Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi, 20:00 ngày 01/11/2026

Primera Hạng Georgia · 20:00 ngày 01/11/2026
Gagra Tbilisi
2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Metalurgi Rustavi
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Gagra Tbilisi Phút FC Metalurgi Rustavi
10'⚽ 0 - 1
10'⚽ 0 - 2 Patsatsia V.
Sadghobelashvili G. 26'
HT 1-1
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 21 42
Bại 01 43
Ghi bàn 45 913
Mất bàn 34 1611
Điểm 54 1017

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = FC Metalurgi Rustavi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (38)Hiệp 1 / Cả trậnFC Metalurgi Rustavi (34)
5 (13%)Thắng/Thắng8 (24%)
3 (8%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (13%)Hòa/Thắng7 (21%)
10 (26%)Hòa/Hòa7 (21%)
6 (16%)Hòa/Bại5 (15%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (18%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137

FC Metalurgi Rustavi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2312653019421
Sân nhà11902187271
Sân khách123631212154

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
4
Sút cầu môn
2
2
Sút ngoài cầu môn
0
2
TL kiểm soát bóng
61%
39%
Phạm lỗi
5
3
Việt vị
0
1
Quả ném biên
9
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin FC Metalurgi Rustavi
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà Poladi Stadium
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV
Khu vực Tbilisi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm3.603.301.850.962.500.800.91-0.500.85
Live3.80 ↑3.301.81 ↓0.86 ↓2.250.96 ↑1.03 ↑-0.500.81 ↓
InterwettenSớm3.703.351.900.902.500.75---
Live3.60 ↓3.25 ↓1.95 ↑1.05 ↑2.500.65 ↓---
12betSớm3.603.301.850.962.500.800.91-0.500.85
Live1.13 ↓4.60 ↑63.00 ↑2.94 ↑3.500.22 ↓1.51 ↑0.000.50 ↓
SbobetSớm3.323.112.000.872.250.951.04-0.250.80
Live1.05 ↓6.20 ↑130.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
LadbrokesSớm3.753.301.830.952.500.75---
Live3.90 ↑3.25 ↓1.80 ↓1.05 ↑2.500.70 ↓---
18BetSớm3.903.451.680.642.250.900.90-0.500.64
Live14.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑2.85 ↑3.500.19 ↓1.43 ↑0.000.45 ↓
1xBetSớm4.153.501.720.882.500.791.28-0.250.50
Live1.13 ↓6.00 ↑34.00 ↑3.03 ↑3.500.25 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
Bet 365Sớm3.603.501.800.982.500.830.93-0.500.88
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑0.98 ↑-0.250.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gagra Tbilisi-1/2102
FC Metalurgi Rustavi+1/2101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).