Kết quả bóng đá trận Fulham vs Crystal Palace, 00:00 ngày 08/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 08/08/2026
Fulham
1 Kết thúc HT 1-1 2
Crystal Palace
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 11 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Fulham Phút Crystal Palace
Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 1 - 0 3'
Antonee Robinson(Assists:Oscar Bobb) (Kiến tạo: Oscar Bobb) 2 - 0 3'
33' 2 - 1 Ismaila Sarr(Assists:Chris Richards) (Kiến tạo: Chris Richards)
HT 1-1
46' ▲ Matheus Franca de Oliveira ▼ Jorgen Strand Larsen
▲ Sander Berge ▼ Harrison Reed46'
46' ▲ Justin Devenny ▼ Ismaila Sarr
46' ▲ Will Hughes ▼ Adam Wharton
▲ Timothy Castagne ▼ Kenny Tete46'
▲ Benjamin Lecomte ▼ Bernd Leno46'
46' ▲ Oscar Mingueza ▼ Rio Cardines
46' ▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad
47' 2 - 2 Matheus Franca de Oliveira(Assists:Oscar Mingueza) (Kiến tạo: Oscar Mingueza)
▲ Emile Smith Rowe ▼ Oscar Bobb54'
▲ Ryan Sessegnon ▼ Antonee Robinson62'
▲ Joachim Andersen ▼ Jorge Cuenca62'
63' ▲ Jesurun Rak Sakyi ▼ Edward Nketiah
64' ▲ Borna Sosa ▼ Chris Richards
64' ▲ Cheick Oumar Doucoure ▼ Daichi Kamada
▲ Rodrigo Muniz Carvalho ▼ Gonzalo Garcia Torres72'
▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Cesar Palacios72'
▲ Luc De Fougerolles ▼ Calvin Bassey Ughelumba80'
▲ Macauley Zepa ▼ Joshua King80'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 21 31
Bại 01 44
Ghi bàn 46 1518
Mất bàn 33 1415
Điểm 54 1216

Chủ = Fulham · Khách = Crystal Palace

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fulham (11)Hiệp 1 / Cả trậnCrystal Palace (14)
1 (9%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (7%)
4 (36%)Hòa/Hòa2 (14%)
2 (18%)Hòa/Bại2 (14%)
1 (9%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (9%)Bại/Bại4 (29%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fulham 5 (25%)Hòa 8 (40%)Crystal Palace 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR02/01/26Crystal Palace1-1 (1-0)Fulham6-3-0.252.5H
ENG PR07/12/25Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace6-402.25B
ENG FAC29/03/25Fulham0-3 (0-2)Crystal Palace12-2+0.252.5B
ENG PR22/02/25Fulham0-2 (0-1)Crystal Palace7-7+0.252.5B
ENG PR09/11/24Crystal Palace0-2 (0-1)Fulham1-8-0.252.5T
ENG PR27/04/24Fulham1-1 (0-0)Crystal Palace5-9+0.52.75H
ENG PR23/09/23Crystal Palace0-0 (0-0)Fulham3-2-0.52.5H
ENG PR20/05/23Fulham2-2 (1-1)Crystal Palace7-4+0.252.5H
ENG PR26/12/22Crystal Palace0-3 (0-1)Fulham1-7-0.52.5T
ENG PR28/02/21Crystal Palace0-0 (0-0)Fulham1-302H
ENG PR24/10/20Fulham1-2 (0-1)Crystal Palace4-402.25B
ENG PR02/02/19Crystal Palace2-0 (1-0)Fulham11-1-0.52.5B
ENG PR11/08/18Fulham0-2 (0-1)Crystal Palace5-502.5B
INT CF30/07/16Fulham3-1 (1-0)Crystal Palace2-8-0.52.5T
INT CF01/08/15Fulham1-1 (1-0)Crystal Palace3-7-0.252.75H
ENG PR11/05/14Fulham2-2 (0-1)Crystal Palace6-402.75H
ENG PR22/10/13Crystal Palace1-4 (1-2)Fulham5-702.25T
INT CF30/07/08Crystal Palace0-0 (0-0)Fulham-+0.252.5H
ENG PR01/01/05Fulham3-1 (1-1)Crystal Palace---T
ENG PR05/10/04Crystal Palace2-0 (0-0)Fulham---B

