Kết quả bóng đá trận Fylkir vs Afturelding, 02:15 ngày 14/08/2026

Hạng 1 Iceland · 02:15 ngày 14/08/2026
Fylkir
3 Kết thúc HT 1-1 3
Afturelding
🟨 4 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Fylkisvollur Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Fylkir Phút Afturelding
Tyrfingsson Gudmundur 1 - 0 6'
20' 1 - 1 Odinn Bjarkason
HT 1-1
50' 1 - 2 Haukur Orn Brink
Gudfinnur Thor Leosson 2 - 2 59'
Theodor Oskarsson 3 - 2 61'
Tyrfingsson Gudmundur 64'
Eythor Aron Wohler 66'
70' 3 - 3 Joacim Holtan
Aron Snaer Gudbjornsson 76'
Theodor Oskarsson 78'
4 - 3 88'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 56
Hòa 00 23
Bại 10 31
Ghi bàn 1011 2631
Mất bàn 50 1814
Điểm 69 1721

Chủ = Fylkir · Khách = Afturelding

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fylkir (35)Hiệp 1 / Cả trậnAfturelding (33)
13 (37%)Thắng/Thắng15 (45%)
6 (17%)Hòa/Thắng5 (15%)
3 (9%)Hòa/Hòa4 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (26%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Fylkir

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113174834403
Sân nhà118123013254
Sân khách105051821153
6 gần63121310--

Afturelding

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2114346431451
Sân nhà118213617262
Sân khách106132814191
6 gần6411169--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Fylkir 1 (25%)Hòa 2 (50%)Afturelding 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11+0.253.25H
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D103/09/22Afturelding0-2 (0-2)Fylkir9-8+0.53.25T
ICE D102/07/22Fylkir2-2 (2-0)Afturelding9-9+13.25H

Thành tích gần đây — Fylkir

BTBHTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/16 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D108/08/26Leiknir Reykjavik3-0 (1-0)Fylkir4-2+13.25B
ICE D130/07/26Fylkir3-1 (0-0)Volsungur husavik2-1+23.75T
ICE D125/07/26IR Reykjavik2-0 (1-0)Fylkir11-1+0.53.5B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11+0.253.25H
ICE D118/07/26Fylkir4-1 (4-0)UMF Njardvik9-2+0.53.25T
ICE D114/07/26Vestri2-5 (0-5)Fylkir7-2+0.53T
ICE D104/07/26KFR Aegir2-4 (1-4)Fylkir7-3+1.53.5T
ICE D127/06/26Fylkir0-2 (0-1)HK Kopavogs5-3+0.753.25B
ICE D122/06/26Grotta Seltjarnarnes2-5 (2-0)Fylkir4-10+13.25T
ICE D117/06/26Grindavik0-1 (0-0)Fylkir5-12+0.753T
ICE CUP13/06/26Fylkir1-1 (0-1)Grotta Seltjarnarnes10-4+13.25H
ICE D106/06/26Fylkir1-3 (0-1)Throttur Reykjavik7-7+0.752.75B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503B
ICE D128/05/26Fylkir3-0 (1-0)Leiknir Reykjavik6-2+1.53T
ICE D123/05/26Volsungur husavik0-1 (0-1)Fylkir1-12+23.5T
ICE D119/05/26Fylkir2-1 (1-1)IR Reykjavik8-5+13.25T
ICE CUP14/05/26Fylkir5-0 (3-0)Hafnarfjordur6-5-0.53.75T
ICE D109/05/26UMF Njardvik2-0 (1-0)Fylkir3-4+0.252.75B
ICE D105/05/26Fylkir2-0 (0-0)Vestri8-4+0.752.75T
ICE D125/04/26Fylkir3-0 (0-0)KFR Aegir10-4+1.253T

