Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs Nara Club, 17:00 ngày 19/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 19/09/2026
Gainare Tottori 2 Kết thúc HT 0-2 3
Nara Club
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Gainare Tottori | Phút | |
| 18' | ||
| 18' | Sato R. | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Ando R. | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 Sato R. (Kiến tạo: Rikuto Ando) | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 20 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 10 | 20 |
Chủ = Gainare Tottori · Khách = Nara Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainare Tottori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Gainare Tottori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
Nara Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
95
Việt vị
10
Quả ném biên
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainare Tottori (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Nara Club (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gainare Tottori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | |
| Tottori Soccer Stadium | Sân nhà | |
| 16033 | Sức chứa | 0 |
| Norio Omura | HLV | Michiharu Otagiri |
| 253-1 Kume-cho Yonago City Tot | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.35 | 2.43 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.53 ↑ | 2.07 ↓ | 0.72 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.15 | 0.60 | 2.75 | 0.74 | 0.60 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.32 | 3.35 | 2.54 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 54.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.30 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.54 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 27.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 173.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.91 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.35 | 2.84 | 0.74 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nara Club | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).