Kết quả bóng đá trận Fulham vs Chelsea, 02:00 ngày 25/08/2026

Ngoại hạng Anh · 02:00 ngày 25/08/2026
Fulham
2 Kết thúc HT 1-2 3
Chelsea
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Craven Cottage Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

FulhamChelsea
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Brooks
1'
⚽ BÀN THẮNG - João Pedro Junqueira de Jesus 0-1, kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
1'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — vào lưới
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
5'
🟨 Thẻ vàng - Levi Samuels Colwill
6'
🎯 Dứt điểm - Levi Samuels Colwill (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
11'
12'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Lavia
⛳ Phạt góc
14'
19'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — bị cản phá
20'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Sander Berge (chân phải) — bị chặn
22'
⚽ BÀN THẮNG - Joshua King 1-1, kiến tạo: Timothy Castagne
23'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — vào lưới
23'
26'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Cesar Palacios (chân phải) — bị chặn
27'
⛳ Phạt góc
29'
30'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Reece James (chân trái) — bị cản phá
35'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Romeo Lavia (chân phải) — bị cản phá
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Jorrel Hato (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Calvin Bassey Ughelumba (chân trái) — bị chặn
39'
41'
⚽ BÀN THẮNG - Morgan Rogers 1-2, kiến tạo: Maxence Lacroix
41'
🎯 Dứt điểm - Morgan Rogers (chân phải) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
47'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân trái) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Cole Jermaine Palmer 1-3, kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus
49'
🎯 Dứt điểm - Cole Jermaine Palmer (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gonzalo Garcia Torres 2-3
54'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (đánh đầu) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Timothy Castagne (chân trái) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
58'
63'
🎯 Dứt điểm - João Pedro Junqueira de Jesus (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Enzo Fernandez, ra Romeo Lavia
65'
🔁 Thay người: vào Pep Chavarria, ra Jorrel Hato
66'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Shea Charles, ra Oscar Bobb
67'
🎯 Dứt điểm - Joshua King (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Kevin Santos Lopes de Macedo, ra Cesar Palacios
73'
🔁 Thay người: vào Ryan Sessegnon, ra Sander Berge
73'
75'
🟨 Thẻ vàng - Reece James
76'
🔁 Thay người: vào Pedro Neto, ra Malo Gusto
🟨 Thẻ vàng - Calvin Bassey Ughelumba
76'
🎯 Dứt điểm - Antonee Robinson (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Muniz Carvalho, ra Antonee Robinson
82'
82'
🔁 Thay người: vào Geovany Quenda, ra Morgan Rogers
83'
🔁 Thay người: vào Estêvão Willian, ra Cole Jermaine Palmer
🎯 Dứt điểm - Ryan Sessegnon (chân trái) — bị cản phá
84'
⛳ Phạt góc
85'
🟨 Thẻ vàng - Timothy Castagne
88'
90'
⛳ Phạt góc
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Garcia Torres (chân phải) — bị chặn
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Pedro Neto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Muniz Carvalho (chân phải) — bị cản phá
90+5'
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Fulham Phút Chelsea
1'⚽ 0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus(Assists:Cole Jermaine Palmer) (Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer)
1'⚽ 0 - 2 Joao Pedro (Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer)
5' Levi Samuels Colwill
5' Colwill L.
12' Romeo Lavia
12' Lavia R.
Joshua King(Assists:Timothy Castagne) (Kiến tạo: Timothy Castagne) 1 - 2 ⚽23'
King J. (Kiến tạo: Timothy Castagne) 2 - 2 ⚽23'
41'⚽ 2 - 3 Morgan Rogers(Assists:Maxence Lacroix) (Kiến tạo: Maxence Lacroix)
41'⚽ 2 - 4 Rogers M. (Kiến tạo: Maxence Lacroix)
HT 1-2
49'⚽ 2 - 5 Cole Jermaine Palmer(Assists:João Pedro Junqueira de Jesus) (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus)
49'⚽ 2 - 6 Palmer C. (Kiến tạo: João Pedro Junqueira de Jesus)
Gonzalo Garcia Torres 3 - 6 ⚽54'
Gonzalo 4 - 6 ⚽54'
65' ⇄▲ Enzo Fernandez ▼ Romeo Lavia
65' ⇄▲ Pep Chavarria ▼ Jorrel Hato
65' ⇄▲ Fernandez E. ▼
65' ⇄▲ Chavarria P. ▼
▲ Shea Charles ▼ Oscar Bobb67' ⇄
▲ S.Charles ▼ 67' ⇄
▲ Kevin Santos Lopes de Macedo ▼ Cesar Palacios73' ⇄
▲ Ryan Sessegnon ▼ Sander Berge73' ⇄
▲ Kevin ▼ 73' ⇄
▲ Sessegnon R. ▼ 73' ⇄
75' Reece James
75' James R.
76' ⇄▲ Pedro Neto ▼ Malo Gusto
Calvin Bassey Ughelumba 76'
Bassey C. 76'
76' ⇄▲ Neto P. ▼
▲ Rodrigo Muniz Carvalho ▼ Antonee Robinson82' ⇄
82' ⇄▲ Geovany Quenda ▼ Morgan Rogers
▲ Muniz Rodrigo ▼ 82' ⇄
82' ⇄▲ Geovany Quenda ▼
83' ⇄▲ Estêvão Willian ▼ Cole Jermaine Palmer
83' ⇄▲ Estêvão ▼
Timothy Castagne 88'
Castagne T. 88'
90'⚽ 4 - 7
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 21 32
Bại 01 42
Ghi bàn 48 1527
Mất bàn 38 1419
Điểm 54 1220

