Kết quả bóng đá trận FV Illertissen vs Nurnberg (Youth), 00:00 ngày 12/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 12/09/2026
FV Illertissen 0 Hiệp 2 - 83' HT 0-0 1
Nurnberg (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 27 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 11 |
Chủ = FV Illertissen · Khách = Nurnberg (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FV Illertissen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (29%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FV Illertissen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 4 | 5 | 6 |
Nurnberg (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FV Illertissen (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Nurnberg (Youth) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FV Illertissen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Holger Bachthaler | HLV | |
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.93 | 4.20 | 2.80 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.75 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 ↓ | 2.28 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.27 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.50 | 2.28 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.50 | 2.28 ↓ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.35 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.80 ↓ | 2.25 ↓ | 0.77 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.38 | 2.30 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.55 | 3.38 | 2.30 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 1.02 | 0.00 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.50 ↑ | 2.30 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | 0.68 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.60 ↑ | 2.30 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.93 | 4.18 | 2.83 | 0.78 | 3.50 | 0.88 | 0.55 | 0.00 | 1.24 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.44 ↓ | 2.28 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.