Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Torpedo Kutaisi, 00:00 ngày 11/09/2026
Primera Hạng Georgia · 00:00 ngày 11/09/2026
Gagra Tbilisi 0 Hiệp 1 - 38' HT 0-0 1
Torpedo Kutaisi
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Gagra Tbilisi | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Zurab Tchavtchanidze (phản lưới) | |
| Viktor Bliznichenko | 32' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 2 | 18 | 12 |
Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Torpedo Kutaisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gagra Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Gagra Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 16 | 13 | 7 |
Torpedo Kutaisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 7 | 8 | 36 | 27 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 15 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 12 | 13 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Torpedo Kutaisi (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gagra Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Merani Stadium | Sân nhà | Ramaz Shengelia Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimer Khachidze | HLV | Dirk Schuster |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.05 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 ↓ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.40 | 1.98 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 5.90 ↑ | 3.55 ↑ | 1.49 ↓ | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.35 | 1.93 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 5.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.49 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.21 | 2.02 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 5.70 ↑ | 3.56 ↑ | 1.49 ↓ | 0.96 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.40 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.74 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.67 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 5.75 ↑ | 3.80 ↑ | 1.51 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.90 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.42 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 5.65 ↑ | 4.11 ↑ | 1.54 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.10 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.53 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gagra Tbilisi | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Torpedo Kutaisi | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).