Kết quả bóng đá trận GAIS vs Brommapojkarna, 00:00 ngày 01/09/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 01/09/2026
GAIS
4 Kết thúc HT 2-0 0
Brommapojkarna
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Địa điểm: Ullevi Stadiums Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

GAISBrommapojkarna
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Kristoffer Karlsson
7'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
13'
18'
🎯 Dứt điểm - Obilor Denzel Okeke (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân trái) — vào lưới
22'
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Johansson 1-0, kiến tạo: Dennis Collander
22'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Dennis Collander (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
28'
29'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Simpson
🎯 Dứt điểm - Oscar Pettersson (chân phải) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — bị chặn
31'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Frosti Thorkelsson 2-0, kiến tạo: August Wangberg
34'
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân trái) — vào lưới
34'
35'
🟨 Thẻ vàng - Wilmer Odefalk
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Filip Beckman (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân trái) — bị cản phá
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Oliver Zanden (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào David Isso, ra Mohamed Wael Derbali
46'
🔁 Thay người: vào Anton Kurochkin, ra Kamilcan Sever
🎯 Dứt điểm - Robert Frosti Thorkelsson (chân phải) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — bị chặn
56'
58'
🎯 Dứt điểm - Mads Kristian Hansen (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Simon Strand (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Jordan Simpson (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Christos Gravius, ra Dennis Collander
63'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (chân trái) — bị cản phá
64'
🟨 Thẻ vàng - Christos Gravius
65'
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Salter 3-0, kiến tạo: Rasmus Johansson
67'
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — vào lưới
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Wilmer Odefalk (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Salter (đánh đầu) — bị cản phá
69'
🔁 Thay người: vào Max Andersson, ra Oscar Pettersson
72'
🔁 Thay người: vào Nikola Vasic, ra Samuel Salter
72'
🔁 Thay người: vào Robin Sixten Frej, ra Oskar Agren
72'
73'
🔁 Thay người: vào Emir El-Kathemi, ra Oliver Zanden
73'
🔁 Thay người: vào Bidemi Amole, ra Obilor Denzel Okeke
⚽ BÀN THẮNG - Max Andersson 4-0, kiến tạo: Robin Sixten Frej
77'
🎯 Dứt điểm - Max Andersson (chân trái) — vào lưới
77'
79'
🎯 Dứt điểm - Anton Kurochkin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rasmus Johansson (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Simon Jorgensen, ra Rasmus Johansson
83'
🔁 Thay người: vào Mohamed Bawa, ra Joackim Aberg
83'
84'
🔁 Thay người: vào Serge Junior Ngouali, ra Kaare Barslund
84'
🔁 Thay người: vào Atle Wahlund, ra Wilmer Odefalk
86'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Simon Jorgensen (chân phải) — bị cản phá
87'
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Bidemi Amole (chân phải) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - David Isso (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+1'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Atle Wahlund
🎯 Dứt điểm - Nikola Vasic (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

GAIS Phút Brommapojkarna
Rasmus Johansson(Assists:Dennis Collander) (Kiến tạo: Dennis Collander) 1 - 0 ⚽22'
Johansson R. (Kiến tạo: Dennis Collander) 2 - 0 ⚽22'
29' Jordan Simpson
29'
29' Simpson J.
Robert Frosti Thorkelsson(Assists:August Wangberg) (Kiến tạo: August Wangberg) 3 - 0 ⚽34'
Thorkelsson R. (Kiến tạo: August Wangberg) 4 - 0 ⚽34'
35' Wilmer Odefalk
35'
35' Wilmer Odefalk
HT 2-0
46' ⇄▲ David Isso ▼ Mohamed Wael Derbali
46' ⇄▲ Anton Kurochkin ▼ Kamilcan Sever
▲ Christos Gravius ▼ Dennis Collander63' ⇄
Christos Gravius 65'
Samuel Salter(Assists:Rasmus Johansson) (Kiến tạo: Rasmus Johansson) 5 - 0 ⚽67'
▲ Max Andersson ▼ Oscar Pettersson72' ⇄
▲ Nikola Vasic ▼ Samuel Salter72' ⇄
▲ Robin Sixten Frej ▼ Oskar Agren72' ⇄
73' ⇄▲ Emir El-Kathemi ▼ Oliver Zanden
73' ⇄▲ Bidemi Amole ▼ Obilor Denzel Okeke
Max Andersson(Assists:Robin Sixten Frej) (Kiến tạo: Robin Sixten Frej) 6 - 0 ⚽77'
▲ Simon Jorgensen ▼ Rasmus Johansson83' ⇄
▲ Mohamed Bawa ▼ Joackim Aberg83' ⇄
84' ⇄▲ Serge Junior Ngouali ▼ Kaare Barslund
84' ⇄▲ Atle Wahlund ▼ Wilmer Odefalk
90+2' Atle Wahlund
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 22
Bại 12 45
Ghi bàn 33 1713
Mất bàn 25 1217
Điểm 43 1411

