Kết quả bóng đá trận Gagra Tbilisi vs Aragvi Dusheti, 23:00 ngày 26/08/2026
Cúp Georgia · 23:00 ngày 26/08/2026
Gagra Tbilisi Sắp đá --:--:--
Aragvi Dusheti
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Merani Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 6 | 17 | 20 |
Chủ = Gagra Tbilisi · Khách = Aragvi Dusheti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gagra Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Gagra Tbilisi 1 (50%)Hòa 1 (50%)Aragvi Dusheti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/20 | Gagra Tbilisi | 2-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 10/03/20 | Aragvi Dusheti | 0-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi
BHHTTTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Metalurgi Rustavi | 3-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | B |
| 17/08/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | Spaeri FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Dinamo Batumi | 2-2 (2-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Gareji Sagarejo | 1-4 (1-3) | Gagra Tbilisi | - | - | T |
| 27/07/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-2 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | T |
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-1 (2-1) | BKMA | - | - | T |
| 11/07/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (2-1) | Urartu | - | - | H |
| 24/06/26 | Gagra Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samgurali Tskh | 2-0 (2-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Aragvi Dusheti
TTBTHTTBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Aragvi Dusheti | 1-0 (1-0) | FC Gori | - | - | T |
| 15/08/26 | Gareji Sagarejo | 0-2 (0-2) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 09/08/26 | Aragvi Dusheti | 2-4 (1-2) | Samtredia | - | - | B |
| 02/08/26 | Guria Lanchkhuti | 1-2 (1-0) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Kolkheti Poti | 0-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 17/07/26 | Aragvi Dusheti | 4-3 (0-0) | Urartu | - | - | T |
| 25/06/26 | Zooveti | 0-2 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 22/06/26 | FC Telavi | 1-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/06/26 | Aragvi Dusheti | 3-2 (2-2) | FC Sioni Bolnisi | 0 | 2.25 | T |
| 13/06/26 | Odishi 1919 | 1-1 (1-1) | Aragvi Dusheti | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Aragvi Dusheti | 1-1 (0-0) | Merani Martvili | - | - | H |
| 24/05/26 | Shturmi | 2-0 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 21/05/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-1) | FC Kolkheti Poti | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | FC Gori | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | T |
| 11/05/26 | Aragvi Dusheti | 0-1 (0-0) | Gareji Sagarejo | - | - | B |
| 06/05/26 | Samtredia | 2-0 (2-0) | Aragvi Dusheti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-1) | FC Telavi | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Sioni Bolnisi | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
| 23/04/26 | Aragvi Dusheti | 2-1 (0-0) | Odishi 1919 | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Merani Martvili | 1-1 (0-0) | Aragvi Dusheti | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Aragvi Dusheti (28 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gagra Tbilisi (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Aragvi Dusheti (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gagra Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Merani Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladimer Khachidze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.65 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.55 ↑ | 5.10 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↑ | 3.95 ↓ | 4.30 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.80 | 0.82 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.59 ↑ | 4.10 ↓ | 4.40 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.55 | 4.55 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.11 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.55 | 4.75 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.50 ↓ | 4.25 ↓ | 0.65 ↓ | 2.25 | 1.05 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.07 | 7.95 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.50 ↓ | 4.57 ↓ | 0.97 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 5.00 | 5.00 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.40 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.39 | 3.94 | 6.56 | 0.76 | 2.25 | 0.96 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.26 ↓ | 3.71 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.20 | 5.03 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.58 | 0.75 | 1.23 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.48 ↓ | 4.23 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.10 ↓ | 4.00 ↓ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 3.80 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 3.25 ↓ | 4.33 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | - | - | - | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | 1.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.