Kết quả bóng đá trận Fulham vs Chelsea, 02:00 ngày 25/08/2026
Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 25/08/2026
Fulham 2 Kết thúc HT 1-2 3
Chelsea
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Craven Cottage Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Fulham
Chelsea
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Brooks
1'
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 0-1, kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
1'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
5'
🟨 Thẻ vàng - Levi Samuels Colwill
6'
🎯 Dứt điểm - Levi Samuels Colwill (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
12'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Lavia
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sander Berge (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Joshua King 1-1, kiến tạo: Timothy Castagne
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — vào lưới
26'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jorrel Hato (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Calvin Bassey Ughelumba (chân trái) — bị chặn
41'
⚽ BÀN THẮNG - Morgan Rogers 1-2, kiến tạo: Maxence Lacroix
41'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Cole Jermaine Palmer 1-3, kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
49'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Garcia Torres 2-3
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Timothy Castagne (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Enzo Fernandez, ra Romeo Lavia
65'
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Jorrel Hato
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Shea Charles, ra Oscar Bobb
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kevin Santos Lopes de Macedo, ra Cesar Palacios
🔁 Thay người: vào Ryan Sessegnon, ra Sander Berge
75'
🟨 Thẻ vàng - Reece James
76'
🔁 Thay người: vào Pedro Neto, ra Malo Gusto
🟨 Thẻ vàng - Calvin Bassey Ughelumba
🎯 Dứt điểm - Antonee Robinson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Rodrigo Muniz Carvalho, ra Antonee Robinson
82'
🔁 Thay người: vào Geovany Quenda, ra Morgan Rogers
83'
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Cole Jermaine Palmer
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Timothy Castagne
90'
⛳ Phạt góc
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Fulham | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Cole Jermaine Palmer) (Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer) | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Joao Pedro (Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer) | |
| 5' | Levi Samuels Colwill | |
| 5' | Colwill L. | |
| 12' | Romeo Lavia | |
| 12' | Lavia R. | |
| Joshua King(Assists:Timothy Castagne) (Kiến tạo: Timothy Castagne) 1 - 2 ⚽ | 23' | |
| King J. (Kiến tạo: Timothy Castagne) 2 - 2 ⚽ | 23' | |
| 41' | ⚽ 2 - 3 Morgan Rogers(Assists:Maxence Lacroix) (Kiến tạo: Maxence Lacroix) | |
| 41' | ⚽ 2 - 4 Rogers M. (Kiến tạo: Maxence Lacroix) | |
| HT 1-2 | ||
| 49' | ⚽ 2 - 5 Cole Jermaine Palmer(Assists:João Pedro Junqueira de Jesus) (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus) | |
| 49' | ⚽ 2 - 6 Palmer C. (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus) | |
| Gonzalo Garcia Torres 3 - 6 ⚽ | 54' | |
| Gonzalo 4 - 6 ⚽ | 54' | |
| 65' ⇄ | ▲ Enzo Fernandez ▼ Romeo Lavia | |
| 65' ⇄ | ▲ Pep Chavarria ▼ Jorrel Hato | |
| 65' ⇄ | ▲ Fernandez E. ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Chavarria P. ▼ | |
| ▲ Shea Charles ▼ Oscar Bobb | 67' ⇄ | |
| ▲ S.Charles ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Cesar Palacios | 73' ⇄ | |
| ▲ Ryan Sessegnon ▼ Sander Berge | 73' ⇄ | |
| ▲ Kevin ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Sessegnon R. ▼ | 73' ⇄ | |
| 75' | Reece James | |
| 75' | James R. | |
| 76' ⇄ | ▲ Pedro Neto ▼ Malo Gusto | |
| Calvin Bassey Ughelumba | 76' | |
| Bassey C. | 76' | |
| 76' ⇄ | ▲ Neto P. ▼ | |
| ▲ Rodrigo Muniz Carvalho ▼ Antonee Robinson | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Geovany Quenda ▼ Morgan Rogers | |
| ▲ Muniz Rodrigo ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Geovany Quenda ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Estêvão Willian ▼ Cole Jermaine Palmer | |
| 83' ⇄ | ▲ Estêvão ▼ | |
| Timothy Castagne | 88' | |
| Castagne T. | 88' | |
| 90' | ⚽ 4 - 7 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 27 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 20 |
Chủ = Fulham · Khách = Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fulham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Fulham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 7 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Chelsea
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Fulham 3 (15%)Hòa 5 (25%)Chelsea 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/26 | Fulham | 2-1 (0-0) | Chelsea | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/08/25 | Chelsea | 2-0 (1-0) | Fulham | -1 | 2.75 | B |
| 20/04/25 | Fulham | 1-2 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.5 | B |
| 26/12/24 | Chelsea | 1-2 (1-0) | Fulham | -1.25 | 3.25 | T |
| 13/01/24 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Fulham | -1.25 | 3 | B |
| 03/10/23 | Fulham | 0-2 (0-2) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/23 | Chelsea | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 04/02/23 | Chelsea | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.75 | 2.5 | H |
