Kết quả bóng đá trận FUS Rabat vs Raja Club Athletic, 03:00 ngày 14/10/2026
Botola Pro 1 · 03:00 ngày 14/10/2026
FUS Rabat 1 Kết thúc HT 0-1 1
Raja Club Athletic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FUS Rabat | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Bettaieb A. (Kiến tạo: Bouchaib Arrassi) | |
| 45' | ||
| Naji I. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Dahmani Y. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Sharara Z. M. ▼ | |
| ▲ Bakhkhach M. ▼ | 68' ⇄ | |
| 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| Bakhkhach M. (Kiến tạo: Amine Souane) 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 70' ⇄ | ▲ Al Makaazi M. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Laftah A. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ El Idrissy M. ▼ | |
| ▲ Moutaraji I. ▼ | 79' ⇄ | |
| ▲ Bouhaddi H. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = FUS Rabat · Khách = Raja Club Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FUS Rabat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 14 (42%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 7 (21%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
FUS Rabat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
Raja Club Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Đội hình
FUS Rabat
Raja Club Athletic
97Lakred A.2Karmoune F.3El Msane A.21Anderson E.31Fernando Data Chamboco6Naji I.5Serrhat A.8Mahir A.9Lahtimi M.14Amine Souane28Bassinga D.1Mehdi Harrar2Marian Huja3Knaidil E.13Benoun B.17El Amloud A.6Barkok A.8Zidani I.14Bakiz Y.1021Bettaieb A.99Oyewusi M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Karmoune F.
- 3El Msane A.
- 5Serrhat A.
- 6Naji I.🟨 Thẻ vàng 45'
- 8Mahir A.
- 9Lahtimi M.
- 14Amine Souane🎯 Kiến tạo 69'
- 21Anderson E.
- 28Bassinga D.
- 31Fernando Data Chamboco
- 97Lakred A.
Khách · 433
- 1Mehdi Harrar
- 2Marian Huja
- 3Knaidil E.
- 6Barkok A.
- 8Zidani I.
- 10
- 13Benoun B.
- 14Bakiz Y.
- 17El Amloud A.
- 21Bettaieb A.⚽ Ghi bàn 20'
- 99Oyewusi M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
39
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FUS Rabat (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Raja Club Athletic (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FUS Rabat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1949 | |
| Sân nhà | Stade Mohammed V | |
| 0 | Sức chứa | 67000 |
| Said Chiba | HLV | Lassaad Chabbi |
| Khu vực | Casablanca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.23 | 0.89 | 2.00 | 0.86 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.90 | 2.00 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.04 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.67 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.05 | 2.04 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.05 | 2.26 | 0.89 | 2.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 2.82 | 2.25 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.65 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.45 | 1.58 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.64 | 3.70 | 1.60 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | 2.51 | 0.00 | 0.24 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.95 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↓ | 0.00 | 0.65 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.25 | 1.62 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.