Chủ = GAIS · Khách = Brommapojkarna

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

GAIS (34)Hiệp 1 / Cả trậnBrommapojkarna (32)
10 (29%)Thắng/Thắng6 (19%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (21%)Hòa/Thắng3 (9%)
5 (15%)Hòa/Hòa4 (13%)
4 (12%)Hòa/Bại5 (16%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
6 (18%)Bại/Bại8 (25%)

Bảng xếp hạng

GAIS

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197572518269
Sân nhà10532164183
Sân khách9225914811
6 gần62131010--

Brommapojkarna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1966727312410
Sân nhà933313111210
Sân khách103341420128
6 gần6222108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

GAIS 6 (30%)Hòa 6 (30%)Brommapojkarna 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
SWE D128/10/25Brommapojkarna0-2 (0-2)GAIS4-2+0.252.75T
SWE D125/04/25GAIS1-1 (0-1)Brommapojkarna12-4+0.252.5H
SWE D105/10/24Brommapojkarna2-0 (0-0)GAIS2-8-0.252.75B
SWE D131/03/24GAIS0-4 (0-2)Brommapojkarna6-6+0.252.75B
SWE D225/08/19GAIS2-0 (1-0)Brommapojkarna4-602.5T
SWE D214/04/19Brommapojkarna1-2 (0-1)GAIS4-4-0.252.5T
SWE D230/09/17GAIS0-0 (0-0)Brommapojkarna6-2-0.752.75H
SWE D217/06/17Brommapojkarna3-2 (1-0)GAIS9-3-1.53B
SWE D224/10/15Brommapojkarna0-2 (0-0)GAIS4-7-0.252.75T
SWE D201/05/15GAIS2-1 (2-0)Brommapojkarna4-7+0.52.25T
SWE D124/08/10GAIS1-1 (1-1)Brommapojkarna-+0.252.25H
SWE Cup04/07/10GAIS0-0 (0-0)Brommapojkarna-+0.52.25H
SWE D107/04/10Brommapojkarna1-0 (0-0)GAIS--0.252.25B
SWE D127/10/09GAIS0-1 (0-0)Brommapojkarna-+0.52.5B
SWE D104/07/09Brommapojkarna1-0 (0-0)GAIS--0.252.5B
SWE D107/10/07GAIS2-1 (1-0)Brommapojkarna-+0.52.5T
SWE D101/07/07Brommapojkarna1-0 (1-0)GAIS-0-B
SWE D216/07/05GAIS2-2 (1-1)Brommapojkarna-+0.752.5H
SWE D210/07/05Brommapojkarna2-0 (0-0)GAIS-+0.252.5B

Thành tích gần đây — GAIS

TBBTBHTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup27/08/26Husqvarna0-7 (0-3)GAIS3-10+1.753.25T
SWE D123/08/26Hammarby2-0 (2-0)GAIS8-1-1.253B
SWE D116/08/26GAIS0-1 (0-0)Malmo FF8-3+0.252.75B
SWE D109/08/26Halmstads0-2 (0-0)GAIS7-7+0.752.75T
UEFA ECL31/07/26Nordsjaelland6-0 (3-0)GAIS2-1-12.75B
SWE D126/07/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads10-5+1.53H
UEFA ECL24/07/26GAIS1-0 (1-0)Nordsjaelland8-6-0.252.5T
SWE D118/07/26AIK Solna2-0 (0-0)GAIS4-502.5B
SWE D112/07/26GAIS1-0 (0-0)Elfsborg6-6+0.52.5T
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8+0.252.5H
INT CF27/06/26Valerenga1-2 (1-1)GAIS---T
INT CF17/06/26GAIS1-1 (0-0)Halmstads8-4+1.253.5H
SWE D130/05/26GAIS3-0 (1-0)Kalmar8-3+0.52.5T
SWE D124/05/26IK Sirius FK2-1 (2-1)GAIS7-4-0.52.75B
SWE D121/05/26GAIS2-0 (1-0)Hammarby2-3-0.52.5T
SWE D116/05/26GAIS1-1 (1-0)Degerfors IF6-3+0.752.5H
SWE D109/05/26Vasteras SK FK0-1 (0-0)GAIS1-5+0.252.5T
SWE D103/05/26GAIS4-0 (1-0)Orgryte8-2+1.252.75T
SWE D126/04/26IFK Goteborg2-2 (1-0)GAIS4-302.5H
SWE D124/04/26GAIS0-0 (0-0)Mjallby AIF7-202.5H

