Kết quả bóng đá trận Gainsborough Trinity vs Stockton Town, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Gainsborough Trinity Sắp đá --:--:--
Stockton Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 1 | 11 | 6 |
Chủ = Gainsborough Trinity · Khách = Stockton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainsborough Trinity | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (75%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Gainsborough Trinity
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Stockton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Gainsborough Trinity 2 (50%)Hòa 1 (25%)Stockton Town 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 20/08/25 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Stockton Town | 0 | 2.5 | T |
| 25/01/25 | Stockton Town | 2-3 (1-2) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 21/09/24 | Gainsborough Trinity | 1-1 (1-0) | Stockton Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gainsborough Trinity
TBTBTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC United of Manchester | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 12/08/26 | Alfreton Town | 2-1 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 01/08/26 | Gainsborough Trinity | 0-2 (0-0) | Bradford Park Avenue | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Stocksbridge Park Steels | 0-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 25/07/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Doncaster Rovers | - | - | H |
| 22/07/26 | Gainsborough Trinity | 2-3 (0-1) | Halifax Town | -1 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Basford Utd | 1-1 (1-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 18/04/26 | Gainsborough Trinity | 1-2 (0-0) | Prescot Cables | - | - | B |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 06/04/26 | Gainsborough Trinity | 2-1 (1-1) | Guiseley | - | - | T |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 28/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | H |
| 25/03/26 | Gainsborough Trinity | 0-1 (0-0) | Bamber Bridge | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Rushall Olympic | 1-1 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 07/03/26 | Hebburn Town | 2-1 (2-1) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 25/02/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | leek Town | - | - | T |
| 21/02/26 | FC United of Manchester | 1-1 (0-1) | Gainsborough Trinity | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stockton Town
HBBBBTHHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stockton Town | 1-1 (1-1) | leek Town | - | - | H |
| 12/08/26 | Stockton Town | 0-1 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 08/08/26 | Ilkeston Town | 1-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Stockton Town | 1-3 (1-1) | Darlington | -0.75 | 3 | B |
| 29/04/26 | Hednesford Town | 2-0 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Warrington Rylands | 1-2 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 22/04/26 | FC United of Manchester | 1-1 (1-0) | Stockton Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Stockton Town | 2-4 (2-2) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 06/04/26 | Hebburn Town | 1-0 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Stockton Town | 1-0 (1-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Stockton Town | 2-1 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 14/03/26 | Ilkeston Town | 0-1 (0-1) | Stockton Town | - | - | T |
| 07/03/26 | Stockton Town | 2-3 (1-0) | FC United of Manchester | - | - | B |
| 28/02/26 | leek Town | 0-0 (0-0) | Stockton Town | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Stockton Town | 3-1 (0-1) | Prescot Cables | - | - | T |
| 07/02/26 | Bamber Bridge | 2-2 (0-2) | Stockton Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Stockton Town | 2-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainsborough Trinity (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Stockton Town (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gainsborough Trinity | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1873 | Thành lập | |
| The Northolme | Sân nhà | |
| 4304 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Gainsborough | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 2.90 | 3.20 | 0.63 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 2.80 ↓ | 3.10 ↓ | 0.70 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↓ | 3.45 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.05 | 3.15 | 2.90 | 0.72 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↓ | 3.10 ↓ | 3.35 ↑ | 0.76 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.05 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.15 | 3.00 ↓ | 0.89 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.18 | 3.14 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.03 ↓ | 2.96 ↓ | 3.14 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.86 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.35 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.45 ↑ | 3.15 ↑ | 0.45 ↓ | 1.75 | 1.44 ↑ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.41 | 3.76 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.34 ↓ | 3.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.96 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.20 | 3.30 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.40 | 3.12 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 2.09 ↓ | 3.55 ↑ | 3.24 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↑ | 0.25 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.00 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.10 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.