| 13/01/23 | Fulham | 2-1 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/21 | Chelsea | 2-0 (1-0) | Fulham | -1 | 2.5 | B |
| 17/01/21 | Fulham | 0-1 (0-0) | Chelsea | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/03/19 | Fulham | 1-2 (1-2) | Chelsea | -1 | 2.75 | B |
| 02/12/18 | Chelsea | 2-0 (1-0) | Fulham | -2.5 | 3.5 | B |
| 01/03/14 | Fulham | 1-3 (0-0) | Chelsea | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/09/13 | Chelsea | 2-0 (0-0) | Fulham | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/04/13 | Fulham | 0-3 (0-2) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/11/12 | Chelsea | 0-0 (0-0) | Fulham | -1.25 | 3 | H |
| 10/04/12 | Fulham | 1-1 (0-1) | Chelsea | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/11 | Chelsea | 1-1 (0-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | H |
| 22/09/11 | Chelsea | 0-0 (0-0) | Fulham | -1.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Fulham
THBTHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Fulham | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart | +0.25 | 3 | T |
| 13/08/26 | Malaga | 2-2 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | SC Farense | 1-2 (1-0) | Fulham | - | - | T |
| 29/07/26 | Fulham | 1-1 (1-1) | Al-Ahli SFC | +1 | 3 | H |
| 24/05/26 | Fulham | 2-0 (1-0) | Newcastle United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Wolves | 1-1 (1-1) | Fulham | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arsenal | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Fulham | 1-0 (1-0) | Aston Villa | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Brentford | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Fulham | 3-1 (0-0) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Nottingham Forest | 0-0 (0-0) | Fulham | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | Southampton | +1 | 3 | B |
| 05/03/26 | Fulham | 0-1 (0-0) | West Ham United | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Fulham | 2-1 (2-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Sunderland A.F.C | 1-3 (0-0) | Fulham | 0 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Stoke City | 1-2 (1-0) | Fulham | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/02/26 | Manchester City | 3-0 (3-0) | Fulham | -1.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Chelsea
THTBBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Chelsea | 3-1 (1-1) | Real Sociedad | +0.75 | 3.25 | T |
| 09/08/26 | Johor Darul Takzim | 3-3 (1-1) | Chelsea | +1 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Chelsea | 3-0 (1-0) | AC Milan | +0.25 | 3.25 | T |
| 05/08/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Juventus | +0.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Chelsea | 1-2 (1-1) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3.25 | B |
| 28/07/26 | Western Sydney | 4-6 (2-2) | Chelsea | +2.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sunderland A.F.C | 2-1 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Chelsea | 2-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Chelsea | 0-1 (0-0) | Manchester City | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | -0.5 | 3.25 | H |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | +0.75 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (1-0) | Chelsea | 0 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Manchester United | +0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Chelsea | 0-3 (0-0) | Manchester City | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Chelsea | 7-0 (3-0) | Port Vale | +2.75 | 3.75 | T |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/03/26 | Chelsea | 0-3 (0-2) | Paris Saint Germain (PSG) | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Chelsea | 0-1 (0-1) | Newcastle United | +0.5 | 3 | B |
| 12/03/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 5-2 (2-1) | Chelsea | -0.75 | 3 | B |
Đội hình
Fulham
Chelsea
1Bernd Leno3CCalvin Bassey Ughelumba4Jorge Cuenca21Timothy Castagne33Antonee Robinson16Sander Berge17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres1Robert Sanchez5Maxence Lacroix6Levi Samuels Colwill34Josh Acheampong21Jorrel Hato24CReece James27Malo Gusto45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers9João Pedro Junqueira de Jesus
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bernd Leno6.2
- 3Calvin Bassey Ughelumba C🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.5
- 4Jorge Cuenca7.1
- 7Gonzalo Garcia Torres⚽ Ghi bàn 54' · ⚽ Ghi bàn 54'7.1
- 8Cesar Palacios▼ Rời sân 73'6
- 14Oscar Bobb▼ Rời sân 67'6.7
- 16Sander Berge▼ Rời sân 73'6.7
- 17Alex Iwobi6.8
- 21Timothy Castagne🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · 🟨 Thẻ vàng 88' · 🟨 Thẻ vàng 88'6.6
- 24Joshua King⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23'7.1
- 33Antonee Robinson▼ Rời sân 82'6.3
Khách · 3421
- 1Robert Sanchez5.8
- 5Maxence Lacroix🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41'7.3
- 6Levi Samuels Colwill🟨 Thẻ vàng 5' · 🟨 Thẻ vàng 5'6
- 9João Pedro Junqueira de Jesus⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 49' · 🎯 Kiến tạo 49'7.9
- 10Cole Jermaine Palmer⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 1' · 🎯 Kiến tạo 1' · ▼ Rời sân 83'9
- 17Morgan Rogers⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 82'8.4
