Kết quả bóng đá trận Gaborone United (W) vs Mamelodi Sundowns (W), 00:00 ngày 28/08/2026
COSAFA Champions League Nữ · 00:00 ngày 28/08/2026
Gaborone United (W) 0 Kết thúc HT 0-2 5
Mamelodi Sundowns (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Gaborone United (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45' | ⚽ 0 - 3 | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 67' | ⚽ 0 - 5 | |
| 72' | ||
| 74' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 6 | |
| 82' | ||
| 90+3' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 11 | 16 | 40 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 15 | 4 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 27 |
Chủ = Gaborone United (W) · Khách = Mamelodi Sundowns (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gaborone United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 10 (83%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Gaborone United (W)
TBBHHTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Gaborone United (W) | 1-0 (1-0) | Herentals Queens (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Asec Mimosas (W) | 4-0 (1-0) | Gaborone United (W) | -1 | 2.25 | B |
| 12/11/25 | TP Mazembe (W) | 3-0 (1-0) | Gaborone United (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 09/11/25 | Gaborone United (W) | 0-0 (0-0) | JKT Queens (W) | - | - | H |
| 31/08/25 | Gaborone United (W) | 1-1 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | H |
| 29/08/25 | Gaborone United (W) | 3-1 (2-1) | Costa Do Sol (W) | - | - | T |
| 27/08/25 | Gaborone United (W) | 10-1 (7-0) | Kick 4 Life (W) | +3 | 3.75 | T |
| 23/08/25 | Gaborone United (W) | 1-0 (0-0) | Young Buffaloes FC (W) | - | - | T |
| 20/08/24 | Gaborone United (W) | 3-2 (1-2) | Ascent Academy (W) | 0 | 2.25 | T |
| 18/08/24 | Gaborone United (W) | 1-1 (0-1) | Young Buffaloes FC (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mamelodi Sundowns (W)
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 40/1 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-1 (3-0) | Costa Do Sol (W) | +2.5 | 4 | T |
| 12/07/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 2-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | +2 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | University of Western Cape (W) | 0-4 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-0 (2-0) | Richmond (W) | +3.25 | 4 | T |
| 19/06/26 | University of Pretoria (W) | 0-4 (0-3) | Mamelodi Sundowns (W) | +2.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 6-0 (2-0) | Diepkloof FC (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (1-0) | TS Galaxy (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (0-0) | Copper Belts FC (W) | - | - | T |
| 12/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (1-0) | Johannesburg Uni (W) | +3.25 | 4 | T |
| 01/11/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (4-0) | Durban Ladies FC (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-5 (0-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | University of Pretoria (W) | 0-5 (0-1) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
| 28/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-1 (4-0) | TUT FC (W) | - | - | T |
| 21/09/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 4-0 (2-0) | First Touch Academy (W) | - | - | T |
| 29/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-2 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | +1.5 | 2.5 | B |
| 26/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 7-0 (3-0) | Beauties FC (W) | +2.75 | 3.25 | T |
| 24/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | Zesco Ndola Girls (W) | - | - | T |
| 22/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 3-0 (2-0) | Ntopwa FC (W) | +2 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 1-0 (1-0) | UCT (W) | - | - | T |
| 10/08/25 | Durban Ladies FC (W) | 1-3 (1-2) | Mamelodi Sundowns (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
12
Sút bóng
115
Sút cầu môn
010
Tấn công
3485
Tấn công nguy hiểm
1663
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gaborone United (W) (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Mamelodi Sundowns (W) (12 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mamelodi Sundowns (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 1 (25%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Gaborone United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.06 | 0.83 | 3.75 | 0.94 | 0.92 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.40 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.00 | 6.50 | 1.18 | 0.77 | 3.25 | 0.88 | 0.75 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 6.75 | 1.14 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.25 | 1.30 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.45 | 0.89 | 3.25 | 0.76 | 0.80 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.24 | 4.32 | 1.42 | 0.92 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 30.74 ↑ | 10.36 ↑ | 1.04 ↓ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.21 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.75 | 5.25 | 1.30 | 0.77 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 18.70 ↑ | 1.01 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.44 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.80 | 3.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.