Chủ = Fulham · Khách = Chelsea

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Fulham (11)Hiệp 1 / Cả trậnChelsea (13)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (23%)
4 (36%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (18%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (9%)Bại/Thắng1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Fulham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng502358219
Sân nhà301257115
Sân khách201101118
6 gần632196--

Chelsea

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52121012710
Sân nhà21106549
Sân khách310247312
6 gần63121611--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Fulham 3 (15%)Hòa 5 (25%)Chelsea 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR08/01/26Fulham2-1 (0-0)Chelsea2-11-0.252.75T
ENG PR30/08/25Chelsea2-0 (1-0)Fulham6-4-12.75B
ENG PR20/04/25Fulham1-2 (1-0)Chelsea5-402.5B
ENG PR26/12/24Chelsea1-2 (1-0)Fulham3-1-1.253.25T
ENG PR13/01/24Chelsea1-0 (1-0)Fulham6-4-1.253B
ENG PR03/10/23Fulham0-2 (0-2)Chelsea8-1-0.52.75B
INT CF31/07/23Chelsea2-0 (2-0)Fulham2-5-13B
ENG PR04/02/23Chelsea0-0 (0-0)Fulham6-2-0.752.5H
ENG PR13/01/23Fulham2-1 (1-0)Chelsea5-7-0.52.75T
ENG PR01/05/21Chelsea2-0 (1-0)Fulham1-8-12.5B
ENG PR17/01/21Fulham0-1 (0-0)Chelsea1-12-1.252.75B
ENG PR03/03/19Fulham1-2 (1-2)Chelsea5-4-12.75B
ENG PR02/12/18Chelsea2-0 (1-0)Fulham4-6-2.53.5B
ENG PR01/03/14Fulham1-3 (0-0)Chelsea5-4-1.252.75B
ENG PR21/09/13Chelsea2-0 (0-0)Fulham13-3-1.52.75B
ENG PR18/04/13Fulham0-3 (0-2)Chelsea--0.52.75B
ENG PR29/11/12Chelsea0-0 (0-0)Fulham--1.253H
ENG PR10/04/12Fulham1-1 (0-1)Chelsea--0.52.5H
ENG PR26/12/11Chelsea1-1 (0-0)Fulham--1.252.75H
ENG LC22/09/11Chelsea0-0 (0-0)Fulham--1.53H