Thành tích gần đây — Brommapojkarna

BTTHBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup27/08/26Falu BS FK2-1 (1-1)Brommapojkarna2-10+2.253.5B
SWE D123/08/26Brommapojkarna2-0 (0-0)Degerfors IF5-0+0.52.5T
SWE D116/08/26Brommapojkarna3-1 (1-0)Orgryte8-7+0.53T
SWE D111/08/26IK Sirius FK2-2 (2-2)Brommapojkarna8-4-1.53.5H
SWE D102/08/26Brommapojkarna1-2 (0-0)Malmo FF4-3-0.252.75B
SWE D126/07/26Brommapojkarna1-1 (0-0)Hammarby2-11-13H
SWE D118/07/26IFK Goteborg2-1 (0-0)Brommapojkarna10-5-0.52.75B
SWE D112/07/26Brommapojkarna1-2 (0-2)IK Sirius FK5-7-0.753B
SWE D107/07/26Brommapojkarna1-1 (1-1)GAIS3-8-0.252.5H
INT CF27/06/26Kalmar2-0 (2-0)Brommapojkarna---B
SWE D131/05/26Degerfors IF2-2 (0-1)Brommapojkarna3-5-0.252.25H
SWE D123/05/26Djurgardens1-2 (1-1)Brommapojkarna3-8-1.253T
SWE D117/05/26Brommapojkarna1-0 (1-0)Kalmar4-302.5T
SWE D109/05/26Elfsborg2-0 (0-0)Brommapojkarna5-8-0.52.5B
SWE D105/05/26Halmstads1-3 (0-0)Brommapojkarna4-502.5T
SWE D126/04/26Brommapojkarna1-2 (1-1)Vasteras SK FK6-6+0.252.5B
SWE D123/04/26Orgryte1-2 (0-1)Brommapojkarna2-102.75T
SWE D118/04/26Mjallby AIF3-0 (3-0)Brommapojkarna5-1-12.75B
SWE D114/04/26Brommapojkarna2-2 (0-0)AIK Solna4-9-0.52.75H
SWE D106/04/26Hacken2-2 (0-1)Brommapojkarna6-3-13.25H

Đội hình

GAISBrommapojkarna
1Mergim Krasniqi2Matteo de Brienne4Oskar Agren6CAugust Wangberg24Filip Beckman7Joackim Aberg17Robert Frosti Thorkelsson34Dennis Collander11Rasmus Johansson20Samuel Salter32Oscar Pettersson1Leo Cavallius3Andreas Troelsen6Oliver Zanden21CSimon Strand23Jordan Simpson24Mohamed Wael Derbali27Kaare Barslund7Obilor Denzel Okeke9Mads Kristian Hansen20Wilmer Odefalk14Kamilcan Sever

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
102
66
Tấn công nguy hiểm
63
22
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
504
431
TL chuyền bóng thành công
86%
84%
Phạm lỗi
16
13
Việt vị
2
4
Cứu thua
3
5
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
21
15
Cắt bóng
6
4
Tạt bóng thành công
5
6
Chuyền dài
26
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.75
0.7
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

GAIS (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Brommapojkarna (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

GAIS (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU

Brommapojkarna (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 2 (11%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
87
1 Bàn
37
2 Bàn
12
3 Bàn
10
4+ Bàn
610
B.thắng H1
1517
B.thắng H2
GAISBrommapojkarna

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
12
T/H
00
T/B
33
H/T
34
H/H
44
H/B
00
B/T
10
B/H
32
B/B
GAISBrommapojkarna

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
43
Thắng 1
66
Hòa
25
Thua 1
33
Thua 2+
GAISBrommapojkarna

