Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs FC Metalurgi Rustavi, 20:00 ngày 01/11/2026
Primera Hạng Georgia · 20:00 ngày 01/11/2026
Gagra Tbilisi 2 Kết thúc HT 1-1 2
FC Metalurgi Rustavi
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Gagra Tbilisi | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Patsatsia V. | |
| Sadghobelashvili G. | 26' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 16 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 10 | 17 |
Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = FC Metalurgi Rustavi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gagra Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Gagra Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 16 | 13 | 7 |
FC Metalurgi Rustavi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 6 | 5 | 30 | 19 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 9 | 0 | 2 | 18 | 7 | 27 | 1 |
| Sân khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 12 | 12 | 15 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
24
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
61%39%
Phạm lỗi
53
Việt vị
01
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Metalurgi Rustavi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gagra Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Merani Stadium | Sân nhà | Poladi Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimer Khachidze | HLV | |
| Khu vực | Tbilisi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.30 | 1.81 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 1.03 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.90 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.25 ↓ | 1.95 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.60 ↑ | 63.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.32 | 3.11 | 2.00 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 1.04 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 130.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.30 | 1.83 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.25 ↓ | 1.80 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.68 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.64 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 3.50 | 1.72 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | 1.28 | -0.25 | 0.50 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gagra Tbilisi | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| FC Metalurgi Rustavi | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).