Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Dinamo Batumi, 22:00 ngày 17/10/2026

Primera Hạng Georgia · 22:00 ngày 17/10/2026
Gagra Tbilisi
1 Kết thúc HT 0-2 3
Dinamo Batumi
🟨 6 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Merani Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 17
Hòa 11 43
Bại 20 50
Ghi bàn 26 620
Mất bàn 73 179
Điểm 17 724

Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Dinamo Batumi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Gagra Tbilisi (38)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Batumi (38)
5 (13%)Thắng/Thắng12 (32%)
3 (8%)Thắng/Hòa5 (13%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (13%)Hòa/Thắng3 (8%)
10 (26%)Hòa/Hòa3 (8%)
6 (16%)Hòa/Bại4 (11%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (18%)Bại/Bại7 (18%)

Bảng xếp hạng

Gagra Tbilisi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng236982330278
Sân nhà123541314148
Sân khách113441016137

Dinamo Batumi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310763832373
Sân nhà116322116212
Sân khách124441716162
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dinamo Batumi (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Gagra Tbilisi Thông tin Dinamo Batumi
Thành lập
Merani Stadium Sân nhà Chele Arena
0 Sức chứa 0
Vladimer Khachidze HLV Giorgi Chiabrishvili
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.006.501.221.044.000.790.79-1.001.04
Live126.00 ↑51.00 ↑1.14 ↓6.10 ↑4.500.06 ↓5.60 ↑0.250.01 ↓
Mansion88Sớm4.553.851.541.012.750.750.85-1.000.91
Live37.00 ↑4.55 ↑1.14 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.00 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm4.804.001.550.702.500.95---
Live5.25 ↑3.90 ↓1.53 ↓0.702.500.95---
12betSớm4.553.851.541.012.750.750.85-1.000.91
Live38.00 ↑4.60 ↑1.14 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
SbobetSớm5.103.721.520.832.500.990.85-1.000.99
Live29.00 ↑5.10 ↑1.11 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
LadbrokesSớm5.003.751.530.732.501.00---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm5.003.801.480.782.750.750.73-1.000.79
Live38.00 ↑4.70 ↑1.17 ↓3.14 ↑4.500.17 ↓0.95 ↑0.000.71 ↓
1xBetSớm4.854.201.590.852.750.851.00-0.750.72
Live81.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓5.23 ↑4.500.10 ↓1.10 ↑0.000.74 ↑
Bet 365Sớm4.754.001.550.802.501.000.85-1.000.95
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑2.750.80 ↓0.95 ↑-1.000.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.