Thành tích gần đây — Fulham

THTHBBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26SC Farense1-2 (1-0)Fulham---T
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2+13H
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603T
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6+0.52.75H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203B
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4-1.252.75B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75T
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3-0.252.75H
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9-13B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6+12.75T
ENG PR15/03/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Fulham5-4-0.252.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4+13B
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5+0.52.75B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8+0.252.5T
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25T
ENG FAC15/02/26Stoke City1-2 (1-0)Fulham1-11+0.752.5T
ENG PR12/02/26Manchester City3-0 (3-0)Fulham4-4-1.53B
ENG PR07/02/26Fulham1-2 (1-0)Everton6-6+0.52.25B
ENG PR01/02/26Manchester United3-2 (1-0)Fulham3-7-0.752.75B
ENG PR24/01/26Fulham2-1 (0-1)Brighton Hove Albion6-602.5T

Thành tích gần đây — Crystal Palace

THBBTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Crystal Palace3-1 (2-1)Al Ula FC4-1+1.53.5T
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--B
INT CF25/07/26Bromley3-0 (0-0)Crystal Palace1-6+1.53.25B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--T
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1+0.52.25T
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4-1.252.75B
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4-0.752.75H
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4-1.753.25B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
UEFA ECL08/05/26Crystal Palace2-1 (1-1)FC Shakhtar Donetsk1-5+12.5T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1-0.752.75B
UEFA ECL01/05/26FC Shakhtar Donetsk1-3 (0-1)Crystal Palace13-1+0.52.25T
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8-13B
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.252.5H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1+0.752.5T
UEFA ECL20/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Crystal Palace1-9+0.752.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3+0.252.25H

Đội hình

FulhamCrystal Palace
1Bernd Leno2Kenny Tete3Calvin Bassey Ughelumba4Jorge Cuenca33Antonee Robinson6CHarrison Reed17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres44Walter Benitez6Jaydee Canvot26CChris Richards34Chadi Riad3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada18Daichi Kamada20Adam Wharton59Rio Cardines7Ismaila Sarr9Edward Nketiah22Jorgen Strand Larsen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
11
6
Phạt góc (HT)
7
2
Sút bóng
16
15
Sút cầu môn
5
4
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
4
7
Đá phạt trực tiếp
6
8
TL kiểm soát bóng
66%
34%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
683
334
TL chuyền bóng thành công
90%
80%
Phạm lỗi
8
6
Việt vị
2
3
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
6
14
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
9
12
Tạt bóng thành công
5
8
Chuyền dài
35
20
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7
T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B5
T5 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Crystal Palace (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FulhamCrystal Palace

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FulhamCrystal Palace

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
53
Thắng 1
46
Hòa
52
Thua 1
35
Thua 2+
FulhamCrystal Palace

Fulham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Antonee Robinson
Hậu vệ trái
812/231/365
1Bernd Leno
Thủ môn
7.50/017/180
14Oscar Bobb
Tiền đạo cánh phải
7.411/121/250
6Harrison Reed
Tiền vệ trung tâm
70/039/423
3Calvin Bassey Ughelumba
Trung vệ
70/084/921
17Alex Iwobi
Tiền đạo cánh trái
6.91/089/961
4Jorge Cuenca
Trung vệ
6.50/060/642
2Kenny Tete
Hậu vệ phải
6.40/031/331
8Cesar Palacios
Tiền vệ tấn công
6.42/033/371
7Gonzalo Garcia Torres
Trung phong
6.34/220/241
24Joshua King
Tiền vệ tấn công
6.14/019/250
5Joachim Andersen (dự bị)
Trung vệ
7.11/030/350
16Sander Berge (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/041/451
23Benjamin Lecomte (dự bị)
Thủ môn
6.70/026/270
44Luc De Fougerolles (dự bị)
Hậu vệ
6.70/015/150
32Emile Smith Rowe (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/018/181
30Ryan Sessegnon (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/013/191
11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/81
21Timothy Castagne (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/014/152
45Macauley Zepa (dự bị)
Tiền đạo
6.40/06/70
9Rodrigo Muniz Carvalho (dự bị)
Trung phong
6.21/02/20

