Kết quả bóng đá trận GA Farroupilha/RS vs Uniao Frederiquense RS, 06:00 ngày 21/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 06:00 ngày 21/08/2026
GA Farroupilha/RS 1 Kết thúc HT 1-1 1
Uniao Frederiquense RS
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| GA Farroupilha/RS | Phút | |
| Diego Hoffmann ❌ Đá hỏng penalty | 8' | |
| Pedro Luisinho 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 9' | ||
| 16' | ||
| 24' | ||
| 33' | ⚽ 1 - 1 Gabriel Rossetto | |
| 34' | ||
| 36' | ||
| 38' | ||
| HT 1-1 | ||
| 52' | ||
| 83' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 7 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = GA Farroupilha/RS · Khách = Uniao Frederiquense RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GA Farroupilha/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (24%) | Hòa/Hòa | 9 (41%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 6 (27%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
GA Farroupilha/RS 4 (40%)Hòa 4 (40%)Uniao Frederiquense RS 2 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 11/07/24 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 14/04/24 | Uniao Frederiquense RS | 0-1 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 05/06/23 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 28/05/23 | Uniao Frederiquense RS | 0-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
| 20/09/21 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 29/08/21 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 07/03/18 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/05/17 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 04/07/16 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | +0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — GA Farroupilha/RS
TBHHBHBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | GA Farroupilha/RS | 3-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 09/08/26 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 06/08/26 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 03/08/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 18/06/26 | Monsoon FC | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 15/06/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 08/06/26 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 31/05/26 | Gramadense | 2-2 (2-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Cruz RS | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/05/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 11/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 03/07/25 | Veranopolis RS | 3-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 16/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/06/25 | GA Farroupilha/RS | 2-3 (1-2) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 08/06/25 | Novo Hamburgo RS | 1-2 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Uniao Frederiquense RS
BHTBTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 13/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 10/08/26 | Gramadense | 0-2 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 06/08/26 | EC Pelotas(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 03/08/26 | Uniao Frederiquense RS | 3-0 (2-0) | GE Bage | - | - | T |
| 27/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-4 (0-1) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Inter Santa Maria(RS) | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 21/07/25 | Aimore RS | 0-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 17/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 1-1 (0-0) | Real SC | - | - | H |
| 12/07/25 | GE Bage | 1-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 07/07/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Novo Hamburgo RS | - | - | H |
| 02/07/25 | Gramadense | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 16/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-1 (2-1) | Santa Cruz RS | - | - | T |
| 09/06/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 02/06/25 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
| 28/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 24/05/25 | Uniao Frederiquense RS | 2-2 (1-1) | Gloria RS | - | - | H |
| 18/05/25 | Esportivo RS | 1-1 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 18/07/24 | Monsoon FC | 2-1 (0-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
26
Sút bóng
612
Sút cầu môn
14
Tấn công
132127
Tấn công nguy hiểm
4767
Sút ngoài cầu môn
58
Đá phạt trực tiếp
1619
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1615
Việt vị
21
Quả ném biên
2429
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B2T2 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B2T2 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GA Farroupilha/RS (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Uniao Frederiquense RS (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GA Farroupilha/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.50 | 0.77 | 1.75 | 1.07 | 0.99 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.99 | 0.00 | 0.84 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.60 | 2.65 | 0.92 | 1.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.35 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 2.95 | 3.25 | 0.98 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 9.51 ↑ | 1.15 ↓ | 8.02 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.60 | 2.65 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 2.66 | 3.26 | 0.99 | 2.00 | 0.69 | 0.79 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 10.20 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.87 | 2.60 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.85 | 3.45 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 2.65 | 2.80 | 0.78 | 1.75 | 0.93 | 0.78 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 12.42 ↑ | 1.07 ↓ | 10.72 ↑ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.85 | 2.60 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.36 | 0.54 | 1.50 | 1.30 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 4.27 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.88 | 2.88 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.08 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 2.70 | 0.60 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| GA Farroupilha/RS | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Uniao Frederiquense RS | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).