Kết quả bóng đá trận GA Farroupilha/RS vs Guarani RS, 02:00 ngày 24/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
GA Farroupilha/RS 3 Kết thúc HT 2-2 3
Guarani RS
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| GA Farroupilha/RS | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 13' | ⚽ 1 - 1 | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| 38' | ||
| HT 2-2 | ||
| 49' | ||
| 61' | ⚽ 2 - 3 | |
| 84' | ||
| 3 - 3 ⚽ | 87' | |
| 89' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+2' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 13 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 13 |
Chủ = GA Farroupilha/RS · Khách = Guarani RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| GA Farroupilha/RS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
GA Farroupilha/RS 2 (50%)Hòa 0 (0%)Guarani RS 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/19 | Guarani RS | 3-0 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 07/03/19 | GA Farroupilha/RS | 1-2 (0-1) | Guarani RS | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/16 | GA Farroupilha/RS | 3-0 (2-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 25/06/15 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Guarani RS | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — GA Farroupilha/RS
HTBHHBHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/10 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (1-1) | Uniao Frederiquense RS | - | - | H |
| 13/08/26 | GA Farroupilha/RS | 3-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | T |
| 09/08/26 | Santa Cruz RS | 1-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 06/08/26 | Veranopolis RS | 0-0 (0-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 03/08/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 18/06/26 | Monsoon FC | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 15/06/26 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Santa Cruz RS | - | - | H |
| 08/06/26 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-0) | Gramadense | - | - | B |
| 31/05/26 | Gramadense | 2-2 (2-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 24/05/26 | Santa Cruz RS | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/05/26 | GA Farroupilha/RS | 0-0 (0-0) | Monsoon FC | - | - | H |
| 27/07/25 | GA Farroupilha/RS | 0-2 (0-1) | Esportivo RS | - | - | B |
| 24/07/25 | Gaucho/RS | 1-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 21/07/25 | GE Bage | 1-1 (1-0) | GA Farroupilha/RS | - | - | H |
| 17/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-1 (0-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 11/07/25 | GA Farroupilha/RS | 1-0 (0-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 03/07/25 | Veranopolis RS | 3-1 (0-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 25/06/25 | CE Lajeadense | 2-1 (2-1) | GA Farroupilha/RS | - | - | B |
| 16/06/25 | GA Farroupilha/RS | 0-1 (0-1) | Aimore RS | - | - | B |
| 13/06/25 | GA Farroupilha/RS | 2-3 (1-2) | EC Passo Fundo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Guarani RS
BTHBHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Guarani RS | 1-3 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 13/08/26 | Gloria RS | 1-2 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 10/08/26 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | Veranopolis RS | - | - | H |
| 07/08/26 | Guarani RS | 0-2 (0-1) | Brasil de Pelotas | - | - | B |
| 02/08/26 | Esportivo RS | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | T |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 01/12/25 | Guarani RS | 4-0 (2-0) | Rio Grande | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | T |
| 06/11/25 | Clube 1992 | 0-3 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 03/11/25 | Guarani RS | 1-0 (1-0) | Nova Prata RS | - | - | T |
| 20/10/25 | Nova Prata RS | 0-2 (0-1) | Guarani RS | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 27/10/24 | Guarani RS | 4-1 (2-0) | Gramadense | - | - | T |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | T |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
| 17/07/23 | Guarani RS | 1-2 (1-1) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | B |
| 09/07/23 | Guarany de Bage | 3-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 25/06/23 | Santa Cruz RS | 4-0 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 18/06/23 | Guarani RS | 2-2 (2-1) | GE Bage | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
89
Tấn công
10183
Tấn công nguy hiểm
3635
Sút ngoài cầu môn
89
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1517
Quả ném biên
2019
So Sánh Sức Mạnh
36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
GA Farroupilha/RS (28 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Guarani RS (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| GA Farroupilha/RS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.89 | 3.00 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.10 ↓ | 9.40 ↑ | 3.84 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.40 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.74 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 7.27 ↑ | 1.17 ↓ | 9.41 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.89 | 3.00 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.09 ↓ | 9.70 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 2.89 | 3.43 | 0.99 | 2.25 | 0.69 | 0.93 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.65 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.05 | 3.70 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.15 ↓ | 10.00 ↑ | 6.74 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 2.91 | 3.76 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 9.69 ↑ | 1.08 ↓ | 12.59 ↑ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.10 | 3.86 | 1.35 | 2.50 | 0.57 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 18.50 ↑ | 5.78 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.10 | 3.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.