Thành tích gần đây — Fulham

THBTHTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Fulham1-0 (0-0)VfB Stuttgart9-3+0.253T
INT CF13/08/26Malaga2-2 (1-1)Fulham4-1+0.52.75H
INT CF08/08/26Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace11-602.75B
INT CF01/08/26SC Farense1-2 (1-0)Fulham---T
INT CF29/07/26Fulham1-1 (1-1)Al-Ahli SFC6-2+13H
ENG PR24/05/26Fulham2-0 (1-0)Newcastle United6-603T
ENG PR17/05/26Wolves1-1 (1-1)Fulham3-6+0.52.75H
ENG PR09/05/26Fulham0-1 (0-0)AFC Bournemouth11-203B
ENG PR02/05/26Arsenal3-0 (3-0)Fulham3-4-1.252.75B
ENG PR25/04/26Fulham1-0 (1-0)Aston Villa2-502.75T
ENG PR18/04/26Brentford0-0 (0-0)Fulham9-3-0.252.75H
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9-13B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6+12.75T
ENG PR15/03/26Nottingham Forest0-0 (0-0)Fulham5-4-0.252.5H
ENG FAC08/03/26Fulham0-1 (0-0)Southampton15-4+13B
ENG PR05/03/26Fulham0-1 (0-0)West Ham United6-5+0.52.75B
ENG PR01/03/26Fulham2-1 (2-0)Tottenham Hotspur5-8+0.252.5T
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25T
ENG FAC15/02/26Stoke City1-2 (1-0)Fulham1-11+0.752.5T
ENG PR12/02/26Manchester City3-0 (3-0)Fulham4-4-1.53B

Thành tích gần đây — Chelsea

THTBBTBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Chelsea3-1 (1-1)Real Sociedad5-2+0.753.25T
INT CF09/08/26Johor Darul Takzim3-3 (1-1)Chelsea0-4+13.25H
INT CF08/08/26Chelsea3-0 (1-0)AC Milan7-2+0.253.25T
INT CF05/08/26Chelsea0-1 (0-0)Juventus5-1+0.53B
INT CF01/08/26Chelsea1-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-1+0.253.25B
INT CF28/07/26Western Sydney4-6 (2-2)Chelsea8-7+2.253.75T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2+0.52.75B
ENG PR20/05/26Chelsea2-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+0.253T
ENG FAC16/05/26Chelsea0-1 (0-0)Manchester City4-4-0.52.5B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2-0.53.25H
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1+0.753B
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4+0.752.75T
ENG PR22/04/26Brighton Hove Albion3-0 (1-0)Chelsea6-502.75B
ENG PR19/04/26Chelsea0-1 (0-1)Manchester United7-1+0.253B
ENG PR12/04/26Chelsea0-3 (0-0)Manchester City4-1203B
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2+2.753.75T
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9+0.52.75B
UEFA CL18/03/26Chelsea0-3 (0-2)Paris Saint Germain (PSG)9-3+0.253.25B
ENG PR15/03/26Chelsea0-1 (0-1)Newcastle United8-1+0.53B
UEFA CL12/03/26Paris Saint Germain (PSG)5-2 (2-1)Chelsea2-3-0.753B

Đội hình

FulhamChelsea
1Bernd Leno3CCalvin Bassey Ughelumba4Jorge Cuenca21Timothy Castagne33Antonee Robinson16Sander Berge17Alex Iwobi8Cesar Palacios14Oscar Bobb24Joshua King7Gonzalo Garcia Torres1Robert Sanchez5Maxence Lacroix6Levi Samuels Colwill34Josh Acheampong21Jorrel Hato24CReece James27Malo Gusto45Romeo Lavia10Cole Jermaine Palmer17Morgan Rogers9João Pedro Junqueira de Jesus

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
14
18
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
114
94
Tấn công nguy hiểm
62
41
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
5
7
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
639
394
TL chuyền bóng thành công
87%
82%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
17
14
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
34
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
1.7
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12
T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Fulham (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Chelsea (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FulhamChelsea

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FulhamChelsea

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
52
Thắng 1
52
Hòa
46
Thua 1
36
Thua 2+
FulhamChelsea

Fulham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Jorge Cuenca
Trung vệ
7.10/077/872
7Gonzalo Garcia Torres
Trung phong
7.113/123/271
24Joshua King
Tiền vệ tấn công
7.113/228/362
17Alex Iwobi
Tiền đạo cánh trái
6.80/083/924
16Sander Berge
Tiền vệ phòng ngự
6.71/058/611
14Oscar Bobb
Tiền đạo cánh phải
6.70/023/254
21Timothy Castagne
Hậu vệ phải
6.611/134/432
3Calvin Bassey Ughelumba
Trung vệ
6.51/081/891
33Antonee Robinson
Hậu vệ trái
6.31/038/504
1Bernd Leno
Thủ môn
6.20/034/420
8Cesar Palacios
Tiền vệ tấn công
62/032/372
19Shea Charles (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/027/291
9Rodrigo Muniz Carvalho (dự bị)
Trung phong
6.71/12/40
30Ryan Sessegnon (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/14/71
11Kevin Santos Lopes de Macedo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/09/102

