Kết quả bóng đá trận Fulham vs Crystal Palace, 00:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 08/08/2026
Fulham 1 Kết thúc HT 1-1 2
Crystal Palace
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Fulham | Phút | |
| Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Ismaila Sarr(Assists:Chris Richards) (Kiến tạo: Chris Richards) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matheus Franca de Oliveira ▼ Jorgen Strand Larsen | |
| ▲ Sander Berge ▼ Harrison Reed | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Justin Devenny ▼ Ismaila Sarr | |
| 46' ⇄ | ▲ Will Hughes ▼ Adam Wharton | |
| ▲ Timothy Castagne ▼ Kenny Tete | 46' ⇄ | |
| ▲ Benjamin Lecomte ▼ Bernd Leno | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Oscar Mingueza ▼ Rio Cardines | |
| 46' ⇄ | ▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad | |
| 47' | ⚽ 2 - 2 Matheus Franca de Oliveira(Assists:Oscar Mingueza) (Kiến tạo: Oscar Mingueza) | |
| ▲ Emile Smith Rowe ▼ Oscar Bobb | 54' ⇄ | |
| ▲ Ryan Sessegnon ▼ Antonee Robinson | 62' ⇄ | |
| ▲ Joachim Andersen ▼ Jorge Cuenca | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Jesurun Rak Sakyi ▼ Edward Nketiah | |
| 64' ⇄ | ▲ Borna Sosa ▼ Chris Richards | |
| 64' ⇄ | ▲ Cheick Oumar Doucoure ▼ Daichi Kamada | |
| ▲ Rodrigo Muniz Carvalho ▼ Gonzalo Garcia Torres | 72' ⇄ | |
| ▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Cesar Palacios | 72' ⇄ | |
| ▲ Luc De Fougerolles ▼ Calvin Bassey Ughelumba | 80' ⇄ | |
| ▲ Macauley Zepa ▼ Joshua King | 80' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Fulham · Khách = Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fulham 5 (25%)Hòa 8 (40%)Crystal Palace 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/01/26 | Crystal Palace | 1-1 (1-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.25 | B |
| 29/03/25 | Fulham | 0-3 (0-2) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/02/25 | Fulham | 0-2 (0-1) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/11/24 | Crystal Palace | 0-2 (0-1) | Fulham | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/24 | Fulham | 1-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.75 | H |
| 23/09/23 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/05/23 | Fulham | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/12/22 | Crystal Palace | 0-3 (0-1) | Fulham | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/21 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | 0 | 2 | H |
| 24/10/20 | Fulham | 1-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.25 | B |
| 02/02/19 | Crystal Palace | 2-0 (1-0) | Fulham | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/08/18 | Fulham | 0-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 30/07/16 | Fulham | 3-1 (1-0) | Crystal Palace | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/15 | Fulham | 1-1 (1-0) | Crystal Palace | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/05/14 | Fulham | 2-2 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | H |
| 22/10/13 | Crystal Palace | 1-4 (1-2) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 30/07/08 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Fulham | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/01/05 | Fulham | 3-1 (1-1) | Crystal Palace | - | - | T |
| 05/10/04 | Crystal Palace | 2-0 (0-0) | Fulham | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fulham
THTHBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | T |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 3 | H |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | +1 | 3 | B |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Manchester City | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Fulham | 1-2 (1-0) | Everton | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Fulham | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Fulham | 2-1 (0-1) | Brighton Hove Albion | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
THBBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | B |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AEK Larnaca | 1-1 (0-1) | Crystal Palace | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Fulham
Crystal Palace
1Bernd Leno2Kenny Tete3Calvin Bassey Ughelumba4Jorge Cuenca33Antonee Robinson6CHarrison Reed17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres44Walter Benitez6Jaydee Canvot26CChris Richards34Chadi Riad3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada18Daichi Kamada20Adam Wharton59Rio Cardines7Ismaila Sarr9Edward Nketiah22Jorgen Strand Larsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bernd Leno▼ Rời sân 46'7.5
- 2Kenny Tete▼ Rời sân 46'6.4
- 3Calvin Bassey Ughelumba▼ Rời sân 80'7
- 4Jorge Cuenca▼ Rời sân 62'6.5
- 6Harrison Reed C▼ Rời sân 46'7
- 7Gonzalo Garcia Torres▼ Rời sân 72'6.3
- 8Cesar Palacios▼ Rời sân 72'6.4
- 14Oscar Bobb🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 54'7.4
- 17Alex Iwobi6.9
- 24Joshua King▼ Rời sân 80'6.1
- 33Antonee Robinson⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 62'8
Khách · 343
- 3Tyrick Mitchell6.8
- 6Jaydee Canvot6.8
- 7Ismaila Sarr⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 9Edward Nketiah▼ Rời sân 63'6.5
- 18Daichi Kamada▼ Rời sân 64'
- 18Daichi Kamada▼ Rời sân 64'6.5
- 20Adam Wharton▼ Rời sân 46'7
- 22Jorgen Strand Larsen▼ Rời sân 46'6.9
- 26Chris Richards C🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 64'6.7
- 34Chadi Riad▼ Rời sân 46'6.5
- 44Walter Benitez6.1
- 59Rio Cardines▼ Rời sân 46'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
116
Phạt góc (HT)
72
Sút bóng
1615
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
683334
TL chuyền bóng thành công
90%80%
Phạm lỗi
86
Việt vị
23
Cứu thua
24
Tắc bóng
614
