Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs FC Iberia 1999 Tbilisi, 22:00 ngày 31/08/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 31/08/2026
Gagra Tbilisi
2 Kết thúc HT 1-0 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Gagra Tbilisi Phút FC Iberia 1999 Tbilisi
Gurchiani L. 9'
Gurchiani L. 9'
Guram Goshteliani 1 - 0 12'
2 - 0 12'
Guram Goshteliani 3 - 0 12'
HT 1-0
61' 3 - 1 Nikoloz Dadiani
78' Sebastian Figueredo
David Mujiri 4 - 1 82'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 10 33
Bại 12 25
Ghi bàn 22 1711
Mất bàn 15 1218
Điểm 43 189

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = FC Iberia 1999 Tbilisi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (36)Hiệp 1 / Cả trậnFC Iberia 1999 Tbilisi (39)
5 (14%)Thắng/Thắng10 (26%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (14%)Hòa/Thắng6 (15%)
10 (28%)Hòa/Hòa5 (13%)
6 (17%)Hòa/Bại4 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
6 (17%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137
6 gần623198--

FC Iberia 1999 Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110473024344
Sân nhà10541128193
Sân khách115061816153
6 gần6033612--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Gagra Tbilisi 3 (15%)Hòa 3 (15%)FC Iberia 1999 Tbilisi 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D104/04/26Gagra Tbilisi1-2 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi1-2-0.752.5B
GEO D106/12/25FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (1-0)Gagra Tbilisi6-3-1.52.75B
GEO D103/10/25Gagra Tbilisi1-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi3-4-0.752.25B
GEO D129/05/25FC Iberia 1999 Tbilisi3-1 (2-1)Gagra Tbilisi4-3-12.5B
GEO D119/04/25Gagra Tbilisi0-1 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi7-5-0.752.75B
GEO D101/12/24Gagra Tbilisi1-2 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-3--B
GEO D126/09/24FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (0-1)Gagra Tbilisi11-5-1.252.75H
GEO D128/05/24Gagra Tbilisi4-0 (4-0)FC Iberia 1999 Tbilisi6-7-0.752.5T
GEO D111/04/24FC Iberia 1999 Tbilisi3-1 (2-1)Gagra Tbilisi5-7-0.752.75B
GEO D111/11/23Gagra Tbilisi2-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5--T
GEO D102/09/23FC Iberia 1999 Tbilisi5-0 (2-0)Gagra Tbilisi8-3--B
GEO D120/05/23Gagra Tbilisi1-2 (0-2)FC Iberia 1999 Tbilisi6-6-0.752.75B
GEO D101/04/23FC Iberia 1999 Tbilisi3-0 (2-0)Gagra Tbilisi6-3--B
GEO D108/10/22FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (1-0)Gagra Tbilisi3-3-13B
GEO D129/06/22Gagra Tbilisi3-3 (1-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.5H
GEO D104/05/22FC Iberia 1999 Tbilisi3-0 (0-0)Gagra Tbilisi2-3-0.752.5B
GEO D104/03/22Gagra Tbilisi1-0 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-6-0.52.5T
GEO C08/11/20Gagra Tbilisi0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-3-0.752.5H
INT CF10/07/17FC Iberia 1999 Tbilisi4-2 (2-1)Gagra Tbilisi---B

Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi

HBHHTTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C26/08/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Aragvi Dusheti3-1+0.752.25H
GEO D123/08/26FC Metalurgi Rustavi3-0 (0-0)Gagra Tbilisi3-3--B
GEO D117/08/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)Spaeri FC10-2+0.252.5H
GEO D109/08/26Dinamo Batumi2-2 (2-0)Gagra Tbilisi6-5-0.252.5H
GEO C02/08/26Gareji Sagarejo1-4 (1-3)Gagra Tbilisi3-3--T
GEO C27/07/26Samtskhe Akhaltsikhe1-2 (0-0)Gagra Tbilisi5-5--T
INT CF19/07/26Gagra Tbilisi3-2 (0-0)Guria Lanchkhuti---T
INT CF15/07/26Gagra Tbilisi3-1 (2-1)BKMA---T
INT CF11/07/26Gagra Tbilisi2-2 (2-1)Urartu---H
GEO D124/06/26Gagra Tbilisi0-0 (0-0)Samgurali Tskh5-702.5H
GEO D118/06/26Fc Meshakhte Tkibuli1-1 (0-0)Gagra Tbilisi4-4+0.252.25H
GEO D114/06/26Gagra Tbilisi2-1 (2-0)Dinamo Tbilisi1-13-0.52.25T
GEO D128/05/26Torpedo Kutaisi1-2 (1-2)Gagra Tbilisi10-1-12.75T
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3-0.52.25T
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1-12.5B
GEO D116/05/26Gagra Tbilisi1-1 (0-0)FC Metalurgi Rustavi2-6-0.252.25H
GEO D111/05/26Spaeri FC3-0 (1-0)Gagra Tbilisi4-7-0.252.25B
GEO D107/05/26Gagra Tbilisi1-2 (0-1)Dinamo Batumi13-5+0.52.5B
GEO D103/05/26Samgurali Tskh2-0 (2-0)Gagra Tbilisi10-5-0.252.5B
GEO D127/04/26Gagra Tbilisi1-1 (1-1)Fc Meshakhte Tkibuli7-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — FC Iberia 1999 Tbilisi

BBBHHHTBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL27/08/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-1)Jagiellonia Bialystok8-4-0.52.5B
UEFA EL20/08/26Jagiellonia Bialystok4-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-6-1.252.75B
GEO D116/08/26Torpedo Kutaisi4-3 (3-1)FC Iberia 1999 Tbilisi10-11--B
UEFA EL11/08/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (0-0)Larne FC11-1+0.752.25H
UEFA EL05/08/26Larne FC0-0 (0-0)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25H
UEFA CL30/07/26Slovan Bratislava1-1 (1-0)FC Iberia 1999 Tbilisi1-5-1.53H
GEO C24/07/26Margveti 20061-3 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi5-3--T
UEFA CL21/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi0-2 (0-2)Slovan Bratislava9-2-0.52.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9+13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3+0.252.25T
GEO SC01/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (1-2)Torpedo Kutaisi10-002.25H
GEO SC27/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Tbilisi5-902T
GEO D123/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-1 (0-0)Fc Meshakhte Tkibuli3-2+1.252.75T
GEO D117/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-2 (1-0)FC Metalurgi Rustavi6-3+0.52.25B
GEO D112/06/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-0)Spaeri FC3-9+12.5H
GEO D130/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (1-0)Dinamo Batumi5-5+1.252.75T
GEO D125/05/26Samgurali Tskh3-2 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi3-5+0.52.25B
GEO D120/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-0 (0-0)Gagra Tbilisi4-1+12.5T
GEO D116/05/26Dinamo Tbilisi2-0 (2-0)FC Iberia 1999 Tbilisi5-4--B
GEO D110/05/26FC Iberia 1999 Tbilisi1-1 (1-1)Torpedo Kutaisi1-5--H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
86
139
Tấn công nguy hiểm
38
94
Sút ngoài cầu môn
7
7
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14
T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FC Iberia 1999 Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Gagra Tbilisi (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

FC Iberia 1999 Tbilisi (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 2 (13%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
87
1 Bàn
56
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
813
B.thắng H1
1010
B.thắng H2
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
02
T/H
01
T/B
24
H/T
71
H/H
22
H/B
00
B/T
10
B/H
51
B/B
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
45
Thắng 1
87
Hòa
24
Thua 1
33
Thua 2+
Gagra TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV Andrey Demchenko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.003.501.831.082.750.700.98-0.500.83
Live3.50 ↓91.00 ↑126.00 ↑5.50 ↑2.500.01 ↓1.60 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm3.803.351.790.982.500.821.01-0.500.79
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.76 ↑
InterwettenSớm4.103.501.770.902.500.75---
Live1.02 ↓15.00 ↑90.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm4.003.451.750.892.500.78---
Live1.01 ↓31.14 ↑100.00 ↑2.64 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm3.803.351.790.982.500.821.01-0.500.79
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
CrownSớm3.803.501.820.972.500.831.00-0.500.82
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑5.26 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm3.883.221.811.022.500.801.03-0.500.81
Live1.43 ↓3.09 ↓10.00 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓1.58 ↑0.000.47 ↓
WewbetSớm4.563.521.670.942.500.820.89-0.750.89
Live1.02 ↓7.30 ↑41.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓1.63 ↑0.000.43 ↓
LadbrokesSớm4.203.401.700.912.500.83---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm4.503.501.620.832.500.730.78-0.750.78
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.59 ↑2.500.02 ↓1.68 ↑0.000.38 ↓
PinnacleSớm4.223.401.780.972.500.821.01-0.500.79
Live1.34 ↓3.84 ↑14.35 ↑3.01 ↑2.500.23 ↓2.03 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm4.333.401.680.882.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑201.00 ↑0.90 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm4.393.501.780.902.500.801.36-0.250.52
Live1.00 ↓51.00 ↑95.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓1.89 ↑0.000.42 ↓
Bet 365Sớm4.203.501.700.982.500.830.85-0.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑0.93 ↓2.500.88 ↑0.93 ↑-0.500.88 ↓
William HillSớm4.203.101.750.912.500.750.91-0.500.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓-0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Gagra Tbilisi-3/4002
FC Iberia 1999 Tbilisi+3/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).