Kết quả bóng đá trận G.San Martin Formosa vs CA 9 de Julio Rafaela, 02:00 ngày 24/08/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 02:00 ngày 24/08/2026
G.San Martin Formosa
2 Kết thúc HT 2-1 1
CA 9 de Julio Rafaela
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

G.San Martin Formosa Phút CA 9 de Julio Rafaela
17'
Gervasio Nunez 1 - 0 18'
Ricardo Tapia 2 - 0 22'
27' 2 - 1 Leandro Larrea
HT 2-1
82'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 10 22
Bại 11 34
Ghi bàn 36 1313
Mất bàn 33 911
Điểm 46 1714

Chủ = G.San Martin Formosa · Khách = CA 9 de Julio Rafaela

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

G.San Martin Formosa (23)Hiệp 1 / Cả trậnCA 9 de Julio Rafaela (25)
7 (30%)Thắng/Thắng10 (40%)
3 (13%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng1 (4%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (16%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
2 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại7 (28%)

Thành tích đối đầu (8 trận)

G.San Martin Formosa 4 (50%)Hòa 1 (13%)CA 9 de Julio Rafaela 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC01/12/25G.San Martin Formosa4-1 (2-0)CA 9 de Julio Rafaela2-2+1.52.5T
ARFC24/11/25CA 9 de Julio Rafaela2-1 (1-0)G.San Martin Formosa6-6--B
ARFC25/08/25G.San Martin Formosa2-0 (1-0)CA 9 de Julio Rafaela4-6--T
ARFC05/08/24CA 9 de Julio Rafaela0-0 (0-0)G.San Martin Formosa4-6--H
ARFC18/09/23CA 9 de Julio Rafaela2-1 (1-1)G.San Martin Formosa5-7-0.52B
ARFC24/07/23G.San Martin Formosa2-1 (1-0)CA 9 de Julio Rafaela2-0--T
ARFC29/05/23CA 9 de Julio Rafaela1-0 (0-0)G.San Martin Formosa9-201.75B
ARFC02/04/23G.San Martin Formosa2-0 (1-0)CA 9 de Julio Rafaela6-1--T

Thành tích gần đây — G.San Martin Formosa

HTTTTBHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC17/08/26Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy1-1 (0-1)G.San Martin Formosa10-1--H
ARFC13/08/26G.San Martin Formosa2-0 (1-0)Sportivo Belgrano2-0--T
ARFC09/08/26Douglas Haig1-4 (0-3)G.San Martin Formosa9-3--T
ARFC03/08/26G.San Martin Formosa2-1 (1-0)Sol de America de Formosa6-1--T
ARFC27/07/26G.San Martin Formosa1-0 (0-0)CA Bartolome Mitre6-5--T
ARFC13/07/26Sarmiento de La Banda2-0 (2-0)G.San Martin Formosa2-6--B
ARFC06/07/26G.San Martin Formosa0-0 (0-0)Juventud Antoniana2-1+0.52.25H
ARFC29/06/26Sol de America de Formosa2-1 (0-1)G.San Martin Formosa5-2--B
ARFC22/06/26G.San Martin Formosa3-0 (2-0)Sarmiento Resistencia3-2--T
ARFC15/06/26Boca Unidos3-1 (1-0)G.San Martin Formosa1-14--B
ARFC08/06/26G.San Martin Formosa3-2 (0-1)Tucuman Central4-0+12.25T
ARFC26/05/26Defensores Puerto Vilelas2-3 (1-0)G.San Martin Formosa4-6+0.252T
ARFC18/05/26CA Bartolome Mitre2-0 (0-0)G.San Martin Formosa8-8--B
ARFC11/05/26G.San Martin Formosa4-2 (1-1)Sarmiento de La Banda3-1--T
ARFC04/05/26Juventud Antoniana0-3 (0-1)G.San Martin Formosa7-2--T
ARFC27/04/26G.San Martin Formosa1-0 (0-0)Sol de America de Formosa2-4--T
ARFC19/04/26Sarmiento Resistencia1-1 (0-1)G.San Martin Formosa4-1--H
ARFC13/04/26G.San Martin Formosa1-1 (1-0)Boca Unidos7-6--H
ARFC06/04/26Tucuman Central2-0 (1-0)G.San Martin Formosa3-3--B
ARG C29/03/26Racing Club1-0 (1-0)G.San Martin Formosa7-2-1.752.75B

