Kết quả bóng đá trận Gainare Tottori vs FC Gifu, 12:00 ngày 11/10/2026

J3 League · 12:00 ngày 11/10/2026
Gainare Tottori
0 Kết thúc HT 0-0 1
FC Gifu
🟨 2 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Gainare Tottori Phút FC Gifu
32'
32' Izumisawa J.
Lorenz M. 38'
39'
Lorenz M. 39'
HT 0-0
50'⚽ 0 - 1
50'⚽ 0 - 2 Yakabi K. (Kiến tạo: Hiroto Asada)
61'
62'
Lorenz M. 62'
Lorenz M. 63'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 53
Hòa 00 01
Bại 22 56
Ghi bàn 32 1612
Mất bàn 44 1715
Điểm 33 1510

Chủ = Gainare Tottori · Khách = FC Gifu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gainare Tottori (9)Hiệp 1 / Cả trậnFC Gifu (9)
1 (11%)Thắng/Thắng4 (44%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (11%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (22%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Gainare Tottori

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42114675
Sân nhà21103245
Sân khách210114310

FC Gifu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310141101
Sân nhà220011161
Sân khách21103043

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
1
6
Sút ngoài cầu môn
8
7
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
3
2
Quả ném biên
20
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gainare Tottori (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
FC Gifu (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gainare Tottori Thông tin FC Gifu
1983 Thành lập 2002-4
Tottori Soccer Stadium Sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium
16033 Sức chứa 31000
Norio Omura HLV Yasuaki Oshima
253-1 Kume-cho Yonago City Tot Khu vực Gifu
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.003.281.860.872.750.750.84-0.500.86
Live3.18 ↑3.30 ↑1.79 ↓0.89 ↑2.750.73 ↓0.91 ↑-0.500.79 ↓
EasybetsSớm3.703.601.780.812.750.960.93-0.500.83
Live51.00 ↑13.00 ↑1.06 ↓3.60 ↑1.500.11 ↓0.15 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm3.403.251.670.642.750.690.73-0.500.61
Live34.00 ↑5.00 ↑1.03 ↓1.56 ↑1.500.24 ↓0.29 ↓-0.251.35 ↑
Mansion88Sớm3.303.551.870.852.750.930.93-0.500.87
Live300.00 ↑8.70 ↑1.02 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓0.11 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm3.803.601.830.702.500.95---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓---
12betSớm3.303.551.870.852.750.930.93-0.500.87
Live300.00 ↑9.30 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓2.22 ↑0.000.33 ↓
CrownSớm3.303.601.850.852.750.910.91-0.500.85
Live23.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm3.233.161.940.972.750.830.88-0.500.94
Live125.00 ↑6.50 ↑1.04 ↓3.84 ↑1.500.14 ↓1.92 ↑0.000.40 ↓
LadbrokesSớm3.403.501.850.672.501.05---
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.703.501.710.762.750.760.90-0.500.64
Live226.00 ↑7.50 ↑1.04 ↓2.37 ↑1.500.25 ↓2.06 ↑0.000.30 ↓
1xBetSớm3.643.601.860.672.501.071.16-0.250.62
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.82 ↑1.500.05 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm3.503.601.800.832.750.980.95-0.500.85
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gainare Tottori-1/2002
FC Gifu+1/2202

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).