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
3520
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Crystal Palace (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fulham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Antonee Robinson Hậu vệ trái | 8 | 1 | 2/2 | 31/36 | 5 | ||
| 1Bernd Leno Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/18 | 0 | |||
| 14Oscar Bobb Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 1/1 | 21/25 | 0 | ||
| 6Harrison Reed Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 39/42 | 3 | |||
| 3Calvin Bassey Ughelumba Trung vệ | 7 | 0/0 | 84/92 | 1 | |||
| 17Alex Iwobi Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 89/96 | 1 | |||
| 4Jorge Cuenca Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 60/64 | 2 | |||
| 2Kenny Tete Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 8Cesar Palacios Tiền vệ tấn công | 6.4 | 2/0 | 33/37 | 1 | |||
| 7Gonzalo Garcia Torres Trung phong | 6.3 | 4/2 | 20/24 | 1 | |||
| 24Joshua King Tiền vệ tấn công | 6.1 | 4/0 | 19/25 | 0 | |||
| 5Joachim Andersen (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 30/35 | 0 | |||
| 16Sander Berge (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 41/45 | 1 | |||
| 23Benjamin Lecomte (dự bị) Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 44Luc De Fougerolles (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 32Emile Smith Rowe (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 18/18 | 1 | |||
| 30Ryan Sessegnon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 13/19 | 1 | |||
| 11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 21Timothy Castagne (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 45Macauley Zepa (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 9Rodrigo Muniz Carvalho (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/0 | 2/2 | 0 |
Crystal Palace
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ismaila Sarr Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 4/2 | 5/6 | 0 | ||
| 20Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 18/20 | 3 | |||
| 22Jorgen Strand Larsen Trung phong | 6.9 | 3/1 | 7/11 | 0 | |||
| 3Tyrick Mitchell Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 18/26 | 4 | |||
| 6Jaydee Canvot Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 5 | |||
| 26Chris Richards Trung vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 38/41 | 1 | ||
| 18Daichi Kamada Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 9Edward Nketiah Trung phong | 6.5 | 2/0 | 8/12 | 2 | |||
| 34Chadi Riad Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/37 | 2 | |||
| 59Rio Cardines Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 44Walter Benitez Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 27Matheus Franca de Oliveira (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 4/6 | 1 | ||
| 17Takehiro Tomiyasu (dự bị) | 7.3 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 19Will Hughes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 4 | |||
| 24Borna Sosa (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 28Cheick Oumar Doucoure (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 30Oscar Mingueza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1 | 0/0 | 8/10 | 2 | ||
| 49Jesurun Rak Sakyi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 55Justin Devenny (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 4/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fulham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879-1-1 | Thành lập | 1905-9-10 |
| Craven Cottage | Sân nhà | Selhurst Park Stadium |
| 25700 | Sức chứa | 26225 |
| Alvaro Arbeloa Coca | HLV | Pierre Sage |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.75 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.40 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.30 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.31 ↑ | 3.40 ↑ | 2.54 ↓ | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.25 | 2.75 | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.60 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↓ | 3.45 ↑ | 2.80 ↑ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.30 | 2.65 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.70 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.45 ↑ | 2.59 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.62 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.40 ↑ | 2.56 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.18 | 2.71 | 1.02 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.31 ↑ | 2.60 ↓ | 1.06 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.38 | 2.68 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.29 ↓ | 3.52 ↑ | 2.60 ↓ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 ↑ | 2.62 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.60 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.45 | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.13 | 2.77 | 0.96 | 2.75 | 0.79 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.42 ↑ | 2.78 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 1.02 ↑ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.65 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 2.65 | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.52 | 2.64 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.49 ↓ | 2.56 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.81 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.40 | 2.63 | 1.03 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.53 |
| Live | 2.30 | 3.20 ↑ | 2.70 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | 1.00 ↓ | 0.25 | 0.69 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fulham | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).