Kết quả bóng đá trận Fulham vs Crystal Palace, 00:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 08/08/2026
Fulham 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-1 1
Crystal Palace
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Fulham | Phút | |
| Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Ismaila Sarr(Assists:Chris Richards) (Kiến tạo: Chris Richards) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 5 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 7 |
Chủ = Fulham · Khách = Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 3 (60%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fulham 5 (25%)Hòa 8 (40%)Crystal Palace 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/26 | Crystal Palace | 1-1 (1-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/25 | Fulham | 0-3 (0-2) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/25 | Fulham | 0-2 (0-1) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/24 | Crystal Palace | 0-2 (0-1) | Fulham | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Fulham | 1-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/23 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/23 | Fulham | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/22 | Crystal Palace | 0-3 (0-1) | Fulham | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/21 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | 0 | 2 | H |
| 24/10/20 | Fulham | 1-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/19 | Crystal Palace | 2-0 (1-0) | Fulham | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/18 | Fulham | 0-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/16 | Fulham | 3-1 (1-0) | Crystal Palace | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/15 | Fulham | 1-1 (1-0) | Crystal Palace | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/14 | Fulham | 2-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | H |
| 22/10/13 | Crystal Palace | 1-4 (1-2) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 30/07/08 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/01/05 | Fulham | 3-1 (1-1) | Crystal Palace | - | - | T |
| 05/10/04 | Crystal Palace | 2-0 (0-0) | Fulham | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fulham
THTHBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | T |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 3 | H |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | +1 | 3 | B |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Manchester City | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Fulham | 1-2 (1-0) | Everton | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Fulham | 2-1 (0-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
THBBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | B |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Larnaca | 1-1 (0-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Fulham
Crystal Palace
1Bernd Leno2Kenny Tete3Calvin Bassey Ughelumba4Jorge Cuenca33Antonee Robinson6CHarrison Reed17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres44Walter Benitez6Jaydee Canvot26CChris Richards34Chadi Riad3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada18Daichi Kamada20Adam Wharton59Rio Cardines7Ismaila Sarr9Edward Nketiah22Jorgen Strand Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bernd Leno
- 2Kenny Tete
- 3Calvin Bassey Ughelumba
- 4Jorge Cuenca
- 6Harrison Reed C
- 7Gonzalo Garcia Torres
- 8Cesar Palacios
- 14Oscar Bobb🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3'
- 17Alex Iwobi
- 24Joshua King
- 33Antonee Robinson⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3'
Khách · 343
- 3Tyrick Mitchell
- 6Jaydee Canvot
- 7Ismaila Sarr⚽ Ghi bàn 33'
- 9Edward Nketiah
- 18Daichi Kamada
- 18Daichi Kamada
- 20Adam Wharton
- 22Jorgen Strand Larsen
- 26Chris Richards C🎯 Kiến tạo 33'
- 34Chadi Riad
- 44Walter Benitez
- 59Rio Cardines
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
72
Sút bóng
1011
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
45
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
326204
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
54
Việt vị
11
Cứu thua
24
Tắc bóng
44
Quả ném biên
57
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
1112
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Crystal Palace (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fulham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879-1-1 | Thành lập | 1905-9-10 |
| Craven Cottage | Sân nhà | Selhurst Park Stadium |
| 25700 | Sức chứa | 26225 |
| Alvaro Arbeloa Coca | HLV | Pierre Sage |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.40 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.30 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↑ | 2.54 ↓ | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.45 ↑ | 2.80 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.45 ↑ | 2.59 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.62 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.40 ↑ | 2.56 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.18 | 2.71 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.31 ↑ | 2.60 ↓ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.38 | 2.68 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.52 ↑ | 2.60 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 ↑ | 2.62 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.13 | 2.77 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.42 ↑ | 2.78 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.65 | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.52 | 2.64 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.49 ↓ | 2.56 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.81 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.40 | 2.63 | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 2.30 | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.