Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Fc Meshakhte Tkibuli, 21:00 ngày 19/09/2026
Primera Hạng Georgia · 21:00 ngày 19/09/2026
Gagra Tbilisi 1 Kết thúc HT 1-0 1
Fc Meshakhte Tkibuli
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Merani Stadium Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Gagra Tbilisi | Phút | |
| Zurab Chavchanidze (Assist:Alexander Feikrishvili) (Kiến tạo: Alexander Feikrishvili) 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| Zurab Tchavtchanidze (Kiến tạo: Alexander Feikrishvili) 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 7 | 9 |
Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Fc Meshakhte Tkibuli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gagra Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
Gagra Tbilisi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 23 | 30 | 27 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 16 | 13 | 7 |
Fc Meshakhte Tkibuli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 2 | 8 | 13 | 17 | 40 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 5 | 6 | 5 | 20 | 5 | 10 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 20 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Sút bóng
55
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Fc Meshakhte Tkibuli (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gagra Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Merani Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimer Khachidze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.80 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.11 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 3.35 | 3.65 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.00 ↓ | 2.66 ↓ | 0.89 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.83 | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.12 | 3.65 | 0.86 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.01 ↓ | 3.15 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 1.12 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.70 | 0.69 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.70 ↑ | 8.25 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 4.10 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.80 | 0.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gagra Tbilisi | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fc Meshakhte Tkibuli | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).