Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs Fukushima United FC, 17:00 ngày 22/08/2026
J3 League · 17:00 ngày 22/08/2026
Gainare Tottori 2 Kết thúc HT 0-0 1
Fukushima United FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Tottori Soccer Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Gainare Tottori | Phút | |
| 17' | Kazumasa Shimizu | |
| HT 0-0 | ||
| Sang Yeong Jeong | 54' | |
| 58' | ⚽ 0 - 1 Kosei Ashibe(Assists:Yuki Okada) (Kiến tạo: Yuki Okada) | |
| Sota Yamamoto(Assists:Ryo Arai) (Kiến tạo: Ryo Arai) 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| Sota Yamamoto(Assists:Atsuki Tojo) (Kiến tạo: Atsuki Tojo) 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 8 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Gainare Tottori · Khách = Fukushima United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gainare Tottori | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Gainare Tottori
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 8 | - | - |
Fukushima United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 7 | 10 | 1 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Gainare Tottori 8 (40%)Hòa 2 (10%)Fukushima United FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Gainare Tottori | 1-2 (0-1) | Fukushima United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/25 | Fukushima United FC | 3-0 (2-0) | Gainare Tottori | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/24 | Fukushima United FC | 2-3 (1-3) | Gainare Tottori | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/24 | Gainare Tottori | 1-0 (0-0) | Fukushima United FC | 0 | 2.25 | T |
| 16/09/23 | Gainare Tottori | 2-2 (0-1) | Fukushima United FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/23 | Fukushima United FC | 0-0 (0-0) | Gainare Tottori | 0 | 2.5 | H |
| 23/07/22 | Fukushima United FC | 3-2 (0-0) | Gainare Tottori | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Gainare Tottori | 0-4 (0-3) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | B |
| 05/09/21 | Fukushima United FC | 2-1 (1-0) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/06/21 | Gainare Tottori | 0-1 (0-0) | Fukushima United FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/12/20 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | Gainare Tottori | 0 | 2.5 | T |
| 15/08/20 | Gainare Tottori | 2-0 (0-0) | Fukushima United FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/11/19 | Gainare Tottori | 1-2 (0-2) | Fukushima United FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/19 | Fukushima United FC | 1-2 (1-0) | Gainare Tottori | 0 | 2.5 | T |
| 28/10/18 | Fukushima United FC | 3-4 (3-2) | Gainare Tottori | 0 | 2.5 | T |
| 17/03/18 | Gainare Tottori | 2-1 (0-1) | Fukushima United FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/09/17 | Fukushima United FC | 2-0 (2-0) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/05/17 | Gainare Tottori | 1-2 (1-1) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | B |
| 02/10/16 | Fukushima United FC | 1-2 (1-2) | Gainare Tottori | -0.25 | 2.25 | T |
| 19/06/16 | Gainare Tottori | 1-3 (0-3) | Fukushima United FC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Gainare Tottori
HBHHTHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Gainare Tottori | 1-1 (0-0) | Roasso Kumamoto | 0 | 2 | H |
| 16/08/26 | Ehime FC | 4-0 (0-0) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | Osaka FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | FC Gifu | 1-1 (0-0) | Gainare Tottori | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Zweigen Kanazawa FC | 1-3 (0-1) | Gainare Tottori | -0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | Oita Trinita | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FC Ryukyu | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Gainare Tottori | 3-2 (1-1) | Rayluck Shiga | +0.25 | 2 | T |
| 10/05/26 | Gainare Tottori | 1-1 (1-0) | Giravanz Kitakyushu | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Sagan Tosu | 4-0 (3-0) | Gainare Tottori | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gainare Tottori | 4-1 (3-0) | Renofa Yamaguchi | -0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Rayluck Shiga | 1-3 (1-2) | Gainare Tottori | -0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Roasso Kumamoto | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Gainare Tottori | 0-1 (0-1) | Miyazaki | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Kagoshima United | 3-1 (2-1) | Gainare Tottori | -1 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Gainare Tottori | 0-2 (0-0) | Sagan Tosu | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | Kagoshima United | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Roasso Kumamoto | 0-1 (0-0) | Gainare Tottori | -1 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Gainare Tottori | 0-0 (0-0) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Renofa Yamaguchi | 0-0 (0-0) | Gainare Tottori | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Fukushima United FC
TBBHTHBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Fukushima United FC | 7-0 (3-0) | Oyama SC | - | - | T |
| 15/08/26 | Zweigen Kanazawa FC | 4-3 (0-2) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-0) | Kamatamare Sanuki | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Fukushima United FC | 1-1 (0-1) | FC Ryukyu | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/06/26 | Vanraure Hachinohe FC | 0-1 (0-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Matsumoto Yamaga FC | 3-3 (1-1) | Fukushima United FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Fukushima United FC | 0-3 (0-1) | Consadole Sapporo | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Fukushima United FC | 4-2 (1-1) | Jubilo Iwata | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Fujieda MYFC | 1-1 (1-1) | Fukushima United FC | -0.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Fukushima United FC | 1-2 (0-0) | RB Omiya Ardija | -1 | 2.75 | B |
| 29/04/26 | AC Nagano Parceiro | 1-3 (0-2) | Fukushima United FC | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Fukushima United FC | 0-1 (0-0) | Ventforet Kofu | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Fukushima United FC | 1-2 (1-1) | FC Gifu | -0.75 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fukushima United FC | 2-3 (1-2) | Iwaki FC | -1 | 3 | B |
| 04/04/26 | Consadole Sapporo | 0-2 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 3 | T |
| 29/03/26 | Fukushima United FC | 1-3 (0-1) | Matsumoto Yamaga FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Fukushima United FC | 3-3 (0-3) | Fujieda MYFC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | FC Gifu | 2-1 (0-1) | Fukushima United FC | -1 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Fukushima United FC | 4-2 (2-2) | AC Nagano Parceiro | 0 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Jubilo Iwata | 0-0 (0-0) | Fukushima United FC | -1.5 | 3.25 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
11
Sút bóng
611
Sút cầu môn
37
Tấn công
9177
Tấn công nguy hiểm
5340
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
913
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
115
Việt vị
24
Quả ném biên
824
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B10T10 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gainare Tottori (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Fukushima United FC (9 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gainare Tottori (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Fukushima United FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gainare Tottori | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1983 | Thành lập | |
| Tottori Soccer Stadium | Sân nhà | |
| 16033 | Sức chứa | 0 |
| Norio Omura | HLV | Shuhei Terada |
| 253-1 Kume-cho Yonago City Tot | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.40 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.63 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.29 ↓ | 4.75 ↑ | 1.39 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.73 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.35 ↓ | 5.10 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.16 ↑ | 1.33 ↓ | 5.14 ↑ | 1.66 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.20 | 2.73 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.76 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.42 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.27 ↓ | 5.50 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.28 | 2.82 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.70 ↑ | 64.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.65 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.65 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 143.00 ↑ | 7.51 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.84 | 3.12 | 2.39 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.74 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.62 ↑ | 30.34 ↑ | 2.66 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.82 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 0.67 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 120.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gainare Tottori | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Fukushima United FC | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).