Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs Renofa Yamaguchi, 17:00 ngày 05/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Gainare Tottori 0 Kết thúc HT 0-2 3
Renofa Yamaguchi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gainare Tottori | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 Shunsuke Yamamoto (Kiến tạo: Sota Watanabe) | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45' | ⚽ 0 - 4 Watanabe S. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 11 |
Chủ = Gainare Tottori · Khách = Renofa Yamaguchi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainare Tottori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Gainare Tottori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
Renofa Yamaguchi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 19 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
113
Sút cầu môn
05
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
75
Việt vị
01
Quả ném biên
58
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainare Tottori (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Renofa Yamaguchi (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gainare Tottori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | |
| Tottori Soccer Stadium | Sân nhà | Yamaguchi Ishin Park Stadium |
| 16033 | Sức chứa | 0 |
| Norio Omura | HLV | Genki Nakayama |
| 253-1 Kume-cho Yonago City Tot | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.05 | 0.69 | 2.50 | 0.65 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 21.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.39 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 66.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.17 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.07 | 2.22 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 66.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.91 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.36 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 64.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Renofa Yamaguchi | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).