Chelsea

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Cole Jermaine Palmer
Tiền vệ tấn công
9115/230/342
17Morgan Rogers
Tiền vệ tấn công
8.413/116/232
9João Pedro Junqueira de Jesus
Trung phong
7.9114/115/200
5Maxence Lacroix
Trung vệ
7.310/047/507
34Josh Acheampong
Hậu vệ phải
7.10/038/486
45Romeo Lavia
Tiền vệ phòng ngự
6.91/121/224
24Reece James
Hậu vệ phải
6.72/144/502
21Jorrel Hato
Hậu vệ trái
6.51/018/222
27Malo Gusto
Hậu vệ phải
6.40/020/242
6Levi Samuels Colwill
Trung vệ
61/028/302
1Robert Sanchez
Thủ môn
5.80/013/290
7Pedro Neto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/03/51
8Enzo Fernandez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/019/210
29Pep Chavarria (dự bị)
Hậu vệ trái
6.50/05/80
23Geovany Quenda (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/02/40
41Estêvão Willian (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Fulham Thông tin Chelsea
1879-1-1 Thành lập 1905-3-10
Craven Cottage Sân nhà Stamford Bridge stadium
25700 Sức chứa 42055
Alvaro Arbeloa Coca HLV Xabi Alonso
London Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.833.512.121.003.000.800.95-0.250.89
Live3.06 ↑3.40 ↓2.04 ↓1.33 ↑5.500.45 ↓0.70 ↓0.001.12 ↑
EasybetsSớm2.903.502.141.083.000.800.86-0.250.96
Live501.00 ↑24.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑5.500.06 ↓1.09 ↑0.000.80 ↓
VcbetSớm3.103.602.101.003.000.800.95-0.250.85
Live251.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓2.65 ↑5.500.27 ↓0.82 ↓0.001.05 ↑
Mansion88Sớm3.103.502.151.053.000.810.95-0.250.93
Live300.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm3.153.652.200.602.501.300.67-0.501.20
Live100.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.02 ↓0.73 ↑-0.501.10 ↓
10BETSớm3.353.702.040.943.000.80---
Live100.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓5.56 ↑5.500.08 ↓---
12betSớm3.103.502.151.053.000.810.95-0.250.93
Live300.00 ↑14.00 ↑1.03 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm2.773.552.190.822.750.980.86-0.250.96
Live201.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑5.500.03 ↓8.33 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.833.422.191.083.000.800.90-0.251.00
Live185.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓7.14 ↑5.500.06 ↓1.19 ↑0.000.76 ↓
WewbetSớm3.023.832.161.043.000.820.96-0.250.92
Live151.00 ↑15.90 ↑1.02 ↓7.10 ↑5.500.04 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm3.403.702.000.652.501.15---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.17 ↓2.503.60 ↑---
18BetSớm3.303.702.001.003.000.770.78-0.500.99
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓15.62 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm3.173.622.131.013.000.810.95-0.250.86
Live30.41 ↑5.05 ↑1.23 ↓4.58 ↑6.500.17 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm3.453.601.780.592.501.200.68-0.751.12
Live150.00 ↑6.20 ↑1.05 ↓4.90 ↑5.750.08 ↓0.78 ↑-1.000.95 ↓
BwinSớm3.503.751.980.632.501.15---
Live251.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.00 ↑5.500.71 ↓---
1xBetSớm3.423.852.160.702.501.351.530.000.61
Live473.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.32 ↑5.500.08 ↓0.78 ↓0.001.14 ↑
SNAISớm3.003.602.10------
Live3.60 ↑3.50 ↓2.00 ↓------
Bet 365Sớm3.253.602.001.033.000.831.05-0.250.80
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑5.500.08 ↓0.80 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm3.253.602.000.622.501.250.90-0.250.87
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑5.500.06 ↓0.75 ↓-0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Fulham-1/4Chưa có trận cùng mức
Chelsea+1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).