0-0) | Brommapojkarna | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Brommapojkarna | 1-2 (1-1) | Vasteras SK FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Brommapojkarna | -1 | 2.75 | B |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | H |
| 06/04/26 | Hacken | 2-2 (0-1) | Brommapojkarna | -1 | 3.25 | H |
Đội hình
GAIS
Brommapojkarna
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg24Filip Beckman7Joackim Aberg17Robert Frosti Thorkelsson34Dennis Collander11Rasmus Johansson20Samuel Salter32Oscar Pettersson1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden21CSimon Strand23Jordan Simpson24Mohamed Wael Derbali27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk14Kamilcan Sever
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Mergim Krasniqi7.6
- 2Matteo de Brienne7.8
- 4Oskar Agren▼ Rời sân 72'7.5
- 6August Wangberg C🎯 Kiến tạo 34' · 🎯 Kiến tạo 34'7.7
- 7Joackim Aberg▼ Rời sân 83'7.8
- 11Rasmus Johansson⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 83'8.5
- 17Robert Frosti Thorkelsson⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'8
- 20Samuel Salter⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 72'8.5
- 24Filip Beckman7.6
- 32Oscar Pettersson▼ Rời sân 72'6.7
- 34Dennis Collander🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 63'7.7
Khách · 4231
- 1Leo Cavallius6.1
- 3Andreas Troelsen5.8
- 6Oliver Zanden▼ Rời sân 73'6.4
- 7Obilor Denzel Okeke▼ Rời sân 73'6.5
- 9Mads Kristian Hansen5.9
- 14Kamilcan Sever▼ Rời sân 46'5.8
- 20Wilmer Odefalk🟨 Thẻ vàng 35' · 🟨 Thẻ vàng 35' · ▼ Rời sân 84'6.3
- 21Simon Strand C6.1
- 23Jordan Simpson🟨 Thẻ vàng 29' · 🟨 Thẻ vàng 29'5.4
- 24Mohamed Wael Derbali▼ Rời sân 46'6.2
- 27Kaare Barslund▼ Rời sân 84'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
93
Tấn công
10266
Tấn công nguy hiểm
6322
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
504431
TL chuyền bóng thành công
86%84%
Phạm lỗi
1613
Việt vị
24
Cứu thua
35
Tắc bóng
96
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
64
Tạt bóng thành công
56
Chuyền dài
2618
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.750.7
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GAIS (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
GAIS (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Brommapojkarna (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
GAIS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Samuel Salter Trung phong | 8.5 | 1 | 4/4 | 8/10 | 3 | ||
| 11Rasmus Johansson Tiền đạo cánh phải | 8.5 | 1 | 1 | 3/1 | 20/26 | 0 | |
| 17Robert Frosti Thorkelsson Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 4/2 | 20/26 | 0 | ||
| 7Joackim Aberg Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 0/0 | 50/57 | 2 | |||
| 2Matteo de Brienne Hậu vệ trái | 7.8 | 0/0 | 45/52 | 3 | |||
| 6August Wangberg Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 0/0 | 44/54 | 3 | ||
| 34Dennis Collander Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/0 | 18/21 | 2 | ||
| 1Mergim Krasniqi Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 30/37 | 0 | |||
| 24Filip Beckman Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 75/79 | 0 | |||
| 4Oskar Agren Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 62/71 | 2 | |||
| 32Oscar Pettersson Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 20/23 | 0 | |||
| 16Max Andersson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 1/1 | 4/5 | 0 | ||
| 12Robin Sixten Frej (dự bị) Trung vệ | 7 | 1 | 0/0 | 14/15 | 0 | ||
| 31Christos Gravius (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 21Nikola Vasic (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 27Mohamed Bawa (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 14Simon Jorgensen (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 2/3 | 0 |
Brommapojkarna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Obilor Denzel Okeke Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 21/22 | 1 | |||
| 6Oliver Zanden Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 38/47 | 0 | |||
| 27Kaare Barslund Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 36/40 | 3 | |||
| 20Wilmer Odefalk Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 26/33 | 2 | 🟨 | ||
| 24Mohamed Wael Derbali Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 21Simon Strand Hậu vệ trái | 6.1 | 1/1 | 26/35 | 1 | |||
| 1Leo Cavallius Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 9Mads Kristian Hansen Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 20/25 | 1 | |||
| 3Andreas Troelsen Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 59/67 | 0 | |||
| 14Kamilcan Sever Trung phong | 5.8 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 23Jordan Simpson Trung vệ | 5.4 | 1/0 | 50/59 | 0 | 🟨 | ||
| 13Emir El-Kathemi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 12Bidemi Amole (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 1 | |||
| 34David Isso (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 17Anton Kurochkin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 5Serge Junior Ngouali (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 32Atle Wahlund (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 6/10 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| GAIS | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1894-11-3 | Thành lập | 1942 |
| Ullevi Stadiums | Sân nhà | Grimsta IP |
| 42000 | Sức chứa | 7350 |
| Fredrik Holmberg | HLV | Ulf Kristiansson |
| Goteborg | Khu vực | Bromma |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.80 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.75 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.90 | 0.78 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.86 ↑ | 100.00 ↑ | 3.90 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.95 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.00 | 4.40 | 0.89 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 4.51 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 4.09 | 4.49 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.75 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.70 | 3.90 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 12.64 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 4.03 | 4.74 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.72 ↑ | 15.13 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.45 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.70 ↓ | 4.05 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.00 | 5.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.80 | 4.02 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 1.85 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.32 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.49 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.82 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GAIS | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Brommapojkarna | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).