Crystal Palace

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ismaila Sarr
Tiền đạo cánh phải
7.514/25/60
20Adam Wharton
Tiền vệ phòng ngự
70/018/203
22Jorgen Strand Larsen
Trung phong
6.93/17/110
3Tyrick Mitchell
Hậu vệ trái
6.80/018/264
6Jaydee Canvot
Trung vệ
6.80/032/395
26Chris Richards
Trung vệ
6.711/038/411
18Daichi Kamada
Tiền vệ tấn công
6.50/023/272
9Edward Nketiah
Trung phong
6.52/08/122
34Chadi Riad
Trung vệ
6.50/035/372
59Rio Cardines
Hậu vệ trái
6.51/09/130
44Walter Benitez
Thủ môn
6.10/018/300
27Matheus Franca de Oliveira (dự bị)
Tiền vệ
7.813/14/61
17Takehiro Tomiyasu (dự bị)
7.30/09/133
19Will Hughes (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/012/144
24Borna Sosa (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/09/90
28Cheick Oumar Doucoure (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/08/81
30Oscar Mingueza (dự bị)
Hậu vệ phải
6.710/08/102
49Jesurun Rak Sakyi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/41
55Justin Devenny (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.21/04/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fulham Thông tin Crystal Palace
1879-1-1 Thành lập 1905-9-10
Craven Cottage Sân nhà Selhurst Park Stadium
25700 Sức chứa 26225
Alvaro Arbeloa Coca HLV Pierre Sage
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.403.302.800.972.750.790.750.001.08
Live2.403.50 ↑2.70 ↓0.79 ↓2.751.01 ↑0.80 ↑0.001.04 ↓
VcbetSớm2.303.402.750.902.750.770.720.001.01
Live2.303.50 ↑2.70 ↓0.97 ↑3.000.78 ↑1.00 ↑0.250.72 ↓
Mansion88Sớm2.283.302.650.822.501.000.780.001.06
Live2.31 ↑3.40 ↑2.54 ↓0.822.751.000.83 ↑0.001.01 ↓
InterwettenSớm2.353.252.750.702.500.95---
Live2.353.252.750.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm2.413.402.600.762.750.91---
Live2.38 ↓3.45 ↑2.80 ↑0.96 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm2.283.302.650.952.750.810.700.001.06
Live2.25 ↓3.45 ↑2.59 ↓0.80 ↓2.751.02 ↑0.79 ↑0.001.05 ↓
CrownSớm2.313.302.620.982.750.820.770.001.05
Live2.29 ↓3.40 ↑2.56 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.76 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm2.283.182.711.022.750.800.760.001.08
Live2.29 ↑3.31 ↑2.60 ↓1.06 ↑3.000.76 ↓0.80 ↑0.001.04 ↓
WewbetSớm2.343.382.680.962.750.801.030.250.75
Live2.29 ↓3.52 ↑2.60 ↓1.02 ↑3.000.78 ↓0.78 ↓0.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.303.252.700.752.500.95---
Live2.303.30 ↑2.62 ↓0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.453.452.600.812.750.920.860.000.86
Live2.453.50 ↑2.70 ↑0.82 ↑2.750.95 ↑0.74 ↓0.001.04 ↑
PinnacleSớm2.323.132.770.962.750.791.030.250.74
Live2.35 ↑3.42 ↑2.78 ↑0.81 ↓2.751.02 ↑1.06 ↑0.250.78 ↑
BwinSớm2.253.252.650.732.500.95---
Live2.30 ↑3.20 ↓2.650.62 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm2.443.522.640.862.750.910.810.000.94
Live2.55 ↑3.49 ↓2.56 ↓0.78 ↓2.751.03 ↑0.810.001.00 ↑
Bet 365Sớm2.403.402.630.832.750.980.850.000.95
Live2.38 ↓3.402.631.03 ↑3.000.78 ↓1.03 ↑0.250.78 ↓
William HillSớm2.303.002.750.752.500.951.300.500.53
Live2.303.20 ↑2.70 ↓1.50 ↑3.500.44 ↓1.00 ↓0.250.69 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fulham0101
Crystal Palace0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).