- 21Jorrel Hato▼ Rời sân 65'6.5
- 24Reece James C🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75'6.7
- 27Malo Gusto▼ Rời sân 76'6.4
- 34Josh Acheampong7.1
- 45Romeo Lavia🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 65'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1418
Sút cầu môn
66
Tấn công
11494
Tấn công nguy hiểm
6241
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
639394
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
127
Việt vị
03
Cứu thua
34
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
3424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.341.7
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Fulham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Jorge Cuenca Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 77/87 | 2 | |||
| 7Gonzalo Garcia Torres Trung phong | 7.1 | 1 | 3/1 | 23/27 | 1 | ||
| 24Joshua King Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/2 | 28/36 | 2 | ||
| 17Alex Iwobi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 83/92 | 4 | |||
| 16Sander Berge Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 58/61 | 1 | |||
| 14Oscar Bobb Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 4 | |||
| 21Timothy Castagne Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 1/1 | 34/43 | 2 | ||
| 3Calvin Bassey Ughelumba Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 81/89 | 1 | |||
| 33Antonee Robinson Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 38/50 | 4 | |||
| 1Bernd Leno Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 8Cesar Palacios Tiền vệ tấn công | 6 | 2/0 | 32/37 | 2 | |||
| 19Shea Charles (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 9Rodrigo Muniz Carvalho (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 30Ryan Sessegnon (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/1 | 4/7 | 1 | |||
| 11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 2 |
Chelsea
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Cole Jermaine Palmer Tiền vệ tấn công | 9 | 1 | 1 | 5/2 | 30/34 | 2 | |
| 17Morgan Rogers Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 3/1 | 16/23 | 2 | ||
| 9João Pedro Junqueira de Jesus Trung phong | 7.9 | 1 | 1 | 4/1 | 15/20 | 0 | |
| 5Maxence Lacroix Trung vệ | 7.3 | 1 | 0/0 | 47/50 | 7 | ||
| 34Josh Acheampong Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 38/48 | 6 | |||
| 45Romeo Lavia Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/1 | 21/22 | 4 | |||
| 24Reece James Hậu vệ phải | 6.7 | 2/1 | 44/50 | 2 | |||
| 21Jorrel Hato Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 18/22 | 2 | |||
| 27Malo Gusto Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 6Levi Samuels Colwill Trung vệ | 6 | 1/0 | 28/30 | 2 | |||
| 1Robert Sanchez Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 13/29 | 0 | |||
| 7Pedro Neto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 8Enzo Fernandez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 19/21 | 0 | |||
| 29Pep Chavarria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 23Geovany Quenda (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 41Estêvão Willian (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Fulham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1879-1-1 | Thành lập | 1905-3-10 |
| Craven Cottage | Sân nhà | Stamford Bridge stadium |
| 25700 | Sức chứa | 42055 |
| Alvaro Arbeloa Coca | HLV | Xabi Alonso |
| London | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.51 | 2.12 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.40 ↓ | 2.04 ↓ | 1.33 ↑ | 5.50 | 0.45 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.14 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 24.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.65 | 2.20 | 0.60 | 2.50 | 1.30 | 0.67 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.70 | 2.04 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.56 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.15 | 1.05 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.55 | 2.19 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.42 | 2.19 | 1.08 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 185.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.02 | 3.83 | 2.16 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.90 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.70 | 2.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 2.00 | 1.00 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.62 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.17 | 3.62 | 2.13 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 30.41 ↑ | 5.05 ↑ | 1.23 ↓ | 4.58 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.45 | 3.60 | 1.78 | 0.59 | 2.50 | 1.20 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 5.75 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 3.75 | 1.98 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 5.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 3.85 | 2.16 | 0.70 | 2.50 | 1.35 | 1.53 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 473.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.50 ↓ | 2.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.60 | 2.00 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fulham | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Chelsea | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).