GAIS

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Samuel Salter
Trung phong
8.514/48/103
11Rasmus Johansson
Tiền đạo cánh phải
8.5113/120/260
17Robert Frosti Thorkelsson
Tiền vệ trung tâm
814/220/260
7Joackim Aberg
Tiền vệ phòng ngự
7.80/050/572
2Matteo de Brienne
Hậu vệ trái
7.80/045/523
6August Wangberg
Hậu vệ phải
7.710/044/543
34Dennis Collander
Tiền vệ trung tâm
7.711/018/212
1Mergim Krasniqi
Thủ môn
7.60/030/370
24Filip Beckman
Trung vệ
7.61/075/790
4Oskar Agren
Trung vệ
7.50/062/712
32Oscar Pettersson
Tiền đạo cánh phải
6.72/020/230
16Max Andersson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.211/14/50
12Robin Sixten Frej (dự bị)
Trung vệ
710/014/150
31Christos Gravius (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/015/170🟨
21Nikola Vasic (dự bị)
Trung phong
6.41/03/50
27Mohamed Bawa (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/30
14Simon Jorgensen (dự bị)
Tiền đạo
-1/12/30

Brommapojkarna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Obilor Denzel Okeke
Tiền đạo cánh trái
6.51/121/221
6Oliver Zanden
Hậu vệ trái
6.41/038/470
27Kaare Barslund
Hậu vệ phải
6.40/036/403
20Wilmer Odefalk
Tiền vệ tấn công
6.31/026/332🟨
24Mohamed Wael Derbali
Tiền vệ
6.20/020/200
21Simon Strand
Hậu vệ trái
6.11/126/351
1Leo Cavallius
Thủ môn
6.10/020/270
9Mads Kristian Hansen
Tiền đạo cánh phải
5.91/120/251
3Andreas Troelsen
Trung vệ
5.80/059/670
14Kamilcan Sever
Trung phong
5.80/04/50
23Jordan Simpson
Trung vệ
5.41/050/590🟨
13Emir El-Kathemi (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/012/140
12Bidemi Amole (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/01/11
34David Isso (dự bị)
Tiền đạo
6.31/04/40
17Anton Kurochkin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.81/012/151
5Serge Junior Ngouali (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/70
32Atle Wahlund (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/06/100🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

GAIS Thông tin Brommapojkarna
1894-11-3 Thành lập 1942
Ullevi Stadiums Sân nhà Grimsta IP
42000 Sức chứa 7350
Fredrik Holmberg HLV Ulf Kristiansson
Goteborg Khu vực Bromma
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.593.804.800.872.750.930.790.751.01
Live1.04 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.20 ↑4.500.01 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.603.904.750.852.750.930.790.751.02
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑4.25 ↑4.500.15 ↓0.30 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.633.954.700.892.750.970.830.751.05
Live1.01 ↓9.50 ↑150.00 ↑7.69 ↑4.500.05 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
InterwettenSớm1.833.753.950.652.501.100.750.500.95
Live1.02 ↓16.00 ↑60.00 ↑11.00 ↑4.500.01 ↓0.80 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.773.703.900.782.750.89---
Live1.01 ↓24.86 ↑100.00 ↑3.90 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.633.954.700.892.750.970.830.751.05
Live1.01 ↓9.40 ↑150.00 ↑10.00 ↑4.500.02 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.664.004.400.892.750.980.840.751.04
Live1.01 ↓16.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑4.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.593.704.510.912.750.950.840.751.04
Live1.01 ↓11.00 ↑55.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
WewbetSớm1.714.094.490.882.750.980.920.750.96
Live1.01 ↓13.20 ↑70.00 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.603.754.600.652.501.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.40 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.793.703.900.812.750.910.760.500.97
Live1.01 ↓59.00 ↑351.00 ↑12.64 ↑4.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.634.034.740.832.750.940.810.750.99
Live1.22 ↓5.72 ↑15.13 ↑3.45 ↑4.500.22 ↓0.46 ↓0.001.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.804.450.772.750.930.820.750.95
Live1.62 ↑3.70 ↓4.05 ↓0.772.750.930.94 ↑0.750.86 ↓
BwinSớm1.624.005.000.632.501.10---
Live1.01 ↓91.00 ↑351.00 ↑0.80 ↑4.500.80 ↓---
1xBetSớm1.823.804.020.672.501.151.851.500.35
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑7.32 ↑4.500.08 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
SNAISớm1.604.004.75------
Live1.72 ↑3.75 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.803.703.900.852.750.950.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑8.00 ↑4.500.07 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.753.604.000.672.501.100.820.750.89
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.91 ↑0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
GAIS+1/2Chưa có trận cùng mức
Brommapojkarna-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).