Thành tích gần đây — Afturelding

TBHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ICE D108/08/26Afturelding4-1 (4-0)Grindavik6-3+1.253.5T
ICE D130/07/26Throttur Reykjavik4-1 (3-0)Afturelding4-6-0.253.25B
ICE CUP22/07/26Fylkir1-1 (0-0)Afturelding4-11-0.253.25H
ICE D117/07/26Afturelding3-2 (2-1)Leiknir Reykjavik5-4+1.53.5T
ICE D111/07/26Volsungur husavik1-6 (1-4)Afturelding7-4+1.53.75T
ICE D104/07/26IR Reykjavik0-1 (0-1)Afturelding7-4+0.753.5T
ICE D130/06/26Afturelding8-1 (2-1)KFR Aegir13-1+1.753.75T
ICE D127/06/26Afturelding2-0 (0-0)UMF Njardvik4-5+0.253.25T
ICE D121/06/26Vestri2-0 (0-0)Afturelding-+0.53.25B
ICE CUP11/06/26Afturelding3-1 (0-1)Stjarnan Gardabaer0-7-0.53.5T
ICE D106/06/26HK Kopavogs2-1 (1-1)Afturelding8-13+0.253.5B
ICE D101/06/26Afturelding5-1 (4-0)Fylkir4-503T
ICE D128/05/26Grindavik1-3 (0-2)Afturelding7-12+0.753.5T
ICE D123/05/26Afturelding4-3 (3-2)Throttur Reykjavik3-7+0.253.25T
ICE D119/05/26Grotta Seltjarnarnes1-3 (0-2)Afturelding7-7+13.25T
ICE CUP14/05/26Afturelding5-2 (1-0)UMF Njardvik9-8+0.253T
ICE D109/05/26Leiknir Reykjavik0-3 (0-0)Afturelding2-10+0.53T
ICE D101/05/26Afturelding0-0 (0-0)Volsungur husavik6-5+23.75H
ICE D125/04/26Afturelding4-7 (1-4)IR Reykjavik12-6+0.53.25B
ICE CUP03/04/26Afturelding6-1 (3-1)Ymir10-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
0
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
97
85
Tấn công nguy hiểm
64
58
Sút ngoài cầu môn
4
8
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fylkir (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Afturelding (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Fylkir (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 2 (12%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Afturelding (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

42
0 Bàn
43
1 Bàn
21
2 Bàn
34
3 Bàn
46
4+ Bàn
1626
B.thắng H1
1922
B.thắng H2
FylkirAfturelding

Chi tiết về HT/FT

59
T/T
00
T/H
00
T/B
52
H/T
01
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
62
B/B
FylkirAfturelding

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

911
Thắng 2+
33
Thắng 1
22
Hòa
01
Thua 1
63
Thua 2+
FylkirAfturelding

Thông tin đội bóng

Fylkir Thông tin Afturelding
1967 Thành lập
Fylkisvollur Stadium Sân nhà
5000 Sức chứa 0
Rúnar Páll Sigmundsson HLV Magnus Mar Einarsson
Reykjavík Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.223.602.600.883.500.881.000.250.78
Live9.50 ↑1.14 ↓8.50 ↑4.30 ↑6.500.07 ↓1.07 ↑0.000.77 ↓
VcbetSớm2.153.902.800.983.500.820.880.250.85
Live17.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑2.75 ↑6.500.25 ↓0.87 ↓0.000.87 ↑
Mansion88Sớm2.173.552.650.863.500.900.720.001.04
Live1.10 ↓5.00 ↑77.00 ↑2.43 ↑7.500.27 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
InterwettenSớm2.053.703.001.053.500.65---
Live17.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑7.00 ↑6.500.03 ↓---
10BETSớm2.003.602.950.853.250.79---
Live8.13 ↑1.20 ↓7.57 ↑2.72 ↑6.500.21 ↓---
12betSớm2.193.552.610.863.500.900.720.001.04
Live1.10 ↓5.00 ↑77.00 ↑3.03 ↑6.500.21 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
CrownSớm2.283.802.230.853.500.850.870.000.83
Live1.07 ↓6.80 ↑26.00 ↑2.22 ↑7.500.27 ↓0.95 ↑0.000.89 ↑
SbobetSớm2.163.572.500.903.500.900.770.001.05
Live1.10 ↓5.30 ↑48.00 ↑2.38 ↑7.500.28 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm2.213.872.590.953.500.810.970.250.81
Live5.55 ↑1.36 ↓5.35 ↑1.66 ↑6.500.44 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm2.253.602.500.352.502.00---
Live8.00 ↑1.14 ↓7.50 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.003.602.850.643.000.900.710.250.81
Live12.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.24 ↑6.500.07 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.283.672.580.953.500.810.780.001.01
Live11.59 ↑1.13 ↓9.54 ↑3.14 ↑6.500.23 ↓0.87 ↑0.000.94 ↓
BwinSớm2.203.602.550.853.500.83---
Live8.00 ↑1.14 ↓8.00 ↑1.80 ↑7.500.34 ↓---
1xBetSớm2.073.703.031.203.500.620.550.001.24
Live13.60 ↑1.09 ↓12.50 ↑4.83 ↑6.500.11 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
Bet 365Sớm2.103.752.700.933.500.880.930.250.88
Live11.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑5.80 ↑6.500.11 ↓1.05 ↑0.000.75 ↓
William HillSớm2.303.502.600.913.500.80---
Live91.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑1.63 ↑6.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.