Thành tích gần đây — CA 9 de Julio Rafaela

THTHBBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC13/08/26CA 9 de Julio Rafaela1-0 (1-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy7-9--T
ARFC08/08/26Sportivo Belgrano1-1 (0-1)CA 9 de Julio Rafaela1-2--H
Santa Fe Cup06/08/26Sanjustino0-3 (0-1)CA 9 de Julio Rafaela9-4+12.25T
ARFC03/08/26CA 9 de Julio Rafaela0-0 (0-0)Douglas Haig4-0--H
ARFC27/07/26Douglas Haig2-1 (1-0)CA 9 de Julio Rafaela4-6--B
ARFC14/07/26CA 9 de Julio Rafaela1-2 (0-1)Defensores Belgrano (VR)4-3+0.52B
ARFC06/07/26Gimnasia C. Uruguay3-0 (1-0)CA 9 de Julio Rafaela1-3-0.252B
ARFC29/06/26CA 9 de Julio Rafaela2-1 (1-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy5-1--T
ARFC23/06/26CA 9 de Julio Rafaela3-2 (2-1)El Linqueno3-7+0.752.25T
ARFC14/06/26Escobar FC2-0 (2-0)CA 9 de Julio Rafaela3-1-0.252B
ARFC08/06/26CA 9 de Julio Rafaela2-2 (1-1)Sportivo Las Parejas2-5+0.51.75H
ARFC01/06/26Independiente Chivilcoy2-2 (0-1)CA 9 de Julio Rafaela4-2--H
ARFC24/05/26CA 9 de Julio Rafaela0-2 (0-1)Sportivo Belgrano7-5--B
ARFC18/05/26CA 9 de Julio Rafaela2-0 (1-0)Douglas Haig4-6--T
ARFC11/05/26Defensores Belgrano (VR)0-0 (0-0)CA 9 de Julio Rafaela6-2--H
ARFC04/05/26CA 9 de Julio Rafaela4-1 (1-0)Gimnasia C. Uruguay2-4--T
ARFC27/04/26Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy1-0 (0-0)CA 9 de Julio Rafaela2-4--B
ARFC20/04/26El Linqueno0-3 (0-1)CA 9 de Julio Rafaela3-3-0.252T
ARFC13/04/26CA 9 de Julio Rafaela4-1 (0-0)Escobar FC1-3--T
ARFC06/04/26Sportivo Las Parejas1-1 (0-0)CA 9 de Julio Rafaela12-2-0.252H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
164
134
Tấn công nguy hiểm
82
55
Sút ngoài cầu môn
12
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

G.San Martin Formosa (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
CA 9 de Julio Rafaela (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

G.San Martin Formosa (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

CA 9 de Julio Rafaela (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 2 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
23
3 Bàn
00
4+ Bàn
16
B.thắng H1
77
B.thắng H2
G.San Martin FormosaCA 9 de Julio Rafaela

Chi tiết về HT/FT

13
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
20
B/T
00
B/H
03
B/B
G.San Martin FormosaCA 9 de Julio Rafaela

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
53
Thắng 1
46
Hòa
23
Thua 1
43
Thua 2+
G.San Martin FormosaCA 9 de Julio Rafaela

Thông tin đội bóng

G.San Martin Formosa Thông tin CA 9 de Julio Rafaela
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.573.505.500.782.251.010.740.751.00
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑3.500.19 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.623.255.100.872.250.890.850.750.91
Live1.04 ↓6.70 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
InterwettenSớm1.803.404.100.852.500.800.951.000.70
Live1.01 ↓14.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑3.500.01 ↓0.951.000.70
10BETSớm1.763.153.800.842.500.76---
Live1.60 ↓3.30 ↑4.90 ↑0.78 ↓2.250.85 ↑---
12betSớm1.623.255.100.872.250.890.850.750.91
Live1.01 ↓7.90 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm1.583.304.580.842.250.860.800.750.90
Live1.04 ↓6.70 ↑170.00 ↑4.54 ↑3.500.08 ↓0.48 ↓0.001.56 ↑
WewbetSớm1.563.725.350.932.500.830.991.000.79
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑4.30 ↑3.500.03 ↓0.49 ↓0.001.49 ↑
LadbrokesSớm1.753.303.900.912.500.80---
Live1.01 ↓15.00 ↑61.00 ↑0.53 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.783.504.100.912.500.800.800.500.91
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑8.49 ↑3.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.663.144.890.712.000.990.890.750.82
Live1.11 ↓6.17 ↑30.43 ↑2.48 ↑3.500.26 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
BwinSớm1.773.303.900.882.500.80---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓---
1xBetSớm1.813.354.150.892.500.810.330.001.87
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑3.500.11 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
Bet 365Sớm1.533.505.500.852.250.950.981.000.83
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.573.305.801.252.500.57---
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.