Kết quả bóng đá trận Fuzesabonyi SC vs Mateszalkai MTK, 22:30 ngày 29/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 29/08/2026
Fuzesabonyi SC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Mateszalkai MTK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Fuzesabonyi SC | Phút | |
| Daniel Vincze 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Milan Inancsi 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| Laszlo Polonyi 4 - 0 ⚽ | 55' | |
| 59' | ||
| 60' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Fuzesabonyi SC · Khách = Mateszalkai MTK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fuzesabonyi SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (22%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 5 (24%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 6 (29%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Fuzesabonyi SC
BBTTTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Godollo | 1-0 (1-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 15/08/26 | Fuzesabonyi SC | 0-1 (0-0) | Kisvarda II | - | - | B |
| 12/08/26 | Fuzesabonyi SC | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza B | - | - | T |
| 08/08/26 | Debreceni VSC II | 1-2 (1-1) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 18/07/26 | Felsozsolca | 1-3 (1-2) | Fuzesabonyi SC | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyiregyhaza B | 4-1 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 24/05/26 | Senyo Carnifex | 2-2 (0-2) | Fuzesabonyi SC | - | - | H |
| 17/05/26 | Fuzesabonyi SC | 1-4 (1-3) | DEAC | - | - | B |
| 10/05/26 | Godollo | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 03/05/26 | Fuzesabonyi SC | 0-0 (0-0) | Cigand SE | - | - | H |
| 19/04/26 | Fuzesabonyi SC | 0-2 (0-1) | Diosgyori VTK II | - | - | B |
| 22/03/26 | Fuzesabonyi SC | 0-3 (0-1) | Debreceni VSC II | - | - | B |
| 14/03/26 | Kisvarda II | 1-0 (0-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 08/03/26 | Fuzesabonyi SC | 1-8 (1-1) | Nyiregyhaza B | - | - | B |
| 01/03/26 | Fuzesabonyi SC | 1-2 (0-2) | Eger SE | - | - | B |
| 03/02/26 | Fuzesabonyi SC | 2-0 (0-0) | Gesztelyi FCE | - | - | T |
| 09/11/25 | Fuzesabonyi SC | 2-0 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 02/11/25 | DEAC | 2-0 (2-0) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 05/10/25 | Diosgyori VTK II | 2-1 (1-1) | Fuzesabonyi SC | - | - | B |
| 13/09/25 | Fuzesabonyi SC | 0-4 (0-2) | BVSC Zuglo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mateszalkai MTK
TBHTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Salgotarjani Baratok TC | 0-2 (0-1) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 16/08/26 | Hajdunanas | 3-0 (3-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 26/07/26 | Kisvarda II | 1-1 (1-1) | Mateszalkai MTK | - | - | H |
| 22/07/26 | Senyo Carnifex | 1-2 (0-1) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 15/07/26 | Cigand SE | 5-2 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Nyiregyhaza B | 3-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 24/01/26 | DEAC | 1-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 23/08/25 | Mateszalkai MTK | 0-1 (0-0) | Vasarosnameny SE | - | - | B |
| 02/08/25 | Mezokeresztes VSE | 0-4 (0-2) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 18/05/25 | Senyo Carnifex | 4-3 (3-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 04/05/25 | Tiszafured VSE | 4-3 (1-1) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 20/04/25 | Kisvarda II | 2-1 (1-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 09/03/25 | Tiszaujvaros | 1-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 22/02/25 | Nyiregyhaza B | 1-2 (0-1) | Mateszalkai MTK | - | - | T |
| 13/02/25 | Mateszalkai MTK | 7-1 (4-0) | Ibrany SE | - | - | T |
| 08/02/25 | Mateszalkai MTK | 2-1 (1-0) | Senyo Carnifex | - | - | T |
| 05/02/25 | CSM Satu Mare | 3-0 (0-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 01/02/25 | Nyirbator FC | 3-0 (2-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
| 25/01/25 | Mateszalkai MTK | 1-3 (1-2) | CSM Satu Mare | - | - | B |
| 24/11/24 | DEAC | 1-0 (1-0) | Mateszalkai MTK | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
30
Tấn công
7244
Tấn công nguy hiểm
2955
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fuzesabonyi SC (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Mateszalkai MTK (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fuzesabonyi SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 9.50 ↑ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.50 ↑ | 2.70 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.19 | 2.58 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.19 | 3.19 | 2.58 | 0.92 | 2.75 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.74 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.00 ↓ | 2.80 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.65 | 0.66 | 2.50 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.20 ↓ | 2.80 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.50 | 2.84 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.40 ↑ | 25.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.